Kết quả bóng đá trận Belisia Bilzen vs Eendracht Termien, 20:00 ngày 26/07/2026
Belgium Amateur Cup · 20:00 ngày 26/07/2026
Belisia Bilzen Sắp đá --:--:--
Eendracht Termien
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 25 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 12 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 4 |
Chủ = Belisia Bilzen · Khách = Eendracht Termien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belisia Bilzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Belisia Bilzen 1 (50%)Hòa 1 (50%)Eendracht Termien 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/15 | Belisia Bilzen | 5-1 (2-1) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 04/08/13 | Eendracht Termien | 1-1 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Belisia Bilzen
TTTBTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Diegem Sport | 2-3 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 19/04/26 | Belisia Bilzen | 5-0 (2-0) | Zelzate | - | - | T |
| 12/04/26 | Cercle Brugge II | 0-5 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 29/03/26 | Belisia Bilzen | 0-2 (0-1) | Tienen | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Roeselare Daisel | 0-1 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 15/03/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Belisia Bilzen | 2-3 (0-0) | Royal Knokke | - | - | B |
| 01/03/26 | Hoogstraten VV | 5-3 (2-1) | Belisia Bilzen | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (1-0) | Thes Sport | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 0-0 (0-0) | Belisia Bilzen | 0 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Ninove | 0-3 (0-2) | Belisia Bilzen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Belisia Bilzen | 1-4 (0-4) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 25/01/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-2 (1-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 18/01/26 | Belisia Bilzen | 1-4 (1-2) | Merelbeke | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Hasselt | 2-2 (0-0) | Belisia Bilzen | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/12/25 | Belisia Bilzen | 0-0 (0-0) | Roeselare Daisel | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Belisia Bilzen | 2-3 (1-0) | Ninove | - | - | B |
| 23/11/25 | Zelzate | 3-3 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | H |
| 16/11/25 | Belisia Bilzen | 2-1 (2-0) | Hoogstraten VV | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Tienen | 0-5 (0-2) | Belisia Bilzen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eendracht Termien
BBBTBTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Eendracht Termien | 2-3 (2-3) | Genk II | -1 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | B |
| 06/04/26 | Londerzeel SK | 5-3 (1-3) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 22/02/26 | Berchem Sport | 0-2 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 26/10/25 | Eendracht Termien | 1-2 (1-1) | Londerzeel SK | - | - | B |
| 21/09/25 | Sint Truidense R | 1-3 (0-1) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 07/09/25 | Eendracht Aalst | 0-0 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | H |
| 07/08/25 | Thes Sport | 0-1 (0-1) | Eendracht Termien | -0.75 | 3 | T |
| 28/06/25 | Eendracht Termien | 0-4 (0-1) | Racing Genk | - | - | B |
| 06/04/25 | Rupel Boom | 2-0 (1-0) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 13/03/25 | Eendracht Termien | 1-1 (0-1) | Sint Truidense R | - | - | H |
| 17/11/24 | Sint Truidense R | 3-4 (0-2) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 03/11/24 | KFC Lille | 2-2 (1-1) | Eendracht Termien | - | - | H |
| 12/10/24 | Eendracht Termien | 1-2 (0-1) | Jong Mechelen | - | - | B |
| 11/08/24 | Eendracht Termien | 3-2 (2-2) | KV Tervuren Duisburg | - | - | T |
| 16/07/23 | Eendracht Termien | 0-6 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 07/08/22 | Tongeren | 3-2 (1-0) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 31/07/22 | Vlijtingen | 0-4 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 25/06/22 | Eendracht Termien | 0-4 (0-1) | Racing Genk | - | - | B |
| 15/08/21 | Eendracht Termien | 1-2 (0-0) | RUS Rebecquoise | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belisia Bilzen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Eendracht Termien (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belisia Bilzen (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Belisia Bilzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.69 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.68 ↓ | 5.95 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.51 | 5.41 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.61 ↑ | 5.56 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 5.17 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.20 | 0.00 | 3.33 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.85 ↓ | 6.31 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.