Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Eyupspor, 01:30 ngày 17/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 17/08/2026
Besiktas JK 1 Kết thúc HT 1-0 0
Eyupspor
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Besiktas Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Besiktas JK | Phút | |
| Vaclav Cerny(Assists:Junior Olaitan) (Kiến tạo: Junior Olaitan) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 28' | David Costa | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Charles Raux Yao ▼ Abdelhamid Sabiri | |
| 48' | Charles Raux Yao | |
| Leandro Trossard | 53' | |
| ▲ Ilhan Fakili ▼ Leandro Trossard | 62' ⇄ | |
| ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ Semih Kilicsoy | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Bilal Boutobba ▼ Lenny Pintor | |
| 68' | David Costa | |
| 85' ⇄ | ▲ Yusuf Barasi ▼ Konrad Michalak | |
| ▲ Milot Rashica ▼ Vaclav Cerny | 88' ⇄ | |
| ▲ Kassoum Ouattara ▼ Ridvan Yilmaz | 88' ⇄ | |
| ▲ Wilfred Onyinye Ndidi ▼ Junior Olaitan | 89' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Arda Yavuz ▼ Lucas Felipe Calegari | |
| Tiago Djalo | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 15 |
Chủ = Besiktas JK · Khách = Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Besiktas JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Eyupspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Besiktas JK 4 (80%)Hòa 1 (20%)Eyupspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/26 | Eyupspor | 2-2 (0-1) | Besiktas JK | +1 | 2.75 | H |
| 18/08/25 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Eyupspor | +1.25 | 3 | T |
| 22/02/25 | Eyupspor | 1-3 (1-2) | Besiktas JK | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/09/24 | Besiktas JK | 2-1 (1-0) | Eyupspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/01/24 | Besiktas JK | 4-0 (2-0) | Eyupspor | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Besiktas JK
TTTTBHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | +1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | T |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | +3.25 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | +1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | +0.75 | 3 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | +1.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 3 | B |
| 20/03/26 | Besiktas JK | 2-1 (2-0) | Kasimpasa | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Eyupspor
HBTTHHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Eyupspor | 1-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | H |
| 30/07/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | MC Oran | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Eyupspor | 2-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | T |
| 20/07/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | T |
| 18/07/26 | Eyupspor | 1-1 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | -2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Eyupspor | 4-0 (3-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Eyupspor | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Karagumruk | 1-2 (1-2) | Eyupspor | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Eyupspor | 1-2 (1-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Eyupspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Eyupspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Konyaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | -1 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Galatasaray | 5-1 (2-0) | Eyupspor | -2.5 | 3.75 | B |
| 08/02/26 | Eyupspor | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Besiktas JK
Eyupspor
1Alexander Nubel12Emmanuel Agbadou22Taylan Bulut33Ridvan Yilmaz35Tiago Djalo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny19Leandro Trossard90Semih Kilicsoy31Horatiu Moldovan2CLucas Felipe Calegari5Jawad El Yamiq7Talha Ulvan33Zak Jules10Abdelhamid Sabiri88Chandrel Massanga8David Costa11Lenny Pintor77Konrad Michalak29Ahmed Abdullahi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alexander Nubel6.9
- 6Salih Ozcan7.5
- 10Orkun Kokcu C7.3
- 12Emmanuel Agbadou7.3
- 15Junior Olaitan🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 89'8.1
- 18Vaclav Cerny⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 88'7.8
- 19Leandro Trossard🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 22Taylan Bulut6.7
- 33Ridvan Yilmaz▼ Rời sân 88'7.8
- 35Tiago Djalo🟨 Thẻ vàng 90+4'7
- 90Semih Kilicsoy▼ Rời sân 63'6
Khách · 4231
- 2Lucas Felipe Calegari C▼ Rời sân 90+1'7.2
- 5Jawad El Yamiq6.6
- 7Talha Ulvan6.5
- 8David Costa🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 68'6
- 10Abdelhamid Sabiri▼ Rời sân 46'7
- 11Lenny Pintor▼ Rời sân 63'6.8
- 29Ahmed Abdullahi6.7
- 31Horatiu Moldovan6.7
- 33Zak Jules7.7
- 77Konrad Michalak▼ Rời sân 85'6.3
- 88Chandrel Massanga7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
194
Sút cầu môn
51
Tấn công
12647
Tấn công nguy hiểm
8420
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
522270
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
2014
Việt vị
40
Cứu thua
14
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1412
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
2812
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.170.07
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Eyupspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Besiktas JK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Junior Olaitan Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/0 | 55/58 | 0 | ||
| 18Vaclav Cerny Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 3/3 | 31/34 | 0 | ||
| 33Ridvan Yilmaz Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 33/42 | 5 | |||
| 6Salih Ozcan Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/1 | 60/65 | 4 | |||
| 10Orkun Kokcu Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 6/0 | 49/56 | 1 | |||
| 12Emmanuel Agbadou Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 67/73 | 2 | |||
| 35Tiago Djalo Trung vệ | 7 | 1/0 | 54/56 | 2 | 🟨 | ||
| 1Alexander Nubel Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 19Leandro Trossard Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 24/32 | 2 | 🟨 | ||
| 22Taylan Bulut Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 27/30 | 3 | |||
| 90Semih Kilicsoy Trung phong | 6 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 29Ilhan Fakili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 9Oh Hyeon-Gyu (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 3/7 | 0 | |||
| 7Milot Rashica (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 4Wilfred Onyinye Ndidi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 11Kassoum Ouattara (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Eyupspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Zak Jules Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 2Lucas Felipe Calegari Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 17/24 | 8 | |||
| 10Abdelhamid Sabiri Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 15/18 | 4 | |||
| 88Chandrel Massanga Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 31/40 | 3 | |||
| 11Lenny Pintor Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 6/9 | 2 | |||
| 31Horatiu Moldovan Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 28/46 | 0 | |||
| 29Ahmed Abdullahi Trung phong | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 5Jawad El Yamiq Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 7Talha Ulvan Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/17 | 2 | |||
| 77Konrad Michalak Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 8David Costa Tiền vệ tấn công | 6 | 2/0 | 16/18 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 15Charles Raux Yao (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 1 | 🟨 | ||
| 9Yusuf Barasi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 98Bilal Boutobba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 3Arda Yavuz (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Besiktas JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-3 | Thành lập | 1919 |
| Vodafone Arena | Sân nhà | Eyup |
| 28000 | Sức chứa | 2367 |
| Vincenzo Italiano | HLV | Ozhan Pulat |
| Istanbul | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.00 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.60 ↓ | 7.20 ↑ | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.10 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 421.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.80 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 8.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.97 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.90 | 8.00 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.05 ↑ | 100.00 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.80 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.10 | 7.30 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.86 | 6.60 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 220.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.45 | 8.15 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.40 ↑ | 96.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 8.25 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.81 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.25 | 7.26 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.99 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.48 ↓ | 10.92 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.27 | 8.75 | 0.74 | 2.50 | 1.20 | 0.12 | 0.00 | 6.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.18 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.75 ↓ | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.80 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Besiktas JK | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Eyupspor | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).