Kết quả bóng đá trận Belconnen United (W) vs Canberra Olympic(W), 13:45 ngày 16/08/2026
Capital Territory Ngoại hạng Nữ Úc · 13:45 ngày 16/08/2026
Belconnen United (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Canberra Olympic(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Belconnen United (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 4 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 22 | 16 |
Chủ = Belconnen United (W) · Khách = Canberra Olympic(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belconnen United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (71%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
61
Sút bóng
233
Sút cầu môn
122
Tấn công
140109
Tấn công nguy hiểm
170102
Sút ngoài cầu môn
111
Đá phạt trực tiếp
44
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belconnen United (W) (15 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Canberra Olympic(W) (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Belconnen United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 7.30 | 14.00 | 0.73 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 5.50 | 10.00 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | 0.63 | 2.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 6.10 | 15.00 | 0.78 | 3.50 | 1.02 | 0.78 | 2.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 60.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.80 | 9.60 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 26.77 ↑ | 2.41 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 12.00 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↓ | 60.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 6.90 | 11.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 19.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.30 | 16.70 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.75 ↓ | 24.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 9.50 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.75 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.44 | 9.37 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.17 ↑ | 12.50 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 6.00 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.40 | 18.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.97 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.85 ↓ | 15.80 ↓ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.98 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.