Kết quả bóng đá trận Benevento vs Modena, 02:00 ngày 23/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 23/08/2026
Benevento 1 Kết thúc HT 1-0 2
Modena
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadio Ciro Vigorito Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Benevento | Phút | |
| Francesco Salvemini 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Simone Santoro ▼ Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes | |
| 64' ⇄ | ▲ Zanetti Toledo Stenio ▼ Antonio Imputato | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 Simone Santoro | |
| ▲ Angelo Talia ▼ Antonio Prisco | 71' ⇄ | |
| ▲ Pietro Saio ▼ Luigi Cherubini | 71' ⇄ | |
| 74' | Zanetti Toledo Stenio | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Giuseppe Caso | |
| ▲ Guglielmo Mignani ▼ Christian Kouan | 80' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Sernicola ▼ Edoardo Pierozzi | 80' ⇄ | |
| ▲ Emanuele Schimmenti ▼ Luca Caldirola | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Paulo Azzi ▼ Giuseppe Caso | |
| 81' ⇄ | ▲ Kleis Bozhanaj ▼ Alessandro Bianco | |
| Leonardo Sernicola | 85' | |
| 90' ⇄ | ▲ Daniele Montevago ▼ Giuseppe Ambrosino | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 17 |
Chủ = Benevento · Khách = Modena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benevento | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Benevento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | - | - |
Modena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Benevento 1 (50%)Hòa 1 (50%)Modena 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/23 | Benevento | 2-1 (2-1) | Modena | 0 | 2.5 | T |
| 18/12/22 | Modena | 1-1 (1-1) | Benevento | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Benevento
BTHTTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fiorentina | 4-1 (2-0) | Benevento | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Benevento | 5-3 (2-2) | Ravenna | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Benevento | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Vis Pesaro | 1-2 (0-0) | Benevento | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AS Ostia Mare | 0-2 (0-2) | Benevento | - | - | T |
| 17/05/26 | Vicenza | 1-4 (0-2) | Benevento | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Arezzo | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Benevento | 2-2 (1-1) | Audace Cerignola | +1 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Giugliano | 1-1 (0-1) | Benevento | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Benevento | 0-1 (0-1) | Cavese | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Salernitana | 0-1 (0-0) | Benevento | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Benevento | 1-1 (1-1) | Cosenza Calcio 1914 | +1 | 2.5 | H |
| 24/03/26 | AC Monopoli | 2-1 (1-1) | Benevento | +0.5 | 2 | B |
| 15/03/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Foggia | +2 | 3 | T |
| 08/03/26 | AS Sorrento Calcio | 0-2 (0-2) | Benevento | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Benevento | 2-1 (1-1) | Catania | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Potenza | 0-1 (0-0) | Benevento | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Team Altamura | 1-2 (1-0) | Benevento | +1 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Benevento | 1-1 (0-1) | Latina | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Trapani | 0-5 (0-2) | Benevento | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Modena
BHTBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Venezia | 3-2 (1-2) | Modena | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | - | - | H |
| 01/08/26 | Trento | 0-1 (0-0) | Modena | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Modena | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Modena | 5-0 (3-0) | Virtus Bolzano | - | - | T |
| 12/05/26 | Modena | 0-1 (0-0) | Juve Stabia | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Avellino | 1-0 (1-0) | Modena | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Modena | 2-1 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Monza | 1-0 (1-0) | Modena | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Modena | 1-2 (1-0) | Frosinone | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Catanzaro | 2-2 (2-1) | Modena | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Modena | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Bari | 3-1 (2-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Modena | 2-1 (1-0) | Mantova | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Modena | 3-0 (1-0) | Spezia | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-1) | Modena | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Modena | 1-2 (0-2) | Padova | +1 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Juve Stabia | 1-2 (0-2) | Modena | +0.25 | 2 | T |
| 14/02/26 | Modena | 2-0 (1-0) | Carrarese | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Benevento
Modena
26Gianmarco Vannucchi5Luca Caldirola14Stefano Scognamillo20Pietro Beruatto77Edoardo Pierozzi4Antonio Prisco8CMattia Maita10Luigi Cherubini11Davide Lamesta9Francesco Salvemini28Christian Kouan1CLeandro Chichizola6Steven Folly Nador7Francesco Zampano20Bryant Nieling77Daniel Tonoli10Giuseppe Caso11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes16Gaston Brugman26Antonio Imputato42Alessandro Bianco70Giuseppe Ambrosino
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Antonio Prisco▼ Rời sân 71'6.7
- 5Luca Caldirola▼ Rời sân 80'6.1
- 8Mattia Maita C7
- 9Francesco Salvemini⚽ Ghi bàn 26'7.2
- 10Luigi Cherubini▼ Rời sân 71'6.4
- 11Davide Lamesta7.1
- 14Stefano Scognamillo6.4
- 20Pietro Beruatto6
- 26Gianmarco Vannucchi6
- 28Christian Kouan▼ Rời sân 80'6.6
- 77Edoardo Pierozzi▼ Rời sân 80'5.8
Khách · 442
- 1Leandro Chichizola C6.7
- 6Steven Folly Nador7.3
- 7Francesco Zampano6.5
- 10Giuseppe Caso⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes▼ Rời sân 63'6.8
- 16Gaston Brugman7.1
- 20Bryant Nieling7.1
- 26Antonio Imputato▼ Rời sân 64'6.4
- 42Alessandro Bianco▼ Rời sân 81'6.8
- 70Giuseppe Ambrosino▼ Rời sân 90'6.4
- 77Daniel Tonoli7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
34
Tấn công
6785
Tấn công nguy hiểm
3128
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
416413
TL chuyền bóng thành công
87%87%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
11.44
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benevento (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Modena (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Benevento
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Francesco Salvemini Trung phong | 7.2 | 1 | 2/2 | 15/21 | 0 | ||
| 11Davide Lamesta Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 23/28 | 3 | |||
| 8Mattia Maita Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 53/62 | 1 | |||
| 4Antonio Prisco Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 36/43 | 2 | |||
| 28Christian Kouan Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 14Stefano Scognamillo Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 40/40 | 6 | |||
| 10Luigi Cherubini Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 20/25 | 4 | |||
| 5Luca Caldirola Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/39 | 1 | |||
| 26Gianmarco Vannucchi Thủ môn | 6 | 0/0 | 36/49 | 0 | |||
| 20Pietro Beruatto Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 77Edoardo Pierozzi Hậu vệ phải | 5.8 | 2/0 | 21/24 | 1 | |||
| 23Pietro Saio (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 38Angelo Talia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 17Leonardo Sernicola (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 21Emanuele Schimmenti (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 32Guglielmo Mignani (dự bị) Trung phong | - | 3/1 | 1/1 | 0 |
Modena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Giuseppe Caso Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/2 | 15/17 | 0 | ||
| 77Daniel Tonoli Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 28/30 | 5 | |||
| 6Steven Folly Nador Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 72/77 | 5 | |||
| 16Gaston Brugman Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 45/49 | 4 | |||
| 20Bryant Nieling Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/63 | 2 | |||
| 11Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes Trung phong | 6.8 | 2/0 | 8/13 | 0 | |||
| 42Alessandro Bianco Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 46/51 | 1 | |||
| 1Leandro Chichizola Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 7Francesco Zampano Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 70Giuseppe Ambrosino Trung phong | 6.4 | 1/0 | 16/21 | 0 | |||
| 26Antonio Imputato Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 8Simone Santoro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 8/10 | 1 | ||
| 33Zanetti Toledo Stenio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 27Paulo Azzi (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Daniele Montevago (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Kleis Bozhanaj (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Benevento | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1912 |
| Stadio Ciro Vigorito | Sân nhà | Stadio Alberto Braglia |
| 19000 | Sức chứa | 17000 |
| Antonio Floro Flores | HLV | Daniele Galloppa |
| Benevento Calcio | Khu vực | Modena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.73 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.76 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.78 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.42 | 2.69 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 82.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.53 | 2.00 | 1.38 | 1.19 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.73 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 30.37 ↑ | 5.16 ↑ | 1.20 ↓ | 4.24 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Benevento | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Modena | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).