Kết quả bóng đá trận Benesov vs Povltava FA, 15:15 ngày 29/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 29/08/2026
Benesov 3 Kết thúc HT 2-1 1
Povltava FA
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Benesov | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Martin Muller | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Muller M. | |
| Tomas Pilik 1 - 2 ⚽ | 24' | |
| Pilik T. 2 - 2 ⚽ | 24' | |
| 3 - 2 ⚽ | 25' | |
| 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| Martin Sladek 5 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| Viktor Liska 6 - 2 ⚽ | 57' | |
| Ondrej Maca | 62' | |
| Petr Hampl | 72' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 9 |
Chủ = Benesov · Khách = Povltava FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benesov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Benesov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
Povltava FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
146
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
20
Sút bóng
196
Sút cầu môn
83
Tấn công
8868
Tấn công nguy hiểm
5034
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
30
Quả ném biên
2119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benesov (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Povltava FA (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Benesov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.06 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 47.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.80 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.65 ↓ | 3.95 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.85 | 3.75 | 0.84 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 3.99 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.81 | 4.04 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.95 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 15.00 ↑ | 6.61 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.63 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.28 ↑ | 21.74 ↑ | 2.24 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.