Kết quả bóng đá trận Benevento vs SudTirol, 02:00 ngày 31/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 31/08/2026
Benevento 1 Kết thúc HT 0-0 1
SudTirol
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Stadio Ciro Vigorito Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Benevento | Phút | |
| Antonio Floro Flores | 36' | |
| Antonio Floro Flores | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Silvio Merkaj | |
| 55' | S.Merkaj | |
| 59' ⇄ | ▲ Rares Burnete ▼ Vasco Miguel Lopes de Matos | |
| 59' ⇄ | ▲ R.Burnete ▼ | |
| ▲ David Okereke ▼ Luigi Cherubini | 66' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 1 Silvio Merkaj(Assists:Aljosa Vasic) (Kiến tạo: Aljosa Vasic) | |
| 71' ⇄ | ▲ Simone Davi ▼ Aljosa Vasic | |
| ▲ Antonis Siatounis ▼ Antonio Prisco | 74' ⇄ | |
| ▲ Edoardo Pierozzi ▼ Pietro Beruatto | 74' ⇄ | |
| Marco Tumminello | 79' | |
| ▲ Guglielmo Mignani ▼ Marco Tumminello | 80' ⇄ | |
| ▲ Emanuele Schimmenti ▼ Davide Lamesta | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Alvin Okoro ▼ Silvio Merkaj | |
| 86' ⇄ | ▲ Fabian Tait ▼ Fabio Rispoli | |
| 86' ⇄ | ▲ Elias Schroot ▼ Bjarki Steinn Bjarkason | |
| Francesco Salvemini 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 18 |
Chủ = Benevento · Khách = SudTirol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benevento | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Benevento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
SudTirol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Benevento 0 (0%)Hòa 1 (50%)SudTirol 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/23 | Benevento | 0-2 (0-1) | SudTirol | 0 | 2.25 | B |
| 09/10/22 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Benevento | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Benevento
BBTHTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Benevento | 1-2 (1-0) | Modena | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Fiorentina | 4-1 (2-0) | Benevento | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Benevento | 5-3 (2-2) | Ravenna | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Benevento | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Vis Pesaro | 1-2 (0-0) | Benevento | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AS Ostia Mare | 0-2 (0-2) | Benevento | - | - | T |
| 17/05/26 | Vicenza | 1-4 (0-2) | Benevento | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Arezzo | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Benevento | 2-2 (1-1) | Audace Cerignola | +1 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Giugliano | 1-1 (0-1) | Benevento | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Benevento | 0-1 (0-1) | Cavese | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Salernitana | 0-1 (0-0) | Benevento | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Benevento | 1-1 (1-1) | Cosenza Calcio 1914 | +1 | 2.5 | H |
| 24/03/26 | AC Monopoli | 2-1 (1-1) | Benevento | +0.5 | 2 | B |
| 15/03/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Foggia | +2 | 3 | T |
| 08/03/26 | AS Sorrento Calcio | 0-2 (0-2) | Benevento | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Benevento | 2-1 (1-1) | Catania | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Potenza | 0-1 (0-0) | Benevento | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Team Altamura | 1-2 (1-0) | Benevento | +1 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Benevento | 1-1 (0-1) | Latina | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — SudTirol
THTTHHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SudTirol | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.25 | 2 | T |
| 15/08/26 | Catanzaro | 2-2 (1-1) | SudTirol | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/08/26 | SudTirol | 1-0 (1-0) | USD Virtus Verona | +1.75 | 3 | T |
| 28/07/26 | SudTirol | 7-0 (2-0) | Asc St Georgen | - | - | T |
| 25/07/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 3 | H |
| 23/05/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Bari | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Bari | 0-0 (0-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | SudTirol | 0-3 (0-2) | Mantova | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Spezia | 6-1 (3-1) | SudTirol | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Modena | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cesena | 1-1 (1-1) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | SudTirol | 1-3 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Avellino | 3-2 (1-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Pescara | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | SudTirol | 0-1 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | A.C. Reggiana 1919 | 0-4 (0-1) | SudTirol | 0 | 2 | T |
| 28/02/26 | SudTirol | 1-1 (0-0) | Venezia | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | SudTirol | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Benevento
SudTirol
26Gianmarco Vannucchi14Stefano Scognamillo17Leonardo Sernicola20Pietro Beruatto23Pietro Saio4Antonio Prisco8CMattia Maita10Luigi Cherubini11Davide Lamesta9Francesco Salvemini93Marco Tumminello22Alessandro Plizzari3Davide Veroli4Riccardo Stivanello20Bjarki Steinn Bjarkason55Andrea Giorgini79CSalvatore Molina5Simone Tronchin10Fabio Rispoli11Vasco Miguel Lopes de Matos14Aljosa Vasic33Silvio Merkaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Antonio Prisco▼ Rời sân 74'6.8
- 8Mattia Maita C7.7
- 9Francesco Salvemini⚽ Ghi bàn 90+2'6.9
- 10Luigi Cherubini▼ Rời sân 66'7.8
- 11Davide Lamesta▼ Rời sân 80'7.6
- 14Stefano Scognamillo6.4
- 17Leonardo Sernicola6.6
- 20Pietro Beruatto▼ Rời sân 74'6.6
- 23Pietro Saio6.5
- 26Gianmarco Vannucchi6.1
- 93Marco Tumminello🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 80'6.5
Khách · 541
- 3Davide Veroli6.2
- 4Riccardo Stivanello6.2
- 5Simone Tronchin6
- 10Fabio Rispoli▼ Rời sân 86'7.1
- 11Vasco Miguel Lopes de Matos▼ Rời sân 59'6.6
- 14Aljosa Vasic🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 71'6.7
- 20Bjarki Steinn Bjarkason▼ Rời sân 86'6.4
- 22Alessandro Plizzari6.4
- 33Silvio Merkaj⚽ Ghi bàn 69' · 🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 86'6.4
- 55Andrea Giorgini7.6
- 79Salvatore Molina C5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
249
Sút cầu môn
52
Tấn công
9479
Tấn công nguy hiểm
6131
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
446463
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
21
Cứu thua
13
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1119
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.230.56
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benevento (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
SudTirol (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Benevento (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
SudTirol (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Benevento
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Luigi Cherubini Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 2/1 | 31/35 | 1 | |||
| 8Mattia Maita Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/0 | 60/66 | 2 | |||
| 11Davide Lamesta Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 3/1 | 14/18 | 0 | |||
| 9Francesco Salvemini Trung phong | 6.9 | 1 | 3/2 | 11/11 | 1 | ||
| 4Antonio Prisco Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 42/49 | 1 | |||
| 17Leonardo Sernicola Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 26/28 | 2 | |||
| 20Pietro Beruatto Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 34/40 | 1 | |||
| 93Marco Tumminello Trung phong | 6.5 | 5/0 | 17/21 | 1 | 🟨 | ||
| 23Pietro Saio Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 40/49 | 2 | |||
| 14Stefano Scognamillo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/46 | 1 | |||
| 26Gianmarco Vannucchi Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 29David Okereke (dự bị) Trung phong | 7 | 3/0 | 13/16 | 0 | |||
| 6Antonis Siatounis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 77Edoardo Pierozzi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 21Emanuele Schimmenti (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 32Guglielmo Mignani (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
SudTirol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Andrea Giorgini Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 71/79 | 1 | |||
| 10Fabio Rispoli Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 54/56 | 0 | |||
| 14Aljosa Vasic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 1/0 | 18/22 | 1 | ||
| 11Vasco Miguel Lopes de Matos Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 23/28 | 2 | |||
| 22Alessandro Plizzari Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 35/46 | 0 | |||
| 20Bjarki Steinn Bjarkason Tiền vệ trái | 6.4 | 2/1 | 17/21 | 1 | |||
| 33Silvio Merkaj Trung phong | 6.4 | 1 | 2/1 | 8/11 | 0 | 🟨 | |
| 3Davide Veroli Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 4Riccardo Stivanello Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 5Simone Tronchin Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 51/54 | 0 | |||
| 79Salvatore Molina Tiền vệ phải | 5.5 | 1/0 | 40/44 | 1 | |||
| 24Simone Davi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Rares Burnete (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 21Fabian Tait (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 90Alvin Okoro (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 80Elias Schroot (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Benevento | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1974 |
| Stadio Ciro Vigorito | Sân nhà | Stadio Marco Druso |
| 19000 | Sức chứa | 2798 |
| Antonio Floro Flores | HLV | Davide Possanzini |
| Benevento Calcio | Khu vực | Bolzano (Bozen) |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.50 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.50 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.70 ↑ | 1.90 ↓ | 5.50 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.75 | 0.81 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 12.43 ↑ | 1.02 ↓ | 33.12 ↑ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.50 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.35 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.98 | 3.40 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.78 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.15 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.17 | 3.99 | 0.80 | 2.00 | 1.01 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 29.72 ↑ | 4.77 ↑ | 1.23 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.80 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.76 | 1.44 | 2.50 | 0.49 | 0.43 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↑ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.94 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.