Kết quả bóng đá trận Belediye Vanspor vs Kayserispor, 01:30 ngày 10/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 10/08/2026
Belediye Vanspor 0 Kết thúc HT 0-1 2
Kayserispor
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Belediye Vanspor | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Taulant Seferi Sulejmanov(Assists:Gorkem Saglam) (Kiến tạo: Gorkem Saglam) | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 Taulant Seferi Sulejmanov(Assists:Gorkem Saglam) (Kiến tạo: Gorkem Saglam) | |
| 65' ⇄ | ▲ Daniel Moreno ▼ Denis Radu | |
| 65' ⇄ | ▲ Benhur Keser ▼ Florent Hasani | |
| 67' ⇄ | ▲ Mamadi Camara ▼ Marco Dulca | |
| 85' ⇄ | ▲ Fethi ozer ▼ Gorkem Saglam | |
| 87' ⇄ | ▲ Ataol Taylan Karapınar ▼ Taulant Seferi Sulejmanov | |
| ▲ Boran Yagizer ▼ Mehmet Can Davarcioglu | 87' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 8 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 16 |
Chủ = Belediye Vanspor · Khách = Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belediye Vanspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Belediye Vanspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Kayserispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | 19 | 18 |
| Sân khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Belediye Vanspor 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kayserispor 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/23 | Kayserispor | 4-0 (2-0) | Belediye Vanspor | -2.5 | 3.25 | B |
| 19/09/17 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-1) | Kayserispor | - | - | B |
Thành tích gần đây — Belediye Vanspor
BBTBTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Hatayspor | 3-1 (0-0) | Belediye Vanspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Serik Belediyespor | 1-6 (1-2) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sakaryaspor | 2-1 (1-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | Belediye Vanspor | 1-0 (0-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Belediye Vanspor | 0-3 (0-0) | Erzurum BB | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | -1 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Bandirmaspor | 2-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Belediye Vanspor | 3-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Erokspor | 0-0 (0-0) | Belediye Vanspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/01/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-1) | Boluspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/12/25 | Belediye Vanspor | 4-0 (2-0) | Hatayspor | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Kayserispor
BBBTBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | B |
| 21/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 19/07/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 17/05/26 | Kayserispor | 2-1 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Alanyaspor | 3-1 (2-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Eyupspor | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Samsunspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -1 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Galatasaray | 4-0 (2-0) | Kayserispor | -2 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Kayserispor | 0-3 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/01/26 | Besiktas JK | 1-0 (0-0) | Kayserispor | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Belediye Vanspor
Kayserispor
1Alperen Uysal11Mehmet Manis13Naby Youssouf Oulare35Batuhan Isciler61Faruk Can Genc6Anil Siddik Yildirim97Engin Tas17COgulcan Caglayan53Güvenc Usta80Soran Tumen46Mehmet Can Davarcioglu35Gokhan Degirmenci3Jimmy Tabidze4CSemih Guler7Mehmet Murat Ucar77Cenk Sen8Sinan Kurt22Denis Radu88Marco Dulca97Taulant Seferi Sulejmanov9Florent Hasani61Gorkem Saglam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alperen Uysal6.1
- 6Anil Siddik Yildirim6.3
- 11Mehmet Manis5.7
- 13Naby Youssouf Oulare6.6
- 17Ogulcan Caglayan C6.5
- 35Batuhan Isciler6.6
- 46Mehmet Can Davarcioglu▼ Rời sân 87'5.9
- 53Güvenc Usta6
- 61Faruk Can Genc6.3
- 80Soran Tumen5.8
- 97Engin Tas5.4
Khách · 442
- 3Jimmy Tabidze8.9
- 4Semih Guler C7.8
- 7Mehmet Murat Ucar7.4
- 8Sinan Kurt7.6
- 9Florent Hasani▼ Rời sân 65'6.8
- 22Denis Radu▼ Rời sân 65'6.6
- 35Gokhan Degirmenci7.1
- 61Gorkem Saglam🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 85'9
- 77Cenk Sen6.8
- 88Marco Dulca▼ Rời sân 67'7.7
- 97Taulant Seferi Sulejmanov⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 87'9.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
24
Tấn công
53163
Tấn công nguy hiểm
1666
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
75
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%77%
Chuyền bóng
238732
TL chuyền bóng thành công
76%91%
Phạm lỗi
57
Việt vị
24
Cứu thua
22
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1119
Cắt bóng
176
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
1522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.95
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kayserispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Belediye Vanspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Batuhan Isciler Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 5 | |||
| 13Naby Youssouf Oulare Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 17Ogulcan Caglayan Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 10/16 | 2 | |||
| 61Faruk Can Genc Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 4 | |||
| 6Anil Siddik Yildirim Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 22/28 | 4 | |||
| 1Alperen Uysal Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 53Güvenc Usta Tiền vệ | 6 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 46Mehmet Can Davarcioglu Trung phong | 5.9 | 2/0 | 6/9 | 1 | |||
| 80Soran Tumen Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 11Mehmet Manis Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 2/1 | 13/19 | 2 | |||
| 97Engin Tas Hậu vệ | 5.4 | 1/0 | 7/10 | 3 | |||
| 91Boran Yagizer (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Kayserispor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Taulant Seferi Sulejmanov Trung phong | 9.3 | 2 | 5/2 | 47/58 | 1 | ||
| 61Gorkem Saglam Tiền vệ trung tâm | 9 | 2 | 0/0 | 68/75 | 1 | ||
| 3Jimmy Tabidze Trung vệ | 8.9 | 3/0 | 126/126 | 1 | |||
| 4Semih Guler Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 96/105 | 1 | |||
| 88Marco Dulca Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 23/29 | 4 | |||
| 8Sinan Kurt Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/0 | 70/76 | 1 | |||
| 7Mehmet Murat Ucar Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 63/67 | 2 | |||
| 35Gokhan Degirmenci Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 9Florent Hasani Trung phong | 6.8 | 2/0 | 18/24 | 0 | |||
| 77Cenk Sen Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 73/82 | 2 | |||
| 22Denis Radu Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 27Daniel Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/2 | 14/17 | 0 | |||
| 28Mamadi Camara (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 10Benhur Keser (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 18Fethi ozer (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 38Ataol Taylan Karapınar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Belediye Vanspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1966 |
| Sân nhà | Kadir Has Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25918 |
| HLV | Erling Moe | |
| Khu vực | Kayseri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.17 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.06 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.24 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 30.71 ↑ | 6.51 ↑ | 1.10 ↓ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.07 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.14 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.09 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.17 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.11 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.34 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 30.97 ↑ | 7.30 ↑ | 1.13 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.69 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.30 | 2.22 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 375.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Belediye Vanspor | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Kayserispor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).