Kết quả bóng đá trận Belarus vs Phần Lan, 01:45 ngày 07/10/2026
UEFA Nations League · 01:45 ngày 07/10/2026
Belarus Kết thúc sớm --:--:--
Phần Lan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Fisht Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Belarus | Phút | |
| Artem Shumanskiy 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Volkov Z. ❌ Đá hỏng penalty | 15' | |
| Artem Shumanskiy | 27' | |
| G.Barkovskiy | 27' | |
| Bocherov V. | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lisakovich V. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Anton Kovalev ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Pohjanpalo J. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Jukkola O. ▼ | |
| ▲ Melnichenko T. ▼ | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kallman B. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Vaananen S. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Hakans D. ▼ | |
| 75' | Kallman B. | |
| Pechenin K. | 83' | |
| ▲ Yablonskiy E. ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | Miettinen S. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 21 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 10 |
Chủ = Belarus · Khách = Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belarus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Đội hình
Belarus
Phần Lan
21Fedor Lapoukhov2Pechenin K.5Vladislav Kalinin13Kirill Gomanov20Volkov Z.4Bocherov V.8Selyava A.9Ebong M.19Anton Lukashov7Artem Shumanskiy11G.Barkovskiy1Hradecky L.5Miettinen S.13Lahteenmaki J.15Tenho M.17Mahuta R.2Peltola M.10Walta L.11Markhiev A.8Valakari O.9Svanback A.18Keskinen T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Pechenin K.🟨 Thẻ vàng 83'
- 4Bocherov V.🟨 Thẻ vàng 38'
- 5Vladislav Kalinin
- 7Artem Shumanskiy⚽ Ghi bàn 1' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 8Selyava A.
- 9Ebong M.
- 11G.Barkovskiy🟨 Thẻ vàng 27'
- 13Kirill Gomanov
- 19Anton Lukashov
- 20Volkov Z.❌ Hỏng pen 15'
- 21Fedor Lapoukhov
Khách · 433
- 1Hradecky L.
- 2Peltola M.
- 5Miettinen S.🟨 Thẻ vàng 90'
- 8Valakari O.
- 9Svanback A.
- 10Walta L.
- 11Markhiev A.
- 13Lahteenmaki J.
- 15Tenho M.
- 17Mahuta R.
- 18Keskinen T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
42
Sút bóng
614
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
36
TL kiểm soát bóng
26%74%
Chuyền bóng
234657
TL chuyền bóng thành công
63%86%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
11
Cứu thua
21
Quả ném biên
2626
Chuyền dài
2522
Thông tin đội bóng
| Belarus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Fisht Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Alos Ferrer | HLV | Jacob Friis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.53 | 3.13 | 1.97 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.84 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.99 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 68.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.13 | 2.05 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.94 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 179.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.65 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.73 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.00 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 179.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.03 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 2.88 | 1.98 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.25 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 220.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.72 | 2.11 | 1.05 | 2.50 | 0.84 | 1.51 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 142.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.