Kết quả bóng đá trận Belotin vs MFK Havirov, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Belotin 1 Kết thúc HT 0-1 3
MFK Havirov
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Diễn biến trận đấu
| Belotin | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Erik Puchel | |
| HT 0-1 | ||
| 69' | Daniel Macej | |
| 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Jakub Teply | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 3 Jakub Teply | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 3 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 8 |
Chủ = Belotin · Khách = MFK Havirov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belotin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Thành tích gần đây — Belotin
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Belotin | 4-0 (1-0) | Novy Jicin | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Havirov
HBHBHHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vitkovice | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 02/08/26 | MFK Havirov | 0-1 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | FC Vratimov | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 18/07/26 | BKS Sparta Katowice | 4-2 (1-2) | MFK Havirov | - | - | B |
| 10/05/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | Pusta Polom | - | - | H |
| 01/05/26 | Novy Jicin | 0-0 (0-0) | MFK Havirov | - | - | H |
| 26/04/26 | MFK Havirov | 5-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 12/04/26 | MFK Havirov | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 05/04/26 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | Petrvald na Morave | - | - | T |
| 22/03/26 | MFK Havirov | 2-0 (1-0) | SSK Bilovec | - | - | T |
| 14/03/26 | Opava II | 2-1 (0-1) | MFK Havirov | - | - | B |
| 03/03/26 | MFK Havirov | 4-4 (0-0) | FC Vsetin | - | - | H |
| 27/02/26 | MFK Havirov | 1-4 (0-0) | Banik Ostrava U19 | - | - | B |
| 28/01/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | H |
| 01/11/25 | FC Vratimov | 1-6 (0-2) | MFK Havirov | - | - | T |
| 26/10/25 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | FK Bohumin | - | - | T |
| 12/10/25 | MFK Havirov | 5-0 (1-0) | Rymarov | - | - | T |
| 28/09/25 | MFK Havirov | 5-1 (2-1) | Novy Jicin | - | - | T |
| 24/09/25 | MFK Havirov | 0-2 (0-1) | Sumperk | - | - | B |
| 06/09/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-4 (0-3) | MFK Havirov | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
55
Tấn công
81114
Tấn công nguy hiểm
3348
Sút ngoài cầu môn
710
Đá phạt trực tiếp
46
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
22%78%
Phạm lỗi
53
Việt vị
11
Quả ném biên
613
So Sánh Sức Mạnh
31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belotin (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MFK Havirov (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Havirov (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Belotin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.29 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 21.00 | 6.20 | 1.10 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 6.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 6.00 | 1.33 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 6.20 | 1.32 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 6.00 ↓ | 1.32 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 4.95 | 1.27 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.82 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.28 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 6.00 | 1.34 | 0.81 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.88 | 5.22 | 1.26 | 0.84 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 30.92 ↑ | 6.52 ↑ | 1.09 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.41 | 6.20 | 1.32 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 425.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.29 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.80 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.80 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.