Kết quả bóng đá trận Benfica vs Gil Vicente, 00:00 ngày 14/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 14/09/2026
Benfica 3 Kết thúc HT 1-1 1
Gil Vicente
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 0
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Benfica | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Hernandez H. (Kiến tạo: Gil Pinto Martins) | |
| Barrenechea E. | 12' | |
| Barrenechea E. | 13' | |
| 26' | Hernandez H. | |
| Pavlidis V. 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 29 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 16 |
Chủ = Benfica · Khách = Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (63%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Benfica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 | 5 |
Gil Vicente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
Đội hình
Benfica
Gil Vicente
24Soares S.2Lenglet C.26S.Dahl44Araujo T.58Banjaqui D.5Barrenechea E.18Barreiro L.21Schjelderup A.25Prestianni G.27Rafa Silva14Pavlidis V.30Lucao4M.Elimbi39Buatu J.45Moreira D.47Esgaio R.6Ze Carlos12Andreas Lausen20Pinto Martins G.27A.Moreira77Murilo23Hernandez H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lenglet C.
- 5Barrenechea E.🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 14Pavlidis V.⚽ Ghi bàn 29'
- 18Barreiro L.
- 21Schjelderup A.
- 24Soares S.
- 25Prestianni G.
- 26S.Dahl
- 27Rafa Silva
- 44Araujo T.
- 58Banjaqui D.
Khách · 4231
- 4M.Elimbi
- 6Ze Carlos
- 12Andreas Lausen
- 20Pinto Martins G.🎯 Kiến tạo 7'
- 23Hernandez H.⚽ Ghi bàn 7' · 🟨 Thẻ vàng 26'
- 27A.Moreira
- 30Lucao
- 39Buatu J.
- 45Moreira D.
- 47Esgaio R.
- 77Murilo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Thẻ vàng
11
Sút bóng
81
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
266154
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
27
Quả ném biên
106
Chuyền dài
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Benfica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1924-1-1 |
| Estadio da Luz | Sân nhà | Estadio Cidade de Barcelos |
| 65647 | Sức chứa | 12000 |
| Marco Silva | HLV | Luis Pinto |
| Lisbon | Khu vực | Barcelos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 7.70 | 19.00 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.77 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 19.00 | 0.70 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.60 ↓ | 2.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.50 | 17.00 | 1.05 | 3.25 | 0.85 | 1.05 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 461.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 17.00 | 1.04 | 3.25 | 0.84 | 1.06 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.70 | 14.00 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 12.00 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.67 | 2.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.70 | 14.00 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 7.30 | 15.00 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.05 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.50 | 12.00 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.04 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.50 | 17.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.75 | 15.00 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 122.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 9.35 | 20.00 | 1.27 | 3.50 | 0.69 | 1.27 | 2.50 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.49 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 17.00 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Benfica | +2 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Gil Vicente | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).