Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Istanbul Basaksehir, 23:00 ngày 26/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 26/10/2026
Besiktas JK 2 Kết thúc HT 0-0 0
Istanbul Basaksehir
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Besiktas JK | Phút | |
| 37' | Ba O. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Besiktas JK · Khách = Istanbul Basaksehir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Besiktas JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Besiktas JK
Istanbul Basaksehir
1Nubel A.12Agbadou E.33Yilmaz R.53Topcu E. H.62Murillo M.4Ndidi W.6Ozcan S.15Olaitan J.18Cerny V.19Trossard L.28Vlahovic D.16Sengezer M.23Bayram E.27Ba O.33Karbownik M.38Kharebashvili S.8Kemen O.20Gunes U.7Sari Y.14Shomurodov E.70Skov Olsen A.17Bozok U.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 4231
- 7Sari Y.
- 8Kemen O.
- 14Shomurodov E.
- 16Sengezer M.
- 17Bozok U.
- 20Gunes U.
- 23Bayram E.
- 27Ba O.🟨 Thẻ vàng 37'
- 33Karbownik M.
- 38Kharebashvili S.
- 70Skov Olsen A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
104
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
243181
TL chuyền bóng thành công
83%73%
Phạm lỗi
68
Việt vị
22
Cứu thua
11
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1515
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Besiktas JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-3 | Thành lập | 1990 |
| Vodafone Arena | Sân nhà | Basaksehir Fatih Terim Stadium |
| 28000 | Sức chứa | 82000 |
| Vincenzo Italiano | HLV | Nuri Sahin |
| Istanbul | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.70 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.27 | 5.25 | 6.90 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.97 | 1.50 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.30 | 7.10 | 0.98 | 3.50 | 0.81 | 0.94 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 152.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.70 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 207.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.70 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 230.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.50 | 1.03 | 3.50 | 0.84 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.10 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 155.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.00 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 146.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 5.00 | 6.62 | 0.96 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.25 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Besiktas JK | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Istanbul Basaksehir | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).