Kết quả bóng đá trận Benevento vs Modena, 02:00 ngày 23/08/2026

Serie B (Ý) · 02:00 ngày 23/08/2026
Benevento
1 Kết thúc HT 1-0 2
Modena
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadio Ciro Vigorito Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Benevento Phút Modena
Francesco Salvemini 1 - 0 ⚽26'
36'⚽ 1 - 1
HT 1-0
63' ⇄▲ Simone Santoro ▼ Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
64' ⇄▲ Zanetti Toledo Stenio ▼ Antonio Imputato
65'⚽ 1 - 2 Simone Santoro
▲ Angelo Talia ▼ Antonio Prisco71' ⇄
▲ Pietro Saio ▼ Luigi Cherubini71' ⇄
74' Zanetti Toledo Stenio
76'⚽ 1 - 3 Giuseppe Caso
▲ Guglielmo Mignani ▼ Christian Kouan80' ⇄
▲ Leonardo Sernicola ▼ Edoardo Pierozzi80' ⇄
▲ Emanuele Schimmenti ▼ Luca Caldirola80' ⇄
81' ⇄▲ Paulo Azzi ▼ Giuseppe Caso
81' ⇄▲ Kleis Bozhanaj ▼ Alessandro Bianco
Leonardo Sernicola 85'
90' ⇄▲ Daniele Montevago ▼ Giuseppe Ambrosino
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 01 22
Bại 11 43
Ghi bàn 53 1716
Mất bàn 33 178
Điểm 64 1417

Chủ = Benevento · Khách = Modena

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Benevento (10)Hiệp 1 / Cả trậnModena (10)
1 (10%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (10%)Thắng/Bại1 (10%)
4 (40%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (10%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Benevento

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005161
Sân nhà11001031
Sân khách11004132
6 gần64111611--

Modena

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005161
Sân nhà000000013
Sân khách22005161
6 gần621385--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Benevento 1 (50%)Hòa 1 (50%)Modena 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D213/05/23Benevento2-1 (2-1)Modena7-202.5T
ITA D218/12/22Modena1-1 (1-1)Benevento5-202.25H

Thành tích gần đây — Benevento

BTHTTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup15/08/26Fiorentina4-1 (2-0)Benevento4-5-1.52.75B
ITA Cup10/08/26Benevento5-3 (2-2)Ravenna7-6+0.752.25T
INT CF01/08/26Frosinone2-2 (1-1)Benevento4-5-0.752.5H
INT CF31/07/26Vis Pesaro1-2 (0-0)Benevento2-2+12.75T
INT CF26/07/26AS Ostia Mare0-2 (0-2)Benevento3-2--T
ITA SC17/05/26Vicenza1-4 (0-2)Benevento4-1-0.252.25T
ITA SC10/05/26Benevento1-0 (1-0)Arezzo5-2+0.52.5T
ITA SC26/04/26Benevento2-2 (1-1)Audace Cerignola3-3+12.75H
ITA SC20/04/26Giugliano1-1 (0-1)Benevento4-8-0.52.75H
ITA SC14/04/26Benevento0-1 (0-1)Cavese3-0+12.5B
ITA SC06/04/26Salernitana0-1 (0-0)Benevento4-3+0.252.25T
ITA SC29/03/26Benevento1-1 (1-1)Cosenza Calcio 19144-1+12.5H
ITA SC24/03/26AC Monopoli2-1 (1-1)Benevento4-7+0.52B
ITA SC15/03/26Benevento1-0 (1-0)Foggia4-5+23T
ITA SC08/03/26AS Sorrento Calcio0-2 (0-2)Benevento4-6+0.752.5T
ITA SC06/03/26Benevento2-1 (1-1)Catania2-5+0.252.25T
ITA SC01/03/26Potenza0-1 (0-0)Benevento1-4+0.752.5T
ITA SC22/02/26Team Altamura1-2 (1-0)Benevento3-9+12.25T
ITA SC14/02/26Benevento1-1 (0-1)Latina8-2+1.52.5H
ITA SC11/02/26Trapani0-5 (0-2)Benevento3-5+0.752.25T

Thành tích gần đây — Modena

BHTBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup16/08/26Venezia3-2 (1-2)Modena10-3-12.75B
INT CF08/08/26Modena0-0 (0-0)Vis Pesaro1-0--H
INT CF01/08/26Trento0-1 (0-0)Modena3-4+0.52.5T
INT CF28/07/26Cagliari1-0 (0-0)Modena0-8-0.52.25B
INT CF25/07/26Modena5-0 (3-0)Virtus Bolzano9-2--T
ITA D212/05/26Modena0-1 (0-0)Juve Stabia2-4+0.252.25B
ITA D209/05/26Avellino1-0 (1-0)Modena6-0-0.52.25B
ITA D201/05/26Modena2-1 (1-0)A.C. Reggiana 19192-4+0.752.5T
ITA D225/04/26Monza1-0 (1-0)Modena5-4-0.752.5B
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6+0.252.75B
ITA D215/04/26Catanzaro2-2 (2-1)Modena5-502.5H
ITA D211/04/26SudTirol1-1 (0-1)Modena7-902.25H
ITA D206/04/26Bari3-1 (2-0)Modena4-7+0.52.25B
ITA D222/03/26Modena2-1 (1-0)Mantova1-4+0.752.5T
ITA D214/03/26Modena3-0 (1-0)Spezia3-3+0.752.25T
ITA D208/03/26Modena0-0 (0-0)Cesena7-1+0.52.5H
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6+0.252.25B
ITA D228/02/26Modena1-2 (0-2)Padova5-3+12.5B
ITA D222/02/26Juve Stabia1-2 (0-2)Modena19-3+0.252T
ITA D214/02/26Modena2-0 (1-0)Carrarese6-5+0.752.5T

Đội hình

BeneventoModena
26Gianmarco Vannucchi5Luca Caldirola14Stefano Scognamillo20Pietro Beruatto77Edoardo Pierozzi4Antonio Prisco8CMattia Maita10Luigi Cherubini11Davide Lamesta9Francesco Salvemini28Christian Kouan1CLeandro Chichizola6Steven Folly Nador7Francesco Zampano20Bryant Nieling77Daniel Tonoli10Giuseppe Caso11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes16Gaston Brugman26Antonio Imputato42Alessandro Bianco70Giuseppe Ambrosino

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
67
85
Tấn công nguy hiểm
31
28
Sút ngoài cầu môn
12
5
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
416
413
TL chuyền bóng thành công
87%
87%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
15
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
1.44
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Benevento (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Modena (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BeneventoModena

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BeneventoModena

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
74
Thắng 1
54
Hòa
28
Thua 1
11
Thua 2+
BeneventoModena

Benevento

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Francesco Salvemini
Trung phong
7.212/215/210
11Davide Lamesta
Tiền đạo cánh phải
7.12/023/283
8Mattia Maita
Tiền vệ trung tâm
70/053/621
4Antonio Prisco
Tiền vệ phòng ngự
6.71/036/432
28Christian Kouan
Tiền vệ trung tâm
6.61/016/170
14Stefano Scognamillo
Trung vệ
6.41/040/406
10Luigi Cherubini
Tiền đạo cánh trái
6.43/020/254
5Luca Caldirola
Trung vệ
6.10/039/391
26Gianmarco Vannucchi
Thủ môn
60/036/490
20Pietro Beruatto
Hậu vệ trái
61/026/311
77Edoardo Pierozzi
Hậu vệ phải
5.82/021/241
23Pietro Saio (dự bị)
Trung vệ
6.40/014/141
38Angelo Talia (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/014/151
17Leonardo Sernicola (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/30🟨
21Emanuele Schimmenti (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/40
32Guglielmo Mignani (dự bị)
Trung phong
-3/11/10

Modena

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Giuseppe Caso
Tiền vệ tấn công
7.812/215/170
77Daniel Tonoli
Trung vệ
7.52/028/305
6Steven Folly Nador
Trung vệ
7.31/072/775
16Gaston Brugman
Tiền vệ phòng ngự
7.10/045/494
20Bryant Nieling
Trung vệ
7.10/056/632
11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Trung phong
6.82/08/130
42Alessandro Bianco
Tiền vệ trung tâm
6.83/146/511
1Leandro Chichizola
Thủ môn
6.70/023/300
7Francesco Zampano
Tiền vệ phải
6.50/021/241
70Giuseppe Ambrosino
Trung phong
6.41/016/210
26Antonio Imputato
Tiền vệ phải
6.40/012/170
8Simone Santoro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.211/18/101
33Zanetti Toledo Stenio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/03/50🟨
27Paulo Azzi (dự bị)
Tiền vệ trái
-0/03/30
9Daniele Montevago (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
17Kleis Bozhanaj (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Benevento Thông tin Modena
1929 Thành lập 1912
Stadio Ciro Vigorito Sân nhà Stadio Alberto Braglia
19000 Sức chứa 17000
Antonio Floro Flores HLV Daniele Galloppa
Benevento Calcio Khu vực Modena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.283.102.900.982.500.821.030.250.78
Live501.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓4.00 ↑3.500.04 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.253.252.900.972.500.841.010.250.81
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.65 ↑3.500.17 ↓0.53 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm2.293.303.001.002.500.841.040.250.82
Live200.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.603.152.700.952.500.750.800.000.90
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.503.052.600.902.500.71---
Live100.00 ↑13.73 ↑1.01 ↓3.12 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm2.293.303.001.002.500.841.040.250.82
Live200.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm2.303.302.761.002.500.801.040.250.78
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.353.152.781.032.500.851.110.250.80
Live145.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm2.613.422.691.042.500.800.890.000.97
Live82.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm2.403.002.700.952.500.75---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm2.553.252.550.532.001.381.190.250.62
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.623.202.731.002.500.810.870.000.95
Live30.37 ↑5.16 ↑1.20 ↓4.24 ↑3.500.17 ↓0.50 ↓0.001.62 ↑
BwinSớm2.503.102.800.952.500.75---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓1.15 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm2.503.002.621.002.500.730.800.000.91
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.94 ↑3.500.07 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
SNAISớm2.603.102.70------
Live2.30 ↓3.25 ↑3.00 ↑------
Bet 365Sớm2.503.002.751.032.500.780.830.000.98
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.632.902.751.002.500.730.790.000.93
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑3.500.08 ↓0.69 ↓0.000.93

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Benevento0100
Modena0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).