Kết quả bóng đá trận Beitar Jerusalem vs Hapoel Haifa, 00:30 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Israel · 00:30 ngày 20/09/2026
Beitar Jerusalem 2 Kết thúc HT 2-0 1
Hapoel Haifa
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Teddi Malcha Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Beitar Jerusalem | Phút | |
| Ansah E. (Kiến tạo: Omer Atzili) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 15' | Yaad Gonen | |
| 16' | 📺 VAR | |
| 16' | 📺 Yaad Gonen VAR | |
| 18' | Yaad Gonen | |
| Timothy Muzie | 27' | |
| Atzili O. (Kiến tạo: Tomer Yosefi) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 18 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 16 | 18 |
Chủ = Beitar Jerusalem · Khách = Hapoel Haifa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beitar Jerusalem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Beitar Jerusalem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Hapoel Haifa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Đội hình
Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa
55Miguel Silva4Carabali B.11Timothy Muzie14Roey Elimelech44Gadrani L.26Worko D.30Yosefi T.40Enow B.13Ansah E.19Weissman S.77Atzili O.1Gerafi Y.2Cohen N.5Kricak I.13Zuparic D.77Mendy A.8Keita C.55Sabag N.7Rotman L.10Elias S.15Yaad Gonen17Turgeman A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Carabali B.
- 11Timothy Muzie🟨 Thẻ vàng 27'
- 13Ansah E.⚽ Ghi bàn 11'
- 14Roey Elimelech
- 19Weissman S.
- 26Worko D.
- 30Yosefi T.🎯 Kiến tạo 31'
- 40Enow B.
- 44Gadrani L.
- 55Miguel Silva
- 77Atzili O.⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 11'
Khách · 4231
- 1Gerafi Y.
- 2Cohen N.
- 5Kricak I.
- 7Rotman L.
- 8Keita C.
- 10Elias S.
- 13Zuparic D.
- 15Yaad Gonen🟨 Thẻ vàng 15' · 🟥 Thẻ đỏ 18'
- 17Turgeman A.
- 55Sabag N.
- 77Mendy A.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
Sút bóng
62
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
203108
TL chuyền bóng thành công
87%73%
Phạm lỗi
83
Cứu thua
10
Quả ném biên
105
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beitar Jerusalem (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hapoel Haifa (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beitar Jerusalem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1924 |
| Teddi Malcha | Sân nhà | Sammy Ofer Stadium |
| 21600 | Sức chứa | 18500 |
| Almong Cohen | HLV | Haim Silvas |
| Jerusalem | Khu vực | HAIFA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.60 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.90 | 3.85 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.85 ↓ | 3.80 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.82 | 4.19 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 75.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.90 | 1.02 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 215.00 ↑ | 4.51 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.96 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.43 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.75 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beitar Jerusalem | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Haifa | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).