Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Independiente Rivadavia, 05:00 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 16/08/2026
Belgrano 2 Kết thúc HT 1-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Belgrano
Independiente Rivadavia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
5'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Ivan Villalba (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Diego Crego (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Sabato
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Agustin Falcon, ra Leonardo Morales
37'
🎯 Dứt điểm - Luciano Sabato (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Tomas Bottari 1-0
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (đánh đầu) Own — vào lưới球
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Emiliano Rigoni 2-0
46'
🔁 Thay người: vào Stefano Moreyra, ra Tomas Bottari
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Luciano Sabato (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Atencio (chân trái) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Alex Adrian Arce Barrios, ra Kevin Alejandro Vazquez
60'
🔁 Thay người: vào Leonel Bucca, ra Jose Ignacio Florentin Bobadilla
60'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Salas, ra Gonzalo Rios
61'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Villalba
65'
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Salas
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — chệch khung thành
67'
🚩 Việt vị
68'
🟨 Thẻ vàng - Diego Crego
68'
🔁 Thay người: vào Luciano Gomez, ra Luciano Sabato
75'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân phải) — chệch khung thành
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Emiliano Rigoni
🔁 Thay người: vào Santiago Longo, ra Adrian Guillermo Sanchez
81'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Longo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Stefano Moreyra (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Atencio (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Belgrano | Phút | |
| 30' | Luciano Sabato | |
| ▲ Agustin Falcon ▼ Leonardo Morales | 33' ⇄ | |
| Tomas Bottari 0 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Emiliano Rigoni 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Stefano Moreyra ▼ Tomas Bottari | |
| 60' ⇄ | ▲ Alex Adrian Arce Barrios ▼ Kevin Alejandro Vazquez | |
| 60' ⇄ | ▲ Leonel Bucca ▼ Jose Ignacio Florentin Bobadilla | |
| 60' ⇄ | ▲ Maximiliano Salas ▼ Gonzalo Rios | |
| 61' | Ivan Villalba | |
| 65' | Maximiliano Salas | |
| 68' | Diego Crego | |
| 68' ⇄ | ▲ Luciano Gomez ▼ Luciano Sabato | |
| ▲ Ramiro Hernandes ▼ Emiliano Rigoni | 78' ⇄ | |
| ▲ Santiago Longo ▼ Adrian Guillermo Sanchez | 78' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 18 | 18 |
Chủ = Belgrano · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Belgrano 5 (31%)Hòa 4 (25%)Independiente Rivadavia 7 (44%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-1) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/25 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 04/02/25 | Belgrano | 0-3 (0-3) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | B |
| 26/11/24 | Belgrano | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | B |
| 27/04/23 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/07/22 | Belgrano | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 1.75 | H |
| 06/12/20 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/09/19 | Belgrano | 2-2 (0-2) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | H |
| 10/04/11 | Independiente Rivadavia | 0-2 (0-1) | Belgrano | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/10/10 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/10 | Belgrano | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/10/09 | Independiente Rivadavia | 1-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/09 | Belgrano | 0-3 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/09/08 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | Belgrano | - | - | H |
| 11/05/08 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Independiente Rivadavia | - | - | B |
| 11/11/07 | Independiente Rivadavia | 7-0 (2-0) | Belgrano | - | - | B |
Thành tích gần đây — Belgrano
THBTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
HTBTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
Đội hình
Belgrano
Independiente Rivadavia
25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17CLisandro Lopez20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez11Francisco Gonzalez Metilli24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini21Emmanuel Gómez Riga13Alejo Osella27Diego Crego28Alex Vigo40CIvan Villalba5Tomas Bottari25Jose Ignacio Florentin Bobadilla32Kevin Alejandro Vazquez11Gonzalo Rios19Rodrigo Atencio45Luciano Sabato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alexis Maldonado7
- 3Adrian Sporle6.8
- 9Lucas Passerini6.1
- 11Francisco Gonzalez Metilli7.6
- 14Leonardo Morales▼ Rời sân 33'6.7
- 17Lisandro Lopez C8.4
- 20Franco Vazquez7.9
- 21Adrian Guillermo Sanchez▼ Rời sân 78'7.3
- 24Emiliano Rigoni⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 78'8
- 25Thiago Gaston Cardozo Brugman6.6
- 53Juan Velazquez7
Khách · 4321
- 5Tomas Bottari⚽ Phản lưới 42' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 11Gonzalo Rios▼ Rời sân 60'6.1
- 13Alejo Osella7
- 19Rodrigo Atencio6.4
- 21Emmanuel Gómez Riga6.1
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla▼ Rời sân 60'6.9
- 27Diego Crego🟨 Thẻ vàng 68'5.8
- 28Alex Vigo7.1
- 32Kevin Alejandro Vazquez▼ Rời sân 60'6.5
- 40Ivan Villalba C🟨 Thẻ vàng 61'6.4
- 45Luciano Sabato🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 68'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
04
Sút bóng
119
Sút cầu môn
32
Tấn công
107104
Tấn công nguy hiểm
5543
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
413429
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
712
Việt vị
05
Cứu thua
21
Tắc bóng
134
Quả ném biên
2625
Cắt bóng
517
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
3231
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.60.48
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belgrano (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belgrano (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
Independiente Rivadavia (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 3 (14%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 4 (19%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lisandro Lopez Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 46/53 | 2 | |||
| 24Emiliano Rigoni Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 3/1 | 16/18 | 1 | ||
| 20Franco Vazquez Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1/0 | 33/38 | 4 | |||
| 11Francisco Gonzalez Metilli Tiền vệ tấn công | 7.6 | 2/0 | 27/34 | 1 | |||
| 21Adrian Guillermo Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 43/53 | 8 | |||
| 2Alexis Maldonado Trung vệ | 7 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 53Juan Velazquez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 3Adrian Sporle Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 20/27 | 2 | |||
| 14Leonardo Morales Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 25Thiago Gaston Cardozo Brugman Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/43 | 0 | |||
| 9Lucas Passerini Trung phong | 6.1 | 3/2 | 21/30 | 1 | |||
| 45Agustin Falcon (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 5Santiago Longo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 8Ramiro Hernandes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 2 |
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Alex Vigo Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 13Alejo Osella Trung vệ | 7 | 0/0 | 46/55 | 4 | |||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 34/36 | 5 | |||
| 32Kevin Alejandro Vazquez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 40Ivan Villalba Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 45/49 | 1 | |||
| 19Rodrigo Atencio Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 37/44 | 1 | |||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 11Gonzalo Rios Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 21Emmanuel Gómez Riga Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 27Diego Crego Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/0 | 29/37 | 4 | |||
| 45Luciano Sabato Tiền vệ | 5.7 | 2/1 | 9/10 | 0 | |||
| 14Luciano Gomez (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 34Stefano Moreyra (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 27/30 | 6 | |||
| 17Maximiliano Salas (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 8Leonel Bucca (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 9/12 | 3 | |||
| 9Alex Adrian Arce Barrios (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Nueva Chicago | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Zielinski | HLV | Alfredo Berti |
| Cordoba | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 2.86 | 3.68 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.80 ↓ | 2.95 ↑ | 4.35 ↑ | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.10 | 4.00 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 84.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 4.00 | 0.97 | 2.00 | 0.88 | 1.07 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.80 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.00 | 4.20 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 39.58 ↑ | 100.00 ↑ | 7.43 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.80 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.05 | 3.75 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.92 | 3.52 | 1.02 | 2.00 | 0.86 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.06 | 4.33 | 0.99 | 2.00 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 4.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.20 | 0.95 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 2.99 | 3.17 | 0.99 | 2.00 | 0.82 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.82 ↑ | 18.60 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 3.05 | 4.10 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.00 ↓ | 4.25 ↑ | 1.15 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 4.20 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.04 | 4.05 | 1.28 | 2.25 | 0.63 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.20 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.80 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.