Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Hradec Kralove, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 14/08/2026
Besiktas JK 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hradec Kralove
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Besiktas Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Besiktas JK
Hradec Kralove
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Urs Schnyder
24'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vaclav Cerny 1-0, kiến tạo: Junior Olaitan
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Abdullahi Umar, ra Tom Sloncik
🔁 Thay người: vào Yasin Ozcan, ra Ridvan Yilmaz
🔁 Thay người: vào Leandro Trossard, ra Vaclav Cerny
🔁 Thay người: vào Wilfred Onyinye Ndidi, ra Junior Olaitan
74'
🔁 Thay người: vào Daniel Trubac, ra Samuel Dancak
74'
🔁 Thay người: vào Adam Vlkanova, ra Mick van Buren
🔁 Thay người: vào Emmanuel Agbadou, ra Tiago Djalo
🟨 Thẻ vàng - Emirhan Topcu
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Milot Rashica, ra Ilhan Fakili
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Besiktas JK | Phút | |
| Vaclav Cerny(Assists:Junior Olaitan) (Kiến tạo: Junior Olaitan) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Abdullahi Umar ▼ Tom Sloncik | |
| ▲ Yasin Ozcan ▼ Ridvan Yilmaz | 66' ⇄ | |
| ▲ Leandro Trossard ▼ Vaclav Cerny | 66' ⇄ | |
| ▲ Wilfred Onyinye Ndidi ▼ Junior Olaitan | 66' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Daniel Trubac ▼ Samuel Dancak | |
| 74' ⇄ | ▲ Adam Vlkanova ▼ Mick van Buren | |
| ▲ Emmanuel Agbadou ▼ Tiago Djalo | 74' ⇄ | |
| Emirhan Topcu | 82' | |
| ▲ Milot Rashica ▼ Ilhan Fakili | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = Besiktas JK · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Besiktas JK 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hradec Kralove 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Besiktas JK
TTTBHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | +1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | T |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | +3.25 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | +1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | +0.75 | 3 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | +1.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 3 | B |
| 20/03/26 | Besiktas JK | 2-1 (2-0) | Kasimpasa | +1.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove
TBHTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Sparta Praha B | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Hradec Kralove | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Besiktas JK
Hradec Kralove
1Alexander Nubel33Ridvan Yilmaz35Tiago Djalo53Emirhan Topcu62Michael Murillo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny29Ilhan Fakili9Oh Hyeon-Gyu12Adam Zadrazil5Filip Cihak7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2David Ludvicek11Samuel Dancak16CVladimir Darida26Daniel Horak10Mick van Buren19Tom Sloncik17Ondrej Mihalik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alexander Nubel
- 6Salih Ozcan
- 9Oh Hyeon-Gyu
- 10Orkun Kokcu C
- 15Junior Olaitan🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 66'
- 18Vaclav Cerny⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 66'
- 29Ilhan Fakili▼ Rời sân 87'
- 33Ridvan Yilmaz▼ Rời sân 66'
- 35Tiago Djalo▼ Rời sân 74'
- 53Emirhan Topcu🟨 Thẻ vàng 82'
- 62Michael Murillo
Khách · 3421
- 2David Ludvicek
- 5Filip Cihak
- 7Jakub Uhrincat
- 10Mick van Buren▼ Rời sân 74'
- 11Samuel Dancak▼ Rời sân 74'
- 12Adam Zadrazil
- 16Vladimir Darida C
- 17Ondrej Mihalik
- 19Tom Sloncik▼ Rời sân 64'
- 25Frantisek Cech
- 26Daniel Horak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
52
Tấn công
10494
Tấn công nguy hiểm
4832
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
113
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
571412
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
1215
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.74
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hradec Kralove (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Besiktas JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-3 | Thành lập | 1905 |
| Vodafone Arena | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 28000 | Sức chứa | 0 |
| Vincenzo Italiano | HLV | David Horejs |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.45 | 6.70 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.25 | 4.45 | 6.70 | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.90 | 7.30 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.50 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.95 | 7.10 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.25 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.00 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.20 ↑ | 100.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.10 | 8.10 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.90 | 7.40 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.66 | 7.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 230.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.67 | 10.20 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.95 ↑ | 52.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.25 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.97 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.83 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.60 ↑ | 30.99 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.20 | 5.10 | 9.25 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.66 | 1.25 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 400.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 1.61 ↑ | 1.25 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 8.75 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.33 | 9.10 | 0.81 | 2.50 | 1.09 | 0.96 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.25 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.00 ↓ | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.75 | 9.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Besiktas JK | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Hradec Kralove | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).