Kết quả bóng đá trận Bentin Tacna Heroica vs Alianza Universidad, 03:15 ngày 26/10/2026
B League (Peru) · 03:15 ngày 26/10/2026
Bentin Tacna Heroica 1 Kết thúc HT 0-0 0
Alianza Universidad
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Bentin Tacna Heroica | Phút | |
| 15' | ||
| Leon P. | 15' | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| 79' | ||
| 80' | Orlando Cuneo | |
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 5 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Bentin Tacna Heroica · Khách = Alianza Universidad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentin Tacna Heroica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Thẻ vàng
12
Sút bóng
309
Sút cầu môn
104
Sút ngoài cầu môn
205
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
03
Quả ném biên
72
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentin Tacna Heroica (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Alianza Universidad (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bentin Tacna Heroica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roberto Mosquera | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.10 | 1.03 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.33 ↓ | 13.00 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.10 | 3.75 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.64 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.32 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.90 | 1.09 | 2.75 | 0.71 | 0.78 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.60 | 1.09 | 2.75 | 0.71 | 0.78 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.30 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.20 | 10.00 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.35 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 8.32 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.05 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 5.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bentin Tacna Heroica | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Alianza Universidad | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).