Kết quả bóng đá trận Berazategui vs CA Fenix Pilar, 21:00 ngày 16/08/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 21:00 ngày 16/08/2026
Berazategui 2 Kết thúc HT 1-1 2
CA Fenix Pilar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Berazategui | Phút | |
| 37' | ||
| Juan Serrizuela 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Matias Martinez | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 Matias Martinez | |
| 60' | ||
| 70' | ||
| Brian Duarte 2 - 2 ⚽ | 73' | |
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 2 | 2 | 10 | 16 |
Chủ = Berazategui · Khách = CA Fenix Pilar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Berazategui | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 9 (35%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Berazategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 11 | 6 | 27 | 20 | 38 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 14 | 16 | 19 |
| Sân khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 10 | 6 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | - | - |
CA Fenix Pilar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 19 | 26 | 27 | 22 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 11 | 12 | 16 | 21 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8 | 14 | 11 | 24 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Berazategui 1 (100%)Hòa 0 (0%)CA Fenix Pilar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Berazategui | - | - | T |
Thành tích gần đây — Berazategui
BTHBTBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Berazategui | 0-1 (0-1) | Centro Espanol | - | - | B |
| 05/08/26 | Berazategui | 1-0 (0-0) | Central Cordoba De Rosario | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Uhl Que Sa | 0-0 (0-0) | Berazategui | - | - | H |
| 25/07/26 | Berazategui | 0-1 (0-1) | Mercedes | - | - | B |
| 12/07/26 | Deportivo Paraguayo | 0-1 (0-0) | Berazategui | - | - | T |
| 05/07/26 | Berazategui | 0-2 (0-1) | Puerto Nuevo | +1 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Leandro N Alem | 1-1 (1-0) | Berazategui | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/06/26 | Defensores de Cambaceres | 0-1 (0-0) | Berazategui | - | - | T |
| 09/06/26 | Berazategui | 2-1 (0-1) | Juventud Unida | +1 | 2.25 | T |
| 04/06/26 | Sacachispas | 1-0 (1-0) | Berazategui | +0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Berazategui | 2-2 (2-1) | Argentino de Rosario | - | - | H |
| 17/05/26 | CA Atlas | 0-0 (0-0) | Berazategui | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 0-0 (0-0) | Berazategui | - | - | H |
| 04/05/26 | Berazategui | 2-0 (1-0) | CA Lugano | - | - | T |
| 26/04/26 | Berazategui | 2-3 (0-0) | Victoriano Arenas | +1 | 2 | B |
| 20/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Berazategui | - | - | T |
| 12/04/26 | Centro Espanol | 0-0 (0-0) | Berazategui | - | - | H |
| 07/04/26 | Berazategui | 1-1 (0-0) | Uhl Que Sa | +1 | 2 | H |
| 29/03/26 | Mercedes | 0-2 (0-0) | Berazategui | - | - | T |
| 23/03/26 | Central Cordoba De Rosario | 1-1 (0-0) | Berazategui | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA Fenix Pilar
THHTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | CA Fenix Pilar | 3-1 (2-0) | Central Ballester | +0.25 | 1.75 | T |
| 05/08/26 | El Porvenir | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 28/07/26 | CA Fenix Pilar | 1-1 (1-0) | Yupanqui | -0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Puerto Nuevo | 0-1 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | T |
| 14/07/26 | CA Fenix Pilar | 2-1 (0-1) | Sportivo Barracas | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Club Lujan | 2-1 (2-0) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 30/06/26 | CA Fenix Pilar | 3-1 (2-0) | General Lamadrid | -0.25 | 1.75 | T |
| 16/06/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Leones de Rosario | -0.25 | 1.75 | B |
| 07/06/26 | CA Atlas | 1-1 (1-1) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 02/06/26 | CA Fenix Pilar | 0-2 (0-0) | Canuelas FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 26/05/26 | Deportivo Muniz | 1-0 (1-0) | CA Fenix Pilar | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Centro Espanol | 1-0 (1-0) | CA Fenix Pilar | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/05/26 | CA Fenix Pilar | 1-0 (0-0) | Deportivo Espanol | - | - | T |
| 03/05/26 | Central Cordoba De Rosario | 1-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 27/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-2 (0-0) | Claypole | - | - | B |
| 23/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-0 (0-0) | El Porvenir | 0 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Berazategui | - | - | B |
| 12/04/26 | Central Ballester | 4-2 (1-1) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 29/03/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 24/03/26 | CA Fenix Pilar | 0-0 (0-0) | Puerto Nuevo | +0.5 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
102
Sút cầu môn
52
Tấn công
176112
Tấn công nguy hiểm
12153
Sút ngoài cầu môn
50
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Việt vị
22
Quả ném biên
167
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Berazategui (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
CA Fenix Pilar (26 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Berazategui (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
CA Fenix Pilar (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Berazategui | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal de Pilar | |
| 0 | Sức chứa | 8500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Partido de Pilar, Provincia de |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 2.80 | 4.20 | 0.72 | 2.00 | 0.62 | 0.58 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 2.95 | 4.85 | 0.86 | 1.75 | 0.96 | 1.05 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.15 | 4.60 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.60 | 0.81 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.78 ↑ | 1.35 ↓ | 11.78 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 2.95 | 4.85 | 1.02 | 2.00 | 0.74 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 17.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 2.87 | 3.99 | 0.83 | 2.00 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 25.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.33 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.00 | 4.30 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.10 | 5.01 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 8.32 ↑ | 1.08 ↓ | 16.71 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.60 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 15.50 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.67 | 1.38 | 2.50 | 0.47 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 4.01 ↑ | 1.36 ↓ | 11.80 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.50 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Berazategui | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| CA Fenix Pilar | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).