Kết quả bóng đá trận Belgrano (W) vs Lanus (W), 21:00 ngày 30/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 21:00 ngày 30/08/2026
Belgrano (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Lanus (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Belgrano (W) | Phút | |
| Danna Pesántez 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 Juana Wulff | |
| HT 1-1 | ||
| Alaides Paz 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Raquel Polich 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| 72' | ||
| 89' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 6 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 14 |
Chủ = Belgrano (W) · Khách = Lanus (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belgrano (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Belgrano (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Lanus (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Lanus (W) | 3-2 (2-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 16/05/23 | Belgrano (W) | 3-1 (2-1) | Lanus (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Belgrano (W)
BHTTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Luis FC (W) | 1-0 (1-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Belgrano (W) | 1-1 (0-1) | Union Santa Fe (W) | +1.25 | 2.5 | H |
| 11/08/26 | CA Independiente (W) | 0-6 (0-1) | Belgrano (W) | +0.75 | 2 | T |
| 02/08/26 | Belgrano (W) | 2-0 (2-0) | Huracan (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Belgrano (W) | 0-1 (0-0) | Social Atletico Television (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-0) | River Plate (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | Belgrano (W) | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Belgrano (W) | 0-0 (0-0) | Racing Club (W) | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | San Lorenzo (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | -0.75 | 2 | H |
| 15/06/26 | Belgrano (W) | 0-0 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | 0 | 2 | H |
| 24/05/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 1-0 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Belgrano (W) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Lanus (W) | 3-2 (2-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Belgrano (W) | 0-2 (0-1) | San Luis FC (W) | +1 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Union Santa Fe (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Belgrano (W) | 1-0 (1-0) | CA Independiente (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Huracan (W) | 0-1 (0-1) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Social Atletico Television (W) | 1-0 (1-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lanus (W)
BTTTHBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Banfield (W) | 3-2 (3-2) | Lanus (W) | -1 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Lanus (W) | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Lanus (W) | 1-0 (0-0) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | Ferro Carril Oeste (W) | -0.5 | 2 | B |
| 06/07/26 | Boca Juniors (W) | 1-0 (1-0) | Lanus (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Social Atletico Television (W) | 0-2 (0-2) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Lanus (W) | 3-2 (2-0) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Racing Club (W) | 6-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Lanus (W) | 3-0 (1-0) | Sarmiento (W) | - | - | T |
| 29/11/23 | El Porvenir (W) | 0-3 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
194
Sút cầu môn
71
Tấn công
165106
Tấn công nguy hiểm
9049
Sút ngoài cầu môn
123
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Việt vị
23
Quả ném biên
2924
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belgrano (W) (25 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Lanus (W) (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belgrano (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Lanus (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 1 (13%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Belgrano (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.48 | 5.60 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.41 | 3.48 | 5.60 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 4.40 | 9.40 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.70 ↓ | 6.40 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.50 | 6.00 | 0.77 | 4.00 | 1.05 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 27.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.45 | 5.80 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.77 ↑ | 45.56 ↑ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.60 | 5.90 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 27.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.15 | 9.00 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.60 | 6.50 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.13 | 7.19 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.35 ↓ | 8.84 ↑ | 2.99 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.70 | 6.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.10 | 7.90 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.95 ↑ | 29.00 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.00 | 9.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Belgrano (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Lanus (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).