Kết quả bóng đá trận Berwick Rangers vs Hearts Reserve, 01:45 ngày 12/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Berwick Rangers 3 Nghỉ giữa hiệp - HT 3-1 1
Hearts Reserve
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Shielfield Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Berwick Rangers | Phút | |
| 7' | ||
| 13' | ||
| 15' | ⚽ 0 - 1 Cormac Daly | |
| Greg Binnie 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Greg Binnie 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| Greg Binnie 3 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 18 | 26 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = Berwick Rangers · Khách = Hearts Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Berwick Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Berwick Rangers 2 (29%)Hòa 2 (29%)Hearts Reserve 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/25 | Hearts Reserve | 1-3 (1-1) | Berwick Rangers | - | - | T |
| 03/09/25 | Berwick Rangers | 2-0 (0-0) | Hearts Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/11/24 | Berwick Rangers | 1-2 (0-2) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 17/08/24 | Hearts Reserve | 6-1 (1-0) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 18/10/23 | Hearts Reserve | 6-0 (3-0) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 06/09/23 | Berwick Rangers | 2-2 (2-0) | Hearts Reserve | - | - | H |
| 14/01/23 | Berwick Rangers | 1-1 (0-0) | Hearts Reserve | - | - | H |
Thành tích gần đây — Berwick Rangers
BBHTTHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brechin City | 4-3 (1-2) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 01/08/26 | Berwick Rangers | 0-2 (0-1) | Hill of Beath FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Lochee United | 1-1 (1-0) | Berwick Rangers | - | - | H |
| 18/04/26 | Berwick Rangers | 4-2 (3-0) | Boness Utd | - | - | T |
| 11/04/26 | Gretna | 2-7 (2-2) | Berwick Rangers | - | - | T |
| 08/04/26 | Berwick Rangers | 0-0 (0-0) | Tranent Juniors | - | - | H |
| 04/04/26 | Berwick Rangers | 0-0 (0-0) | Stirling University | - | - | H |
| 02/04/26 | Berwick Rangers | 2-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 28/03/26 | Berwick Rangers | 2-2 (1-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | H |
| 21/03/26 | Linlithgow Rose | 2-0 (1-0) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 18/03/26 | Civil Service Strollers FC | 0-1 (0-0) | Berwick Rangers | - | - | T |
| 14/03/26 | Cowdenbeath | 0-2 (0-2) | Berwick Rangers | - | - | T |
| 07/03/26 | Berwick Rangers | 3-1 (1-1) | Albion Rovers | - | - | T |
| 28/02/26 | Berwick Rangers | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | B |
| 21/02/26 | East Stirlingshire | 1-3 (0-0) | Berwick Rangers | - | - | T |
| 11/02/26 | Berwick Rangers | 1-2 (0-2) | Bonnyrigg Rose | - | - | B |
| 24/01/26 | Celtic B | 3-0 (2-0) | Berwick Rangers | -0.75 | 3.75 | B |
| 27/12/25 | Gala Fairydean | 1-2 (0-1) | Berwick Rangers | - | - | T |
| 13/12/25 | Berwick Rangers | 0-5 (0-2) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 06/12/25 | Boness Utd | 1-3 (0-0) | Berwick Rangers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hearts Reserve
BTBBBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Cowdenbeath | 3-0 (1-0) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 11/04/26 | Hearts Reserve | 3-0 (0-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 04/04/26 | East Stirlingshire | 4-2 (3-0) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 21/03/26 | Hearts Reserve | 0-8 (0-4) | Clydebank FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Bonnyrigg Rose | 4-0 (1-0) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 07/03/26 | Hearts Reserve | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 28/02/26 | Cumbernauld Colts | 3-0 (1-0) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 21/02/26 | Hearts Reserve | 0-1 (0-0) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 14/02/26 | Hearts Reserve | 2-1 (2-0) | Boness Utd | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | Linlithgow Rose | 1-2 (1-1) | Hearts Reserve | - | - | T |
| 24/01/26 | Tranent Juniors | 2-0 (2-0) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 03/01/26 | Hearts Reserve | 2-1 (0-1) | Stirling University | - | - | T |
| 24/12/25 | Hearts Reserve | 1-2 (1-2) | Civil Service Strollers FC | - | - | B |
| 20/12/25 | Albion Rovers | 2-0 (1-0) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 17/12/25 | Hearts Reserve | 0-1 (0-0) | Saint Johnstone | -2.75 | 3.75 | B |
| 13/12/25 | Caledonian Braves | 5-1 (4-1) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 06/12/25 | Hearts Reserve | 1-1 (1-0) | Cowdenbeath | -0.25 | 3.25 | H |
| 29/11/25 | Gala Fairydean | 3-1 (3-0) | Hearts Reserve | - | - | B |
| 22/11/25 | Albion Rovers | 0-0 (0-0) | Hearts Reserve | - | - | H |
| 12/11/25 | Kelty Hearts | 0-1 (0-0) | Hearts Reserve | -1.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
81
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Phạm lỗi
412
Việt vị
11
Cứu thua
01
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Berwick Rangers (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Hearts Reserve (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Berwick Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1874 |
| Shielfield Park | Sân nhà | Tynecastle Stadium |
| 4065 | Sức chứa | 17590 |
| John Coughlin | HLV | |
| Berwick-upon-Tweed | Khu vực | EDINBURGH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.60 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↑ | 6.00 | 0.79 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.10 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.76 ↓ | 5.75 | 1.05 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 22.00 ↑ | 0.53 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.85 | 3.55 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.70 ↓ | 2.49 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.95 | 2.75 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.70 ↑ | 18.50 ↑ | 0.76 ↓ | 5.75 | 1.04 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 4.19 | 2.98 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.45 ↑ | 18.20 ↑ | 1.00 ↑ | 6.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.05 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 32.00 ↑ | 0.55 ↓ | 5.50 | 1.21 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.89 | 3.09 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.92 ↑ | 23.54 ↑ | 0.93 ↑ | 6.00 | 0.86 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.25 ↑ | 21.00 ↑ | 0.52 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.82 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.90 ↑ | 26.00 ↑ | 0.98 ↓ | 6.00 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↑ | 6.00 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.