Kết quả bóng đá trận Besa Kavaje vs KF Oriku, 21:00 ngày 16/09/2026
Kategoria e Pare (Albania) · 21:00 ngày 16/09/2026
Besa Kavaje 5 Kết thúc HT 1-0 0
KF Oriku
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Besa Kavaje | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 27 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Besa Kavaje · Khách = KF Oriku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besa Kavaje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (57%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Besa Kavaje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
KF Oriku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
115
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besa Kavaje (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
KF Oriku (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Besa Kavaje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Besa Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| KAVAJË | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.00 | 10.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↑ | 4.55 ↓ | 8.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.10 | 7.00 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 7.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.99 ↑ | 25.00 ↑ | 5.78 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.