Kết quả bóng đá trận Benfica vs Estoril, 02:15 ngày 01/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 01/09/2026
Benfica 2 Kết thúc HT 1-0 1
Estoril
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Benfica
Estoril
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Helder Filipe Claudio Carvalho
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Xeka (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Araujo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Palhinha, ra Enzo Barrenechea
🎯 Dứt điểm - Alexander Bahr (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 1-0
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Holsgrove, ra Xeka
⚽ BÀN THẮNG - Clement Lenglet 2-0, kiến tạo: Tomas Araujo
🎯 Dứt điểm - Clement Lenglet (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Stelios Andreou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Rafael Ferreira Silva
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (đánh đầu) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Peixinho, ra Andre Lacximicant
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Pedro Carvalho, ra Ricard Sanchez Sendra
72'
🔁 Thay người: vào Fabricio Garcia Andrade, ra Stelios Andreou
75'
🟨 Thẻ vàng - Ismael Sierra
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Palhinha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel Dahl (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Palhinha (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
🔁 Thay người: vào Goncalo Moreira, ra Georgiy Sudakov
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Gianluca Prestianni
82'
⚽ BÀN THẮNG - Yanis Begraoui 2-1, kiến tạo: Fernando Medrano
82'
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Rafik Guitane, ra Fernando Medrano
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Palhinha (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Benfica | Phút | |
| ▲ Joao Palhinha ▼ Enzo Barrenechea | 31' ⇄ | |
| ▲ Palhinha J. ▼ | 31' ⇄ | |
| Vangelis Pavlidis 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Pavlidis V. 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jordan Holsgrove ▼ Xeka | |
| 46' ⇄ | ▲ Holsgrove J. ▼ | |
| Clement Lenglet(Assists:Tomas Araujo) (Kiến tạo: Tomas Araujo) 4 - 0 ⚽ | 51' | |
| Lenglet C. (Kiến tạo: Tomas Araujo) 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Andreas Schjelderup ▼ Rafael Ferreira Silva | 63' ⇄ | |
| ▲ Schjelderup A. ▼ | 63' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Peixinho ▼ Andre Lacximicant | |
| 71' ⇄ | ▲ Peixinho ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Pedro Carvalho ▼ Ricard Sanchez Sendra | |
| 72' ⇄ | ▲ Fabricio Garcia Andrade ▼ Stelios Andreou | |
| 72' ⇄ | ▲ Garcia Andrade F. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Pedro Carvalho ▼ | |
| 75' | Ismael Sierra | |
| 75' | Sierra I. | |
| ▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis | 80' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Moreira ▼ Georgiy Sudakov | 80' ⇄ | |
| ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Gianluca Prestianni | 80' ⇄ | |
| ▲ Moreira G. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Duran J. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Lukebakio D. ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 5 - 1 Yanis Begraoui(Assists:Fernando Medrano) (Kiến tạo: Fernando Medrano) | |
| 82' ⇄ | ▲ Rafik Guitane ▼ Fernando Medrano | |
| 82' | ⚽ 5 - 2 Begraoui Y. (Kiến tạo: Fernando Medrano) | |
| 82' ⇄ | ▲ Guitane R. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 29 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 4 |
Chủ = Benfica · Khách = Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (63%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Benfica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 6 | - | - |
Estoril
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Benfica 17 (85%)Hòa 3 (15%)Estoril 0 (0%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/01/26 | Benfica | 3-1 (2-1) | Estoril | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/25 | Estoril | 1-2 (0-2) | Benfica | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/12/24 | Benfica | 3-0 (1-0) | Estoril | +2.5 | 3.5 | T |
| 11/03/24 | Benfica | 3-1 (2-1) | Estoril | +2 | 3.5 | T |
| 25/01/24 | Benfica | 1-1 (0-1) | Estoril | +1.75 | 3.25 | H |
| 08/10/23 | Estoril | 0-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/04/23 | Benfica | 1-0 (1-0) | Estoril | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/11/22 | Estoril | 0-1 (0-0) | Benfica | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/11/22 | Estoril | 1-5 (0-3) | Benfica | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/22 | Benfica | 2-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 2.75 | T |
| 31/10/21 | Estoril | 1-1 (0-1) | Benfica | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/03/21 | Benfica | 2-0 (1-0) | Estoril | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/02/21 | Estoril | 1-3 (1-1) | Benfica | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/18 | Estoril | 1-2 (0-1) | Benfica | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/12/17 | Benfica | 3-1 (2-1) | Estoril | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/04/17 | Benfica | 2-1 (1-0) | Estoril | +2 | 3.25 | T |
| 06/04/17 | Benfica | 3-3 (1-1) | Estoril | +1.75 | 3 | H |
| 01/03/17 | Estoril | 1-2 (1-1) | Benfica | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/12/16 | Estoril | 0-1 (0-0) | Benfica | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Benfica
TTTHHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Aarhus AGF | 1-3 (0-1) | Benfica | +1.25 | 3 | T |
| 21/08/26 | Benfica | 3-1 (3-1) | Aarhus AGF | +2 | 3.5 | T |
| 18/08/26 | Casa Pia AC | 0-7 (0-2) | Benfica | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Benfica | 2-2 (1-0) | Viseu | +2.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Estoril
BBHHHBTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Estoril | 0-2 (0-1) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Estoril | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Estoril | 1-1 (0-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | CF Os Belenenses | 1-1 (1-0) | Estoril | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | B |
| 11/07/26 | Estoril | 3-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | T |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Moreirense | 1-0 (1-0) | Estoril | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Estoril | -2 | 3.5 | B |
| 23/02/26 | Estoril | 3-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | AVS Futebol SAD | 3-0 (0-0) | Estoril | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Benfica
Estoril
24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis1Joel Robles Blazquez25Andreou S.4Francisco Reis Ferreira, Ferro15Ismael Sierra25Stelios Andreou2Ricard Sanchez Sendra3Fernando Medrano5Antef Tsoungui8Xeka7Andre Lacximicant12CJoao Antonio Antunes Carvalho14Yanis Begraoui
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Clement Lenglet⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 51'8
- 5Enzo Barrenechea▼ Rời sân 31'7
- 6Alexander Bahr7.2
- 10Georgiy Sudakov▼ Rời sân 80'7.3
- 14Vangelis Pavlidis⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 18Leandro Barreiro Martins6.3
- 24Samuel Jumpe Soares6.7
- 25Gianluca Prestianni▼ Rời sân 80'7.4
- 26Samuel Dahl7
- 27Rafael Ferreira Silva▼ Rời sân 63'7.6
- 44Tomas Araujo C🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 51'8
Khách · 343
- 1Joel Robles Blazquez8.7
- 2Ricard Sanchez Sendra▼ Rời sân 72'6.4
- 3Fernando Medrano🎯 Kiến tạo 82' · 🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 4Francisco Reis Ferreira, Ferro7.4
- 5Antef Tsoungui7.3
- 7Andre Lacximicant▼ Rời sân 71'7.1
- 8Xeka▼ Rời sân 46'6.5
- 12Joao Antonio Antunes Carvalho C6.9
- 14Yanis Begraoui⚽ Ghi bàn 82' · ⚽ Ghi bàn 82'7.7
- 15Ismael Sierra🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 75'6.4
- 25Andreou S.
- 25Stelios Andreou▼ Rời sân 72'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
254
Sút cầu môn
82
Tấn công
12777
Tấn công nguy hiểm
8418
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
101
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
616327
TL chuyền bóng thành công
89%74%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
20
Cứu thua
16
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
1113
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2834
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.030.36
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
76 24
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T17 H3 B0T0 H3 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Estoril (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Benfica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Estoril (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Benfica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Clement Lenglet Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 75/83 | 0 | ||
| 44Tomas Araujo Trung vệ | 8 | 1 | 1/0 | 108/114 | 2 | ||
| 27Rafael Ferreira Silva Hộ công | 7.6 | 2/1 | 20/27 | 4 | |||
| 14Vangelis Pavlidis Trung phong | 7.4 | 1 | 4/2 | 16/23 | 0 | ||
| 25Gianluca Prestianni Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 5/1 | 35/39 | 2 | |||
| 10Georgiy Sudakov Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/0 | 34/41 | 0 | |||
| 6Alexander Bahr Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 54/56 | 5 | |||
| 26Samuel Dahl Hậu vệ trái | 7 | 4/1 | 68/73 | 3 | |||
| 5Enzo Barrenechea Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 24Samuel Jumpe Soares Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 18Leandro Barreiro Martins Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 28/31 | 1 | |||
| 36Joao Palhinha (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/1 | 49/57 | 5 | |||
| 22Jhon Duran (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 11Dodi Lukebakio Ngandoli (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 21Andreas Schjelderup (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 77Goncalo Moreira (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Estoril
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Joel Robles Blazquez Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 14Yanis Begraoui Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/17 | 1 | ||
| 4Francisco Reis Ferreira, Ferro Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 38/44 | 4 | |||
| 5Antef Tsoungui Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 18/27 | 4 | |||
| 7Andre Lacximicant Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 10/16 | 1 | |||
| 12Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 25Stelios Andreou Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 18/23 | 3 | |||
| 8Xeka Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 5/8 | 3 | |||
| 2Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 15Ismael Sierra Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/30 | 5 | |||
| 3Fernando Medrano Hậu vệ trái | 6.3 | 1 | 0/0 | 22/28 | 2 | ||
| 22Pedro Carvalho (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 99Rafik Guitane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 10Jordan Holsgrove (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 17Peixinho (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 98Fabricio Garcia Andrade (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Benfica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1939-5-17 |
| Estadio da Luz | Sân nhà | Estadio Antonio Coimbra da Mota |
| 65647 | Sức chứa | 5000 |
| Marco Silva | HLV | Vasco Matos |
| Lisbon | Khu vực | Estoril |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.00 | 17.00 | 0.81 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 18.00 | 0.86 | 3.50 | 1.01 | 1.03 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.30 | 14.00 | 0.99 | 3.50 | 0.85 | 1.01 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.75 | 19.00 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 2.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 7.80 | 17.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.78 ↑ | 100.00 ↑ | 6.49 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.30 | 14.00 | 0.99 | 3.50 | 0.85 | 1.01 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 7.30 | 13.00 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.02 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.40 | 10.00 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.05 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 195.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.45 | 16.20 | 0.84 | 3.50 | 1.00 | 0.84 | 2.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 44.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 9.00 | 12.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 8.00 | 16.00 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 10.12 | 18.60 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 | 11.33 ↑ | 26.05 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.25 | 16.00 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.96 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.17 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 8.75 | 11.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 8.95 | 27.00 | 0.93 | 3.50 | 0.95 | 1.04 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.11 | 9.00 | 18.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.11 | 9.00 | 19.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.00 | 17.00 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.50 | 21.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Benfica | +2 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Estoril | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).