Kết quả bóng đá trận Belasica Strumica vs Rabotnicki Skopje, 00:30 ngày 10/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 10/08/2026
Belasica Strumica 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rabotnicki Skopje
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mladost Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 22 |
Chủ = Belasica Strumica · Khách = Rabotnicki Skopje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belasica Strumica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Belasica Strumica 0 (0%)Hòa 5 (63%)Rabotnicki Skopje 3 (38%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 5 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/21 | Belasica Strumica | 1-1 (1-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | H |
| 29/11/20 | Belasica Strumica | 2-2 (1-2) | Rabotnicki Skopje | - | - | H |
| 15/08/20 | Rabotnicki Skopje | 2-0 (1-0) | Belasica Strumica | - | - | B |
| 19/05/19 | Belasica Strumica | 0-1 (0-1) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 03/04/19 | Rabotnicki Skopje | 1-1 (0-0) | Belasica Strumica | - | - | H |
| 28/11/18 | Belasica Strumica | 1-2 (0-2) | Rabotnicki Skopje | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/09/18 | Rabotnicki Skopje | 1-1 (1-1) | Belasica Strumica | - | - | H |
| 07/02/18 | Rabotnicki Skopje | 0-0 (0-0) | Belasica Strumica | - | - | H |
Thành tích gần đây — Belasica Strumica
TTBBTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Belasica Strumica | 1-0 (0-0) | Detonit Plachkovica | - | - | T |
| 28/07/26 | FK Kozuv | 0-2 (0-0) | Belasica Strumica | - | - | T |
| 24/07/26 | Belasitsa Petrich | 2-0 (1-0) | Belasica Strumica | - | - | B |
| 18/07/26 | Belasica Strumica | 0-3 (0-0) | Septemvri Simitli | - | - | B |
| 23/05/26 | Prespa | 1-3 (0-1) | Belasica Strumica | - | - | T |
| 16/05/26 | Belasica Strumica | 1-0 (0-0) | Kamenica-Sasa | - | - | T |
| 10/05/26 | FK Novaci | 1-0 (0-0) | Belasica Strumica | - | - | B |
| 02/05/26 | Belasica Strumica | 0-1 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
| 25/04/26 | Vardar Negotino | 1-4 (0-2) | Belasica Strumica | - | - | T |
| 18/04/26 | Belasica Strumica | 0-0 (0-0) | FK Kozuv | - | - | H |
| 11/04/26 | Pobeda Prilep | 0-5 (0-2) | Belasica Strumica | - | - | T |
| 04/04/26 | Belasica Strumica | 0-0 (0-0) | FK Osogovo | - | - | H |
| 28/03/26 | Shkendija Haracine | 0-0 (0-0) | Belasica Strumica | - | - | H |
| 21/03/26 | Belasica Strumica | 3-1 (0-1) | FK Teteks Tetovo | - | - | T |
| 14/03/26 | Belasica Strumica | 3-0 (1-0) | FK Sloga 1934 Vinica | - | - | T |
| 07/03/26 | Detonit Plachkovica | 0-1 (0-0) | Belasica Strumica | - | - | T |
| 04/03/26 | Belasica Strumica | 4-0 (2-0) | Golemo Konjari | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Skopje | 1-0 (0-0) | Belasica Strumica | - | - | B |
| 21/02/26 | Belasica Strumica | 0-1 (0-0) | FK Ohrid 2004 | - | - | B |
| 07/02/26 | Belasica Strumica | 1-4 (0-2) | Belasitsa Petrich | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rabotnicki Skopje
TTBTHHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Rabotnicki Skopje | 2-1 (0-0) | FK Osogovo | - | - | T |
| 28/07/26 | FK Gorno Lisice | 1-2 (0-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | T |
| 25/05/26 | Rabotnicki Skopje | 1-3 (0-2) | FK Tikves Kavadarci | +0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | FK Shkupi | 0-7 (0-5) | Rabotnicki Skopje | - | - | T |
| 10/05/26 | Academy Pandev | 2-2 (2-1) | Rabotnicki Skopje | - | - | H |
| 02/05/26 | Rabotnicki Skopje | 3-3 (2-1) | Pelister Bitola | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 2-1 (1-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 19/04/26 | Rabotnicki Skopje | 2-0 (0-0) | KF Arsimi | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (1-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 08/04/26 | Rabotnicki Skopje | 0-3 (0-2) | FK Shkendija 79 | -1 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | FC Struga Trim Lum | 1-2 (0-1) | Rabotnicki Skopje | - | - | T |
| 29/03/26 | FK Tikves Kavadarci | 4-2 (3-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 20/03/26 | Rabotnicki Skopje | 2-0 (2-0) | Sileks | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FK Bashkimi | 1-2 (0-1) | Rabotnicki Skopje | -1 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Rabotnicki Skopje | 1-0 (0-0) | KF Arsimi | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 3-1 (2-1) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 28/02/26 | Rabotnicki Skopje | 3-0 (1-0) | FK Shkupi | - | - | T |
| 24/02/26 | Shkendija Haracine | 3-1 (1-0) | Rabotnicki Skopje | - | - | B |
| 20/02/26 | Academy Pandev | 3-4 (1-2) | Rabotnicki Skopje | - | - | T |
| 15/02/26 | Rabotnicki Skopje | 0-3 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B3T3 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belasica Strumica (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Rabotnicki Skopje (17 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Belasica Strumica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-1-1 | Thành lập | 1937 |
| Mladost Stadium | Sân nhà | Gradski vrt |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | ||
| Macedonia FYR | Khu vực | Skopje |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.93 | 1.74 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 1.74 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 3.55 | 3.93 | 1.74 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 1.74 | 0.00 | 0.37 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.