Kết quả bóng đá trận Benfica vs Celtic FC, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 16/10/2026
Benfica 4 Kết thúc HT 3-0 1
Celtic FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Benfica | Phút | |
| Duran J. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Bah A. (Kiến tạo: Gianluca Prestianni) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Duran J. (Kiến tạo: Gianluca Prestianni) 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| S.Dahl | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hassan H. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Osmand C. ▼ | |
| 49' ⇄ | ▲ Hassan H. ▼ | |
| 49' ⇄ | ▲ Osmand C. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Kennedy L. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Oxlade-Chamberlain A. ▼ | |
| 63' | ⚽ 3 - 1 Camilo Duran (Kiến tạo: Haissem Hassan) | |
| ▲ Echeverri C. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ El Karouani S. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Pavlidis V. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Rafa Silva ▼ | 67' ⇄ | |
| Bah A. | 69' | |
| ▲ Pavlidis V. ▼ | 69' ⇄ | |
| Bah A. | 70' | |
| ▲ Rafa Silva ▼ | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Lotomba J. ▼ | |
| ▲ A.Circati ▼ | 80' ⇄ | |
| Palhinha J. | 85' | |
| Pavlidis V. (Kiến tạo: Tomas Araujo) 4 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 15 |
Chủ = Benfica · Khách = Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (63%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Đội hình
Benfica
Celtic FC
1Trubin A.2Lenglet C.6Bah A.26S.Dahl44Araujo T.8Aursnes F.36Palhinha J.10Sudakov G.11Lukebakio D.25Prestianni G.22Duran J.1Sinisalo V.6Trusty A.47D.Murray51Donovan C.63Tierney K.22M.Baur42McGregor C.11Camilo Duran17Tounekti S.18Sorensen O.9Hogh K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Trubin A.
- 2Lenglet C.
- 6Bah A.⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 8Aursnes F.
- 10Sudakov G.
- 11Lukebakio D.
- 22Duran J.⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 36'
- 25Prestianni G.🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 36'
- 26S.Dahl🟨 Thẻ vàng 44'
- 36Palhinha J.🟨 Thẻ vàng 85'
- 44Araujo T.🎯 Kiến tạo 89'
Khách · 4231
- 1Sinisalo V.
- 6Trusty A.
- 9Hogh K.
- 11Camilo Duran⚽ Ghi bàn 63'
- 17Tounekti S.
- 18Sorensen O.
- 22M.Baur
- 42McGregor C.
- 47D.Murray
- 51Donovan C.
- 63Tierney K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Thẻ vàng
30
Sút bóng
2614
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
82
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
577513
TL chuyền bóng thành công
91%89%
Phạm lỗi
97
Việt vị
22
Cứu thua
63
Quả ném biên
1011
Chuyền dài
3615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Celtic FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Benfica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1887-11-6 |
| Estadio da Luz | Sân nhà | Celtic Park |
| 65647 | Sức chứa | 60355 |
| Marco Silva | HLV | Martin O Neill |
| Lisbon | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.00 | 10.00 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 14.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.24 | 6.40 | 11.20 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.91 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.70 | 7.80 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 7.25 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.10 | 2.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.70 | 7.80 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 6.10 | 10.00 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.40 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 60.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 7.25 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.36 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 6.33 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.91 | 7.30 | 1.31 | 3.50 | 0.67 | 0.77 | 1.50 | 1.14 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 7.23 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.95 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Benfica | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Celtic FC | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).