Kết quả bóng đá trận Benfica vs Estoril, 02:15 ngày 01/09/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 01/09/2026
Benfica
2 Kết thúc HT 1-0 1
Estoril
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

BenficaEstoril
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Helder Filipe Claudio Carvalho
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân trái) — bị chặn
3'
6'
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (đánh đầu) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
13'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — chệch khung thành
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Xeka (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
25'
🚩 Việt vị
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Tomas Araujo (chân phải) — chệch khung thành
28'
🔁 Thay người: vào Joao Palhinha, ra Enzo Barrenechea
31'
🎯 Dứt điểm - Alexander Bahr (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 1-0
40'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (đánh đầu) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân trái) — bị cản phá
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Holsgrove, ra Xeka
⚽ BÀN THẮNG - Clement Lenglet 2-0, kiến tạo: Tomas Araujo
51'
🎯 Dứt điểm - Clement Lenglet (chân trái) — vào lưới
51'
53'
🎯 Dứt điểm - Stelios Andreou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Rafael Ferreira Silva
63'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (đánh đầu) — bị chặn
71'
71'
🔁 Thay người: vào Peixinho, ra Andre Lacximicant
🚩 Việt vị
71'
72'
🔁 Thay người: vào Pedro Carvalho, ra Ricard Sanchez Sendra
72'
🔁 Thay người: vào Fabricio Garcia Andrade, ra Stelios Andreou
75'
🟨 Thẻ vàng - Ismael Sierra
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Joao Palhinha (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Joao Palhinha (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
80'
🔁 Thay người: vào Goncalo Moreira, ra Georgiy Sudakov
80'
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Gianluca Prestianni
80'
82'
⚽ BÀN THẮNG - Yanis Begraoui 2-1, kiến tạo: Fernando Medrano
82'
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Rafik Guitane, ra Fernando Medrano
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Joao Palhinha (chân phải) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Benfica Phút Estoril
▲ Joao Palhinha ▼ Enzo Barrenechea31' ⇄
▲ Palhinha J. ▼ 31' ⇄
Vangelis Pavlidis 1 - 0 ⚽40'
2 - 0 ⚽40'
Pavlidis V. 3 - 0 ⚽40'
HT 1-0
46' ⇄▲ Jordan Holsgrove ▼ Xeka
46' ⇄▲ Holsgrove J. ▼
Clement Lenglet(Assists:Tomas Araujo) (Kiến tạo: Tomas Araujo) 4 - 0 ⚽51'
Lenglet C. (Kiến tạo: Tomas Araujo) 5 - 0 ⚽51'
▲ Andreas Schjelderup ▼ Rafael Ferreira Silva63' ⇄
▲ Schjelderup A. ▼ 63' ⇄
71' ⇄▲ Peixinho ▼ Andre Lacximicant
71' ⇄▲ Peixinho ▼
72' ⇄▲ Pedro Carvalho ▼ Ricard Sanchez Sendra
72' ⇄▲ Fabricio Garcia Andrade ▼ Stelios Andreou
72' ⇄▲ Garcia Andrade F. ▼
72' ⇄▲ Pedro Carvalho ▼
75' Ismael Sierra
75' Sierra I.
▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis80' ⇄
▲ Goncalo Moreira ▼ Georgiy Sudakov80' ⇄
▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Gianluca Prestianni80' ⇄
▲ Moreira G. ▼ 80' ⇄
▲ Duran J. ▼ 80' ⇄
▲ Lukebakio D. ▼ 80' ⇄
82'⚽ 5 - 1 Yanis Begraoui(Assists:Fernando Medrano) (Kiến tạo: Fernando Medrano)
82' ⇄▲ Rafik Guitane ▼ Fernando Medrano
82'⚽ 5 - 2 Begraoui Y. (Kiến tạo: Fernando Medrano)
82' ⇄▲ Guitane R. ▼
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 80
Hòa 01 14
Bại 12 16
Ghi bàn 61 294
Mất bàn 43 813
Điểm 61 254

Chủ = Benfica · Khách = Estoril

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Benfica (16)Hiệp 1 / Cả trậnEstoril (10)
10 (63%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (20%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (30%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (20%)
0 (0%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Benfica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng321011375
Sân nhà21104345
Sân khách11007035
6 gần6420226--

Estoril

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401327117
Sân nhà201113115
Sân khách200214016
6 gần603328--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Benfica 17 (85%)Hòa 3 (15%)Estoril 0 (0%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D117/05/26Estoril1-3 (0-3)Benfica2-9+1.53.25T
POR D104/01/26Benfica3-1 (2-1)Estoril7-3+1.753T
POR D104/05/25Estoril1-2 (0-2)Benfica2-4+1.753.25T
POR D124/12/24Benfica3-0 (1-0)Estoril4-1+2.53.5T
POR D111/03/24Benfica3-1 (2-1)Estoril6-4+23.5T
PORLC25/01/24Benfica1-1 (0-1)Estoril16-4+1.753.25H
POR D108/10/23Estoril0-1 (0-0)Benfica4-7+1.753.25T
POR D124/04/23Benfica1-0 (1-0)Estoril11-2+2.253.25T
POR CUP10/11/22Estoril0-1 (0-0)Benfica4-6+1.252.75T
POR D107/11/22Estoril1-5 (0-3)Benfica1-11+1.252.75T
POR D121/03/22Benfica2-1 (1-0)Estoril7-4+1.252.75T
POR D131/10/21Estoril1-1 (0-1)Benfica4-10+1.252.75H
POR CUP05/03/21Benfica2-0 (1-0)Estoril10-1+1.752.75T
POR CUP12/02/21Estoril1-3 (1-1)Benfica3-4+1.252.75T
POR D122/04/18Estoril1-2 (0-1)Benfica3-3+1.52.75T
POR D110/12/17Benfica3-1 (2-1)Estoril5-9+2.53.5T
POR D130/04/17Benfica2-1 (1-0)Estoril4-7+23.25T
POR CUP06/04/17Benfica3-3 (1-1)Estoril8-6+1.753H
POR CUP01/03/17Estoril1-2 (1-1)Benfica4-7+1.52.75T
POR D118/12/16Estoril0-1 (0-0)Benfica4-10+1.52.75T

Thành tích gần đây — Benfica

TTTHHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Aarhus AGF1-3 (0-1)Benfica3-4+1.253T
UEFA EL21/08/26Benfica3-1 (3-1)Aarhus AGF11-1+23.5T
POR D118/08/26Casa Pia AC0-7 (0-2)Benfica1-3+1.752.75T
UEFA EL14/08/26Heart of Midlothian1-1 (0-0)Benfica0-11+1.253.25H
POR D110/08/26Benfica2-2 (1-0)Viseu10-2+2.253.25H
UEFA EL07/08/26Benfica6-1 (3-0)Heart of Midlothian6-2+2.253.5T
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2+23.25T
INT CF25/07/26Benfica5-1 (3-1)CF Os Belenenses4-2+1.253.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5+1.253B
INT CF18/07/26Benfica2-0 (0-0)Villarreal3-2+0.753T
INT CF12/07/26Benfica1-2 (1-1)Flamengo6-5+0.252.75B
POR D117/05/26Estoril1-3 (0-3)Benfica2-9+1.53.25T
POR D112/05/26Benfica2-2 (0-0)Sporting Braga8-2+1.252.75H
POR D103/05/26FC Famalicao2-2 (0-2)Benfica6-4+12.75H
POR D126/04/26Benfica4-1 (2-1)Moreirense9-2+2.253.25T
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8-0.252.75T
POR D113/04/26Benfica2-0 (2-0)Nacional da Madeira15-1+2.253.5T
POR D107/04/26Casa Pia AC1-1 (0-0)Benfica3-12+1.753.25H
POR D122/03/26Benfica3-0 (1-0)Vitoria Guimaraes4-8+1.52.75T
POR D115/03/26FC Arouca1-2 (1-0)Benfica2-15+1.753T

Thành tích gần đây — Estoril

BBHHHBTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D123/08/26Estoril0-2 (0-1)Rio Ave6-3+0.52.5B
POR D116/08/26Nacional da Madeira2-0 (0-0)Estoril7-402.5B
POR D108/08/26Estoril1-1 (0-1)FC Famalicao7-6-0.252.5H
INT CF01/08/26CF Os Belenenses1-1 (1-0)Estoril2-6+13H
INT CF26/07/26Estoril0-0 (0-0)SCU Torreense5-5+0.52.75H
INT CF22/07/26Alverca2-0 (0-0)Estoril---B
INT CF11/07/26Estoril3-0 (0-0)Atletico Clube Purtugal---T
POR D117/05/26Estoril1-3 (0-3)Benfica2-9-1.53.25B
POR D111/05/26Alverca1-1 (1-0)Estoril4-402.75H
POR D104/05/26Sporting Braga1-1 (1-0)Estoril5-4-1.253H
POR D126/04/26Estoril0-1 (0-0)FC Famalicao9-4-0.252.75B
POR D121/04/26Moreirense1-0 (1-0)Estoril5-1+0.252.5B
POR D113/04/26Estoril1-3 (0-2)FC Porto1-8-1.252.75B
POR D107/04/26FC Arouca3-2 (2-2)Estoril3-302.75B
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7+0.752.75B
POR D115/03/26Nacional da Madeira0-1 (0-1)Estoril5-4-0.252.75T
POR D108/03/26Estoril0-0 (0-0)Casa Pia AC4-5+0.752.75H
POR D128/02/26Sporting CP3-0 (2-0)Estoril4-1-23.5B
POR D123/02/26Estoril3-1 (1-1)Gil Vicente1-402.25T
POR D116/02/26AVS Futebol SAD3-0 (0-0)Estoril9-9+0.752.75B

Đội hình

BenficaEstoril
24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis1Joel Robles Blazquez25Andreou S.4Francisco Reis Ferreira, Ferro15Ismael Sierra25Stelios Andreou2Ricard Sanchez Sendra3Fernando Medrano5Antef Tsoungui8Xeka7Andre Lacximicant12CJoao Antonio Antunes Carvalho14Yanis Begraoui

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
25
4
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
127
77
Tấn công nguy hiểm
84
18
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
10
1
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
616
327
TL chuyền bóng thành công
89%
74%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
11
13
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
28
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
0.36
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T17 H3 B0
T0 H3 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Estoril (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Benfica (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Estoril (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
61
B.thắng H2
BenficaEstoril

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
BenficaEstoril

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

112
Thắng 2+
21
Thắng 1
56
Hòa
24
Thua 1
07
Thua 2+
BenficaEstoril

Benfica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Clement Lenglet
Trung vệ
811/175/830
44Tomas Araujo
Trung vệ
811/0108/1142
27Rafael Ferreira Silva
Hộ công
7.62/120/274
14Vangelis Pavlidis
Trung phong
7.414/216/230
25Gianluca Prestianni
Tiền đạo cánh phải
7.45/135/392
10Georgiy Sudakov
Tiền vệ tấn công
7.33/034/410
6Alexander Bahr
Hậu vệ phải
7.21/054/565
26Samuel Dahl
Hậu vệ trái
74/168/733
5Enzo Barrenechea
Tiền vệ phòng ngự
70/025/292
24Samuel Jumpe Soares
Thủ môn
6.70/018/250
18Leandro Barreiro Martins
Tiền vệ trung tâm
6.31/128/311
36Joao Palhinha (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.13/149/575
22Jhon Duran (dự bị)
Trung phong
6.60/04/41
11Dodi Lukebakio Ngandoli (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/40
21Andreas Schjelderup (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/80
77Goncalo Moreira (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/21

Estoril

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Joel Robles Blazquez
Thủ môn
8.70/020/330
14Yanis Begraoui
Trung phong
7.711/112/171
4Francisco Reis Ferreira, Ferro
Trung vệ
7.40/038/444
5Antef Tsoungui
Trung vệ
7.30/018/274
7Andre Lacximicant
Tiền đạo cánh trái
7.11/110/161
12Joao Antonio Antunes Carvalho
Tiền vệ tấn công
6.90/030/340
25Stelios Andreou
Trung vệ
6.81/018/233
8Xeka
Tiền vệ trung tâm
6.51/05/83
2Ricard Sanchez Sendra
Hậu vệ phải
6.40/015/202
15Ismael Sierra
Trung vệ
6.40/023/305
3Fernando Medrano
Hậu vệ trái
6.310/022/282
22Pedro Carvalho (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/03/40
99Rafik Guitane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/21
10Jordan Holsgrove (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/021/292
17Peixinho (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/61
98Fabricio Garcia Andrade (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Benfica Thông tin Estoril
1904-1-1 Thành lập 1939-5-17
Estadio da Luz Sân nhà Estadio Antonio Coimbra da Mota
65647 Sức chứa 5000
Marco Silva HLV Vasco Matos
Lisbon Khu vực Estoril
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.148.0017.000.813.500.840.822.250.82
Live1.02 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.30 ↑3.500.01 ↓0.11 ↓0.003.50 ↑
VcbetSớm1.098.0018.000.863.501.011.032.500.84
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.85 ↑3.500.26 ↓2.15 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.157.3014.000.993.500.851.012.250.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm1.128.7519.000.853.500.900.952.500.77
Live1.01 ↓20.00 ↑85.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓2.500.97 ↑
10BETSớm1.117.8017.000.853.500.85---
Live1.01 ↓27.78 ↑100.00 ↑6.49 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.157.3014.000.993.500.851.012.250.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.157.3013.001.003.500.861.022.250.86
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.156.4010.001.023.500.841.052.250.83
Live1.04 ↓7.60 ↑195.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.19 ↓0.003.44 ↑
WewbetSớm1.116.4516.200.843.501.000.842.251.02
Live1.04 ↓9.60 ↑44.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.179.0012.000.332.502.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.118.0016.000.873.500.870.822.250.93
Live1.01 ↓38.00 ↑501.00 ↑13.65 ↑3.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.1010.1218.600.963.750.840.932.500.88
Live1.1011.33 ↑26.05 ↑3.48 ↑3.500.22 ↓2.17 ↑0.250.37 ↓
HK Jockey ClubSớm1.087.2516.001.003.500.720.962.250.81
Live1.05 ↓9.00 ↑20.00 ↑0.61 ↓3.501.17 ↑0.95 ↓2.750.85 ↑
BwinSớm1.178.7511.500.803.500.88---
Live1.01 ↓36.00 ↑351.00 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm1.138.9527.000.933.500.951.042.500.85
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓0.22 ↓0.003.73 ↑
SNAISớm1.119.0018.00------
Live1.119.0019.00 ↑------
Bet 365Sớm1.148.0017.000.933.500.930.932.250.93
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.25 ↑3.500.09 ↓0.20 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm1.137.5021.000.853.500.850.952.500.75
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.80 ↓2.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Benfica+2 1/4300
Estoril-2 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).