Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Independiente Rivadavia, 05:00 ngày 16/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 16/08/2026
Belgrano
2 Kết thúc HT 1-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

BelgranoIndependiente Rivadavia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
5'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
17'
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Ivan Villalba (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Diego Crego (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
21'
30'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Sabato
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — chệch khung thành
32'
🔁 Thay người: vào Agustin Falcon, ra Leonardo Morales
33'
37'
🎯 Dứt điểm - Luciano Sabato (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — bị chặn
39'
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - Own Goal - Tomas Bottari 1-0
42'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (đánh đầu) Own — vào lưới球
42'
Hết hiệp 1 (1-0)
BÀN THẮNG - Emiliano Rigoni 2-0
46'
46'
🔁 Thay người: vào Stefano Moreyra, ra Tomas Bottari
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — vào lưới
46'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị cản phá
48'
55'
🎯 Dứt điểm - Luciano Sabato (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Atencio (chân trái) — bị chặn
59'
Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Alex Adrian Arce Barrios, ra Kevin Alejandro Vazquez
60'
🔁 Thay người: vào Leonel Bucca, ra Jose Ignacio Florentin Bobadilla
60'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Salas, ra Gonzalo Rios
61'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Villalba
65'
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Salas
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — chệch khung thành
66'
67'
🚩 Việt vị
68'
🟨 Thẻ vàng - Diego Crego
68'
🔁 Thay người: vào Luciano Gomez, ra Luciano Sabato
75'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân phải) — chệch khung thành
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Emiliano Rigoni
78'
🔁 Thay người: vào Santiago Longo, ra Adrian Guillermo Sanchez
78'
81'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Santiago Longo (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
88'
90'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Stefano Moreyra (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Atencio (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Belgrano Phút Independiente Rivadavia
30' Luciano Sabato
▲ Agustin Falcon ▼ Leonardo Morales33'
Tomas Bottari 0 - 1 42'
HT 1-0
Emiliano Rigoni 1 - 1 46'
46' ▲ Stefano Moreyra ▼ Tomas Bottari
60' ▲ Alex Adrian Arce Barrios ▼ Kevin Alejandro Vazquez
60' ▲ Leonel Bucca ▼ Jose Ignacio Florentin Bobadilla
60' ▲ Maximiliano Salas ▼ Gonzalo Rios
61' Ivan Villalba
65' Maximiliano Salas
68' Diego Crego
68' ▲ Luciano Gomez ▼ Luciano Sabato
▲ Ramiro Hernandes ▼ Emiliano Rigoni78'
▲ Santiago Longo ▼ Adrian Guillermo Sanchez78'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 02 33
Bại 11 22
Ghi bàn 41 1414
Mất bàn 13 810
Điểm 62 1818

Chủ = Belgrano · Khách = Independiente Rivadavia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Belgrano (28)Hiệp 1 / Cả trậnIndependiente Rivadavia (32)
7 (25%)Thắng/Thắng12 (38%)
6 (21%)Hòa/Thắng6 (19%)
7 (25%)Hòa/Hòa8 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Belgrano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713268
Sân nhà8422115148
Sân khách8332681210
6 gần632196--

Independiente Rivadavia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610422915341
Sân nhà96121910192
Sân khách7430105152
6 gần632164--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Belgrano 5 (31%)Hòa 4 (25%)Independiente Rivadavia 7 (44%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D115/02/26Independiente Rivadavia0-1 (0-1)Belgrano8-5-0.252T
ARG D126/07/25Independiente Rivadavia0-0 (0-0)Belgrano3-4-0.252H
ARG D104/02/25Belgrano0-3 (0-3)Independiente Rivadavia6-2+0.52B
ARG D126/11/24Belgrano0-2 (0-1)Independiente Rivadavia10-5+0.52B
ARG C27/04/23Belgrano2-0 (0-0)Independiente Rivadavia3-4+0.752.25T
ARG D228/07/22Belgrano1-1 (0-0)Independiente Rivadavia7-7+0.51.75H
ARG D206/12/20Belgrano3-0 (1-0)Independiente Rivadavia5-4+0.52.25T
ARG D230/09/19Belgrano2-2 (0-2)Independiente Rivadavia12-3+0.52H
ARG D210/04/11Independiente Rivadavia0-2 (0-1)Belgrano--0.252.25T
ARG D203/10/10Belgrano3-0 (1-0)Independiente Rivadavia-+0.252T
ARG D204/04/10Belgrano0-1 (0-0)Independiente Rivadavia-+0.752.25B
ARG D225/10/09Independiente Rivadavia1-0 (0-0)Belgrano--0.252.25B
ARG D206/03/09Belgrano0-3 (0-0)Independiente Rivadavia-+0.52.25B
ARG D202/09/08Independiente Rivadavia0-0 (0-0)Belgrano---H
ARG D211/05/08Belgrano0-1 (0-1)Independiente Rivadavia---B
ARG D211/11/07Independiente Rivadavia7-0 (2-0)Belgrano---B

Thành tích gần đây — Belgrano

THBTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D111/08/26Banfield0-2 (0-0)Belgrano4-101.75T
ARG D106/08/26Club Atletico Tigre0-0 (0-0)Belgrano4-401.75H
ARG D102/08/26Belgrano0-1 (0-1)Argentinos Juniors2-2+0.251.75B
ARG D124/07/26Belgrano2-1 (1-0)Rosario Central6-6+0.251.75T
ARG C31/05/26Gimnasia Jujuy2-2 (1-1)Belgrano4-4+0.52H
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4-0.52T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2-0.52H
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7+0.252T
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3-0.252T
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2+0.752T
ARG D127/04/26Belgrano0-1 (0-1)Gimnasia La Plata3-6+0.52B
ARG D121/04/26Barracas Central0-0 (0-0)Belgrano2-4+0.252H
ARG D111/04/26Belgrano1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata3-2+0.752T
ARG D106/04/26River Plate3-0 (1-0)Belgrano8-1-0.752.25B
ARG C28/03/26Belgrano3-0 (1-0)Atletico Rafaela5-2+0.52.25T
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202B
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3+0.252H
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2+0.252T
ARG D104/03/26CA Huracan3-1 (2-0)Belgrano3-3-0.251.75B
ARG D125/02/26Belgrano3-1 (1-0)Atletico Tucuman0-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

HTBTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA12/08/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Independiente Rivadavia7-6-0.752.25H
ARG D108/08/26Independiente Rivadavia2-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto4-3+12.25T
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7+0.252B
ARG D131/07/26Independiente Rivadavia2-1 (2-0)CA Huracan3-6+0.251.75T
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG D123/03/26Independiente Rivadavia2-0 (2-0)Rosario Central3-302T
ARG D116/03/26Gimnasia La Plata2-3 (2-2)Independiente Rivadavia4-202T

Đội hình

BelgranoIndependiente Rivadavia
25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17CLisandro Lopez20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez11Francisco Gonzalez Metilli24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini21Emmanuel Gómez Riga13Alejo Osella27Diego Crego28Alex Vigo40CIvan Villalba5Tomas Bottari25Jose Ignacio Florentin Bobadilla32Kevin Alejandro Vazquez11Gonzalo Rios19Rodrigo Atencio45Luciano Sabato

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
107
104
Tấn công nguy hiểm
55
43
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
413
429
TL chuyền bóng thành công
77%
85%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
0
5
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
13
4
Quả ném biên
26
25
Cắt bóng
5
17
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
32
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
0.48
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7
T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Belgrano (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Belgrano (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV

Independiente Rivadavia (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 3 (14%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 4 (19%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
01
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
32
B.thắng H2
BelgranoIndependiente Rivadavia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
BelgranoIndependiente Rivadavia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
56
Thắng 1
55
Hòa
32
Thua 1
20
Thua 2+
BelgranoIndependiente Rivadavia

Belgrano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Lisandro Lopez
Trung vệ
8.40/046/532
24Emiliano Rigoni
Tiền đạo cánh phải
813/116/181
20Franco Vazquez
Tiền vệ tấn công
7.91/033/384
11Francisco Gonzalez Metilli
Tiền vệ tấn công
7.62/027/341
21Adrian Guillermo Sanchez
Tiền vệ trung tâm
7.30/043/538
2Alexis Maldonado
Trung vệ
70/037/422
53Juan Velazquez
Hậu vệ trái
70/025/331
3Adrian Sporle
Hậu vệ trái
6.80/020/272
14Leonardo Morales
Trung vệ
6.70/08/121
25Thiago Gaston Cardozo Brugman
Thủ môn
6.60/019/430
9Lucas Passerini
Trung phong
6.13/221/301
45Agustin Falcon (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/102
5Santiago Longo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/06/91
8Ramiro Hernandes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/08/112

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Alex Vigo
Hậu vệ phải
7.10/036/401
13Alejo Osella
Trung vệ
70/046/554
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Tiền vệ trung tâm
6.90/034/365
32Kevin Alejandro Vazquez
Tiền vệ phòng ngự
6.50/024/271
40Ivan Villalba
Trung vệ
6.41/045/491
19Rodrigo Atencio
Tiền đạo cánh phải
6.42/137/441
5Tomas Bottari
Tiền vệ trung tâm
6.20/018/203
11Gonzalo Rios
Tiền vệ tấn công
6.10/016/202
21Emmanuel Gómez Riga
Thủ môn
6.10/012/180
27Diego Crego
Tiền đạo cánh trái
5.81/029/374
45Luciano Sabato
Tiền vệ
5.72/19/100
14Luciano Gomez (dự bị)
Hậu vệ phải
70/012/121
34Stefano Moreyra (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/027/306
17Maximiliano Salas (dự bị)
Trung phong
6.61/09/120
8Leonel Bucca (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/09/123
9Alex Adrian Arce Barrios (dự bị)
Trung phong
6.30/03/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Belgrano Thông tin Independiente Rivadavia
1905 Thành lập
Nueva Chicago Sân nhà
20000 Sức chứa 0
Ricardo Zielinski HLV Alfredo Berti
Cordoba Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.992.863.680.912.000.810.990.500.79
Live1.80 ↓2.95 ↑4.35 ↑0.912.000.811.05 ↑0.750.73 ↓
EasybetsSớm2.033.104.001.002.000.861.050.500.81
Live1.02 ↓23.00 ↑84.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.053.104.000.972.000.881.070.500.80
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑3.85 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm2.023.103.800.962.000.881.020.500.84
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.973.054.200.501.501.400.900.500.80
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.923.004.200.932.000.78---
Live1.01 ↓39.58 ↑100.00 ↑7.43 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.023.103.800.962.000.881.020.500.84
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.81 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.073.053.750.952.000.850.780.251.04
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.112.923.521.022.000.861.110.500.80
Live1.01 ↓13.50 ↑95.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.023.064.330.992.000.871.020.500.86
Live1.01 ↓20.00 ↑101.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.003.104.201.602.500.44---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.953.054.200.952.000.800.930.500.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.442.993.170.992.000.821.070.250.78
Live1.26 ↓4.82 ↑18.60 ↑4.32 ↑2.500.17 ↓0.73 ↓0.001.16 ↑
HK Jockey ClubSớm1.783.054.101.002.250.72---
Live1.77 ↓3.00 ↓4.25 ↑1.15 ↑2.250.62 ↓---
BwinSớm1.983.004.200.491.501.40---
Live1.01 ↓91.00 ↑301.00 ↑1.15 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm2.103.044.051.282.250.630.770.251.05
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑9.30 ↑2.500.04 ↓0.71 ↓0.001.19 ↑
SNAISớm2.003.103.75------
Live1.95 ↓3.104.00 ↑------
Bet 365Sớm1.953.004.200.982.000.831.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.102.903.800.531.501.400.700.250.92
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↑0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.