Kết quả bóng đá trận Belconnen United (W) vs Canberra Olympic(W), 13:00 ngày 06/09/2026
Capital Territory Ngoại hạng Nữ Úc · 13:00 ngày 06/09/2026
Belconnen United (W) 6 Kết thúc HT 3-1 1
Canberra Olympic(W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Belconnen United (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 61' | |
| 5 - 1 ⚽ | 78' | |
| 6 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 4 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 22 | 16 |
Chủ = Belconnen United (W) · Khách = Canberra Olympic(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belconnen United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (71%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Thẻ vàng
10
Sút bóng
172
Sút cầu môn
121
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belconnen United (W) (15 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Canberra Olympic(W) (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Belconnen United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 9.10 | 18.00 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 5.25 | 10.00 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.67 | 2.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 6.70 | 27.00 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | 2.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 12.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 26.00 ↑ | 1.65 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 6.70 | 29.00 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.74 | 2.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 7.00 | 13.00 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 | 1.42 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 8.50 | 14.50 | 0.78 | 3.75 | 0.75 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.89 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 8.40 | 22.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 25.00 ↑ | 1.97 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 2.78 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.