Kết quả bóng đá trận Benfica vs Viseu, 02:30 ngày 10/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 10/08/2026
Benfica 2 Kết thúc HT 1-0 2
Viseu
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Benfica
Viseu
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Silva
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Ruben Pereira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clement Lenglet (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 1-0, kiến tạo: Gianluca Prestianni
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Mestanza
18'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Jose Zamora Mata (chân phải) Post
19'
🟨 Thẻ vàng - Anthony Paulo Rodrigues Correia
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Georgiy Sudakov
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
29'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Andre Clovis (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexander Bahr (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Tomas Araujo
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Alexander Bahr (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben Pereira 1-1, kiến tạo: Cihan Kahraman
55'
🎯 Dứt điểm - Andre Clovis (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Ruben Pereira (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Prestianni 2-1, kiến tạo: Enzo Barrenechea
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Andre Filipe Castanheira Ceitil, ra Alejandro Mestanza
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Georgiy Sudakov
67'
⚽ BÀN THẮNG - Andre Clovis 2-2, kiến tạo: Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira
67'
🎯 Dứt điểm - Andre Clovis (chân phải) — vào lưới
69'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Pedro Barcelos, ra Alvaro Jose Zamora Mata
73'
🔁 Thay người: vào Cristian Ferreira, ra Cihan Kahraman
73'
🔁 Thay người: vào Loroughnon Gohi, ra Ruben Pereira
🎯 Dứt điểm - Alexander Bahr (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Rafael Ferreira Silva
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra Leandro Barreiro Martins
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Araujo (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Dominik Steczyk, ra Andre Clovis
79'
🟨 Thẻ vàng - Andre Filipe Castanheira Ceitil
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Gianluca Prestianni
🔁 Thay người: vào Amar Dedic, ra Alexander Bahr
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) Post
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Igor Milioransa
🎯 Dứt điểm - Dodi Lukebakio Ngandoli (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andreas Schjelderup (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhon Duran (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Benfica | Phút | |
| Vangelis Pavlidis(Assists:Gianluca Prestianni) (Kiến tạo: Gianluca Prestianni) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 15' | Alejandro Mestanza | |
| 19' | Anthony Paulo Rodrigues Correia | |
| Georgiy Sudakov | 25' | |
| Tomas Araujo | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Ruben Pereira(Assists:Cihan Kahraman) (Kiến tạo: Cihan Kahraman) | |
| Gianluca Prestianni(Assists:Enzo Barrenechea) (Kiến tạo: Enzo Barrenechea) 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| 64' ⇄ | ▲ Andre Filipe Castanheira Ceitil ▼ Alejandro Mestanza | |
| ▲ Andreas Schjelderup ▼ Georgiy Sudakov | 64' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Andre Clovis(Assists:Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira) (Kiến tạo: Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira) | |
| 73' ⇄ | ▲ Pedro Barcelos ▼ Alvaro Jose Zamora Mata | |
| 73' ⇄ | ▲ Cristian Ferreira ▼ Cihan Kahraman | |
| 73' ⇄ | ▲ Loroughnon Gohi ▼ Ruben Pereira | |
| ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Rafael Ferreira Silva | 76' ⇄ | |
| ▲ Richard Rios ▼ Leandro Barreiro Martins | 76' ⇄ | |
| 79' | Andre Filipe Castanheira Ceitil | |
| 79' ⇄ | ▲ Dominik Steczyk ▼ Andre Clovis | |
| ▲ Jhon Duran ▼ Gianluca Prestianni | 82' ⇄ | |
| ▲ Amar Dedic ▼ Alexander Bahr | 82' ⇄ | |
| 90+2' | Igor Milioransa | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 33 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 12 |
Chủ = Benfica · Khách = Viseu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Benfica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 6 | - | - |
Viseu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 59 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 28 | 22 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Benfica
TTTBTBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Benfica | 3-0 (3-0) | AVS Futebol SAD | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/02/26 | Benfica | 0-1 (0-0) | Real Madrid | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Viseu
THHBHTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | GD Chaves | 0-1 (0-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Varzim | 2-2 (0-0) | Viseu | - | - | H |
| 29/07/26 | Celta Vigo | 2-2 (1-0) | Viseu | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Viseu | - | - | B |
| 16/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Sporting CP B | +1 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | SL Benfica B | 0-2 (0-2) | Viseu | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | SC Farense | 0-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Viseu | 3-0 (1-0) | Feirense | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Penafiel | 4-3 (3-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Viseu | 0-1 (0-1) | FC Felgueiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Lusitania FC | 0-3 (0-1) | Viseu | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Viseu | 3-1 (1-1) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | GD Chaves | 1-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Viseu | 3-1 (1-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Portimonense | 0-1 (0-0) | Viseu | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Viseu | 4-1 (1-1) | Oliveirense | +1 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Porto B | 3-1 (1-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Viseu | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Pacos de Ferreira | 2-1 (0-0) | Viseu | +0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Benfica
Viseu
24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis98Ewerton41Anthony Paulo Rodrigues Correia44Ruben Pereira66Igor Milioransa75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira8Cihan Kahraman14CSoufiane Messeguem45Alejandro Mestanza10Alvaro Jose Zamora Mata31Joao Guilherme33Andre Clovis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Clement Lenglet7.5
- 5Enzo Barrenechea🎯 Kiến tạo 58'7.6
- 6Alexander Bahr▼ Rời sân 82'7
- 10Georgiy Sudakov🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 14Vangelis Pavlidis⚽ Ghi bàn 10'7.5
- 18Leandro Barreiro Martins▼ Rời sân 76'6.8
- 24Samuel Jumpe Soares7.3
- 25Gianluca Prestianni⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 82'9.7
- 26Samuel Dahl6.2
- 27Rafael Ferreira Silva▼ Rời sân 76'7.1
- 44Tomas Araujo C🟨 Thẻ vàng 45+1'6.8
Khách · 433
- 8Cihan Kahraman🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 10Alvaro Jose Zamora Mata▼ Rời sân 73'6.7
- 14Soufiane Messeguem C6.1
- 31Joao Guilherme7.5
- 33Andre Clovis⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 41Anthony Paulo Rodrigues Correia🟨 Thẻ vàng 19'6.8
- 44Ruben Pereira⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 73'8.6
- 45Alejandro Mestanza🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 66Igor Milioransa🟨 Thẻ vàng 90+2'5.9
- 75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira🎯 Kiến tạo 67'7.1
- 98Ewerton8.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
24
Sút bóng
288
Sút cầu môn
114
Tấn công
12739
Tấn công nguy hiểm
9114
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
516315
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
12
Cứu thua
28
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2212
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.111.18
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Viseu (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Benfica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gianluca Prestianni Tiền đạo | 9.7 | 1 | 1 | 5/3 | 29/36 | 1 | |
| 5Enzo Barrenechea Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 65/71 | 2 | ||
| 2Clement Lenglet Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 67/75 | 1 | |||
| 14Vangelis Pavlidis Tiền đạo | 7.5 | 1 | 7/3 | 15/22 | 1 | ||
| 24Samuel Jumpe Soares Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 27Rafael Ferreira Silva Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 21/26 | 0 | |||
| 6Alexander Bahr Hậu vệ | 7 | 3/1 | 43/49 | 4 | |||
| 18Leandro Barreiro Martins Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 18/23 | 3 | |||
| 44Tomas Araujo Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 73/78 | 2 | 🟨 | ||
| 10Georgiy Sudakov Tiền vệ | 6.4 | 4/1 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 26Samuel Dahl Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 46/51 | 4 | |||
| 21Andreas Schjelderup (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 20Richard Rios (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Amar Dedic (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Dodi Lukebakio Ngandoli (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 6/6 | 0 | |||
| 22Jhon Duran (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Viseu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98Ewerton Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 29/39 | 0 | |||
| 44Ruben Pereira Hậu vệ | 8.6 | 1 | 2/2 | 36/37 | 1 | ||
| 33Andre Clovis Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 7/7 | 0 | ||
| 31Joao Guilherme Tiền đạo | 7.5 | 2/0 | 14/18 | 4 | |||
| 75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 27/37 | 4 | ||
| 8Cihan Kahraman Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 14/18 | 3 | ||
| 45Alejandro Mestanza Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 3 | 🟨 | ||
| 41Anthony Paulo Rodrigues Correia Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 35/41 | 0 | 🟨 | ||
| 10Alvaro Jose Zamora Mata Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 14Soufiane Messeguem Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 66Igor Milioransa Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 34/43 | 0 | 🟨 | ||
| 5Pedro Barcelos (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 18Cristian Ferreira (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 6Andre Filipe Castanheira Ceitil (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | 🟨 | ||
| 47Loroughnon Gohi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 11Dominik Steczyk (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Benfica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1914 |
| Estadio da Luz | Sân nhà | |
| 65647 | Sức chứa | 14000 |
| Marco Silva | HLV | |
| Lisbon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 7.80 | 16.00 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 | 7.80 | 16.00 | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 8.20 | 16.00 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.32 ↓ | 26.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 23.00 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 0.86 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 31.00 ↑ | 1.51 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 8.20 | 15.00 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 30.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 33.00 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.77 | 2.50 | 0.97 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 8.60 | 29.00 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 1.59 ↓ | 22.88 ↓ | 1.19 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 8.20 | 15.00 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 30.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 8.10 | 17.00 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.90 | 12.50 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 3.43 ↑ | 1.36 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 6.40 | 19.80 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.19 ↓ | 11.10 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 11.00 | 26.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 21.00 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 23.00 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 11.24 | 21.03 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.93 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 3.22 ↑ | 1.42 ↓ | 17.03 ↓ | 1.84 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.06 | 7.25 | 21.00 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 24.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 10.50 | 26.00 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 14.00 | 46.00 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 0.01 | 0.00 | 22.00 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.25 ↓ | 34.00 ↓ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.09 | 9.00 | 25.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.09 | 10.00 ↑ | 24.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 9.50 | 29.00 | 0.85 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 34.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 12.00 | 46.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.