Kết quả bóng đá trận Beitar Riga Mariners vs Tukums-2000 II, 21:00 ngày 09/08/2026

Hạng 2 Latvia · 21:00 ngày 09/08/2026
Beitar Riga Mariners
4 Kết thúc HT 2-1 2
Tukums-2000 II
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Beitar Riga Mariners Phút Tukums-2000 II
38' 0 - 1 Sora Masuda
Artjoms Pavlovskis 1 - 1 40'
Aļģirdas Gražis 2 - 1 45'
HT 2-1
Aļģirdas Gražis 3 - 1 47'
61' Ilja Atligins
73' 3 - 2 Koyo Shigema
Yevhen Stadnik 4 - 2 88'
90+2' Toms Aizgravis
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 71
Hòa 01 22
Bại 02 17
Ghi bàn 105 2511
Mất bàn 411 1036
Điểm 91 235

Chủ = Beitar Riga Mariners · Khách = Tukums-2000 II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beitar Riga Mariners (26)Hiệp 1 / Cả trậnTukums-2000 II (17)
10 (38%)Thắng/Thắng1 (6%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (12%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (6%)
2 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (4%)Bại/Bại10 (59%)

Bảng xếp hạng

Beitar Riga Mariners

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1812514017414
Sân nhà95401910194
Sân khách9711217223
6 gần6321146--

Tukums-2000 II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17331123511212
Sân nhà82241014810
Sân khách91171337413
6 gần6114519--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Beitar Riga Mariners 3 (100%)Hòa 0 (0%)Tukums-2000 II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D211/04/26Tukums-2000 II1-3 (0-1)Beitar Riga Mariners7-3--T
LAT D226/09/25Tukums-2000 II0-4 (0-1)Beitar Riga Mariners3-13+1.53.5T
LAT D217/05/25Beitar Riga Mariners4-0 (2-0)Tukums-2000 II5-7--T

Thành tích gần đây — Beitar Riga Mariners

THBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D231/07/26SK Super Nova II0-3 (0-1)Beitar Riga Mariners1-3--T
LAT D225/07/26Beitar Riga Mariners1-1 (0-1)FK Ventspils13-6--H
LAT D218/07/26Saldus SS/Leevon2-1 (1-1)Beitar Riga Mariners4-6+0.53.25B
LAT Cup11/07/26Beitar Riga Mariners3-3 (2-1)BFC Daugavpils0-7--H
LAT D204/07/26JDFS Alberts0-4 (0-2)Beitar Riga Mariners4-9--T
LAT D227/06/26Beitar Riga Mariners2-0 (1-0)Marupe3-3--T
LAT Cup20/06/26Beitar Riga Mariners1-0 (0-0)JDFS Alberts5-4--T
LAT D214/06/26Skanstes SK0-2 (0-2)Beitar Riga Mariners7-1+13.25T
LAT Cup30/05/26RFK/RFS0-11 (0-2)Beitar Riga Mariners---T
LAT D223/05/26Beitar Riga Mariners2-2 (0-2)Metta/LU Riga---H
LAT D216/05/26Beitar Riga Mariners3-1 (0-1)FK Valmiera3-7--T
LAT D209/05/26Beitar Riga Mariners1-0 (0-0)FK Smiltene BJSS9-2--T
LAT D202/05/26Rezekne/BJSS2-2 (0-1)Beitar Riga Mariners3-8--H
LAT D225/04/26Rigas Futbola skola II1-2 (1-0)Beitar Riga Mariners2-5--T
LAT D219/04/26Beitar Riga Mariners2-2 (2-1)Riga FC II8-5--H
LAT D211/04/26Tukums-2000 II1-3 (0-1)Beitar Riga Mariners7-3--T
LAT D204/04/26Beitar Riga Mariners1-1 (0-0)SK Super Nova II9-3--H
LAT D221/03/26FK Ventspils0-1 (0-1)Beitar Riga Mariners6-7--T
INT CF28/02/26Beitar Riga Mariners3-2 (0-0)Saldus SS/Leevon---T
INT CF27/02/26Beitar Riga Mariners1-1 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka---H

Thành tích gần đây — Tukums-2000 II

HBTBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D203/08/26Tukums-2000 II1-1 (0-1)JDFS Alberts5-3-1.53.75H
LAT D227/07/26Metta/LU Riga9-0 (6-0)Tukums-2000 II14-0-2.754B
LAT D220/07/26Tukums-2000 II2-0 (0-0)Rigas Futbola skola II9-703.25T
LAT D204/07/26Riga FC II2-0 (0-0)Tukums-2000 II5-3-0.53.5B
LAT D227/06/26SK Super Nova II3-1 (2-0)Tukums-2000 II1-8--B
LAT D214/06/26Tukums-2000 II1-4 (0-1)FK Valmiera9-4--B
LAT D231/05/26JDFS Alberts6-1 (2-0)Tukums-2000 II9-3--B
LAT D224/05/26Tukums-2000 II1-1 (0-0)FK Smiltene BJSS4-6--H
LAT D216/05/26Rezekne/BJSS1-4 (1-1)Tukums-2000 II---T
LAT D209/05/26Tukums-2000 II1-2 (0-2)Marupe3-5-0.53B
LAT D202/05/26Saldus SS/Leevon4-1 (2-1)Tukums-2000 II5-5--B
LAT D227/04/26Tukums-2000 II2-0 (1-0)Skanstes SK4-5-0.253T
LAT D211/04/26Tukums-2000 II1-3 (0-1)Beitar Riga Mariners7-3--B
LAT D204/04/26FK Ventspils2-2 (1-2)Tukums-2000 II7-5--H
LAT D221/03/26Tukums-2000 II1-3 (1-2)Metta/LU Riga2-7--B
LAT D208/11/25Skanstes SK6-2 (3-2)Tukums-2000 II12-2--B
LAT D201/11/25Tukums-2000 II2-1 (1-1)Riga FC II6-8--T
LAT D225/10/25JDFS Alberts4-3 (2-2)Tukums-2000 II3-6-2.253.5B
LAT D220/10/25Tukums-2000 II2-2 (0-1)Rigas Futbola skola II6-5--H
LAT D205/10/25FK Smiltene BJSS0-3 (0-1)Tukums-2000 II6-5--T

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beitar Riga Mariners (26 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Tukums-2000 II (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Beitar Riga Mariners (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Tukums-2000 II (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
12
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Beitar Riga MarinersTukums-2000 II

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
Beitar Riga MarinersTukums-2000 II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
51
Thắng 1
74
Hòa
12
Thua 1
09
Thua 2+
Beitar Riga MarinersTukums-2000 II

Thông tin đội bóng

Beitar Riga Mariners Thông tin Tukums-2000 II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.128.5014.000.954.500.70---
Live1.17 ↑7.25 ↓11.00 ↓1.10 ↑4.500.60 ↓---
10BETSớm1.127.8012.000.824.250.85---
Live1.15 ↑7.00 ↓11.00 ↓0.77 ↓4.000.90 ↑---
WewbetSớm1.087.3517.600.804.250.900.832.750.87
Live1.11 ↑6.55 ↓14.30 ↓0.88 ↑4.000.900.95 ↑2.500.83 ↓
LadbrokesSớm1.138.0010.000.483.501.50---
Live1.15 ↑7.50 ↓9.00 ↓0.53 ↑3.501.37 ↓---
18BetSớm1.118.2512.000.794.250.810.872.750.74
Live1.15 ↑7.25 ↓11.00 ↓0.80 ↑4.000.85 ↑0.872.500.78 ↑
PinnacleSớm1.176.488.240.874.000.830.762.000.94
Live1.12 ↓7.73 ↑11.51 ↑0.82 ↓4.000.91 ↑0.91 ↑2.500.82 ↓
BwinSớm1.148.0010.501.004.500.70---
Live1.16 ↑7.75 ↓9.50 ↓1.15 ↑4.500.61 ↓---
1xBetSớm1.117.6012.501.024.500.700.752.500.95
Live1.10 ↓7.70 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.250.700.89 ↑2.500.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.