Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Kauno Zalgiris, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 21/08/2026
Besiktas JK 3 Kết thúc HT 2-0 0
Kauno Zalgiris
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 2
Địa điểm: Besiktas Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Besiktas JK
Kauno Zalgiris
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tobias Stieler
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Oh Hyeon-Gyu 1-0, kiến tạo: Ridvan Yilmaz
9'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Michael Murillo 2-0, kiến tạo: Ridvan Yilmaz
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lirim Kastrati, ra Joris Moutachy
46'
🔁 Thay người: vào Motiejus Burba, ra Gabriel Debeljuh
🔁 Thay người: vào Ilhan Fakili, ra Vaclav Cerny
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Orkun Kokcu 3-0
🔁 Thay người: vào Dusan Vlahovic, ra Oh Hyeon-Gyu
🔁 Thay người: vào Amir Hadziahmetovic, ra Junior Olaitan
62'
🔁 Thay người: vào Renan Abner do Carmo de Oliveira, ra Anthony Kalik
63'
🔁 Thay người: vào Fabien Ourega, ra Leon Krekovic
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Franco Baldassarra
67'
🟨 Thẻ vàng - Renan Abner do Carmo de Oliveira
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
70'
🟨 Thẻ vàng - Anton Tolordava
🔁 Thay người: vào Milot Rashica, ra Leandro Trossard
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Michael Murillo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Ivan Fiolic, ra Amine Benchaib
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Fiolic
🔁 Thay người: vào Kassoum Ouattara, ra Ridvan Yilmaz
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Besiktas JK | Phút | |
| Oh Hyeon-Gyu(Assists:Ridvan Yilmaz) (Kiến tạo: Ridvan Yilmaz) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Michael Murillo(Assists:Ridvan Yilmaz) (Kiến tạo: Ridvan Yilmaz) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lirim Kastrati ▼ Joris Moutachy | |
| 46' ⇄ | ▲ Motiejus Burba ▼ Gabriel Debeljuh | |
| ▲ Ilhan Fakili ▼ Vaclav Cerny | 46' ⇄ | |
| Orkun Kokcu 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Dusan Vlahovic ▼ Oh Hyeon-Gyu | 60' ⇄ | |
| ▲ Amir Hadziahmetovic ▼ Junior Olaitan | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Renan Abner do Carmo de Oliveira ▼ Anthony Kalik | |
| 63' ⇄ | ▲ Fabien Ourega ▼ Leon Krekovic | |
| 66' | Franco Baldassarra | |
| 67' | Renan Abner do Carmo de Oliveira | |
| 70' | Anton Tolordava | |
| ▲ Milot Rashica ▼ Leandro Trossard | 72' ⇄ | |
| Michael Murillo | 76' | |
| 79' ⇄ | ▲ Ivan Fiolic ▼ Amine Benchaib | |
| 81' | Ivan Fiolic | |
| ▲ Kassoum Ouattara ▼ Ridvan Yilmaz | 81' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 22 |
Chủ = Besiktas JK · Khách = Kauno Zalgiris
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 17 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích gần đây — Besiktas JK
TTTTTBHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Eyupspor | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | +1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | T |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | +3.25 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | +1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | +0.75 | 3 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | +1.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Kauno Zalgiris
HBTBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | Transinvest Vilnius | +1 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Kauno Zalgiris | 2-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +1.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Dinamo Zagreb | 5-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | -2 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Kauno Zalgiris | 4-0 (2-0) | Siauliai | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Kauno Zalgiris | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Suduva | 2-1 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FK Riteriai | 0-4 (0-3) | Kauno Zalgiris | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | +2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Besiktas JK
Kauno Zalgiris
1Alexander Nubel33Ridvan Yilmaz35Tiago Djalo53Emirhan Topcu62Michael Murillo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny19Leandro Trossard9Oh Hyeon-Gyu55CTomas Svedkauskas3Anton Tolordava33Marko Konatar45Joris Moutachy77Rokas Lekiatas7Amine Benchaib9Leon Krekovic14Vykintas Slivka32Franco Baldassarra20Anthony Kalik27Gabriel Debeljuh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alexander Nubel
- 6Salih Ozcan
- 9Oh Hyeon-Gyu⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 60'
- 10Orkun Kokcu C⚽ Ghi bàn 59'
- 15Junior Olaitan▼ Rời sân 60'
- 18Vaclav Cerny▼ Rời sân 46'
- 19Leandro Trossard▼ Rời sân 72'
- 33Ridvan Yilmaz🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 81'
- 35Tiago Djalo
- 53Emirhan Topcu
- 62Michael Murillo⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 76'
Khách · 442
- 3Anton Tolordava🟨 Thẻ vàng 70'
- 7Amine Benchaib▼ Rời sân 79'
- 9Leon Krekovic▼ Rời sân 63'
- 14Vykintas Slivka
- 20Anthony Kalik▼ Rời sân 62'
- 27Gabriel Debeljuh▼ Rời sân 46'
- 32Franco Baldassarra🟨 Thẻ vàng 66'
- 33Marko Konatar
- 45Joris Moutachy▼ Rời sân 46'
- 55Tomas Svedkauskas C
- 77Rokas Lekiatas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
152
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
14
Sút bóng
213
Sút cầu môn
60
Tấn công
17233
Tấn công nguy hiểm
1187
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
163
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
692243
TL chuyền bóng thành công
92%75%
Phạm lỗi
316
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
2013
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
121
Chuyền dài
2710
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.680.13
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Besiktas JK (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Kauno Zalgiris (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Besiktas JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-3 | Thành lập | |
| Vodafone Arena | Sân nhà | Kauno Zalgirio FA stadionas |
| 28000 | Sức chứa | 0 |
| Vincenzo Italiano | HLV | Eivinas Cerniauskas |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.02 | 7.50 | 16.00 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 | 7.50 | 16.00 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.00 | 11.30 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 8.00 | 11.00 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.75 | 1.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 7.00 | 10.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.00 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 6.80 | 9.60 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.99 ↑ | 99.98 ↑ | 5.29 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 9.00 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.75 | 1.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 8.20 | 17.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.10 | 10.50 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 6.45 | 18.20 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.10 ↑ | 55.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 10.50 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.09 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.89 | 12.10 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.78 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.94 ↑ | 29.33 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.07 | 7.25 | 19.00 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 27.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.75 | 0.17 ↓ | 1.09 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 6.50 | 11.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 7.15 | 12.60 | 1.33 | 3.50 | 0.66 | 0.71 | 1.50 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 48.00 ↑ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 6.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 19.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.62 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Besiktas JK | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kauno Zalgiris | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).