Kết quả bóng đá trận Beira Mar vs Machico, 17:00 ngày 23/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 23/08/2026
Beira Mar 0 Kết thúc HT 0-1 2
Machico
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Estadio Municipal de Aveiro Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Beira Mar | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Danielson Garcia | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 65' | ||
| 65' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 2 Carlos Tovar | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 5 |
| Điểm | 2 | 5 | 16 | 21 |
Chủ = Beira Mar · Khách = Machico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beira Mar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Beira Mar 0 (0%)Hòa 3 (75%)Machico 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/25 | Beira Mar | 1-1 (1-1) | Machico | - | - | H |
| 15/12/24 | Machico | 3-1 (0-1) | Beira Mar | - | - | B |
| 16/04/23 | Machico | 1-1 (0-1) | Beira Mar | - | - | H |
| 08/01/23 | Beira Mar | 3-3 (1-0) | Machico | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Beira Mar
HTTTTHBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sanjoanense | 1-1 (0-1) | Beira Mar | - | - | H |
| 25/07/26 | CD Tondela | 1-2 (0-2) | Beira Mar | - | - | T |
| 18/04/26 | CD Gouveia | 1-2 (1-1) | Beira Mar | - | - | T |
| 12/04/26 | Beira Mar | 4-0 (1-0) | U. Lamas | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Alpendorada | 0-1 (0-0) | Beira Mar | - | - | T |
| 22/03/26 | Beira Mar | 1-1 (0-1) | CD Cinfaes | - | - | H |
| 15/03/26 | Florgrade | 1-0 (1-0) | Beira Mar | - | - | B |
| 08/03/26 | Beira Mar | 1-1 (1-1) | Leca | - | - | H |
| 01/03/26 | Vila Real | 2-1 (0-0) | Beira Mar | - | - | B |
| 22/02/26 | Beira Mar | 1-3 (0-0) | Rebordosa | - | - | B |
| 15/02/26 | Aparecida(POR) | 1-5 (1-3) | Beira Mar | - | - | T |
| 07/02/26 | Beira Mar | 1-0 (0-0) | GD Resende | - | - | T |
| 25/01/26 | Salgueiros | 0-0 (0-0) | Beira Mar | - | - | H |
| 17/01/26 | Vila Mea | 0-0 (0-0) | Beira Mar | - | - | H |
| 10/01/26 | Beira Mar | 1-0 (0-0) | Anadia | - | - | T |
| 21/12/25 | Beira Mar | 1-1 (0-0) | CD Gouveia | +1.75 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | U. Lamas | 2-1 (0-1) | Beira Mar | - | - | B |
| 07/12/25 | Beira Mar | 1-1 (1-0) | FC Alpendorada | - | - | H |
| 30/11/25 | CD Cinfaes | 2-0 (0-0) | Beira Mar | 0 | 2 | B |
| 09/11/25 | Beira Mar | 1-0 (0-0) | Florgrade | - | - | T |
Thành tích gần đây — Machico
HTTHTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Machico | 0-0 (0-0) | Estrela da Calheta | - | - | H |
| 11/07/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-0) | Machico | - | - | T |
| 18/04/26 | Machico | 1-0 (0-0) | CD Ribeira Brava | - | - | T |
| 12/04/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Machico | - | - | H |
| 08/04/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Vilaverdense | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Camacha | 2-1 (0-0) | Machico | - | - | B |
| 15/03/26 | Machico | 2-0 (1-0) | GD Braganca | - | - | T |
| 08/03/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 01/03/26 | Marr Tino | 1-2 (0-2) | Machico | - | - | T |
| 22/02/26 | Machico | 2-3 (1-2) | Vianense | - | - | B |
| 15/02/26 | Tirsense | 2-2 (0-0) | Machico | - | - | H |
| 08/02/26 | Machico | 1-0 (1-0) | Chaves B | - | - | T |
| 31/01/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Celoricense | - | - | T |
| 25/01/26 | Limianos | 2-0 (1-0) | Machico | - | - | B |
| 18/01/26 | Machico | 2-0 (1-0) | Moncao | - | - | T |
| 10/01/26 | Mirandela | 2-0 (1-0) | Machico | -0.25 | 2 | B |
| 21/12/25 | CD Ribeira Brava | 2-1 (1-0) | Machico | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | Vilaverdense | 1-1 (1-1) | Machico | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/11/25 | Machico | 0-0 (0-0) | Camacha | - | - | H |
| 09/11/25 | GD Braganca | 4-1 (0-1) | Machico | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
88
Sút cầu môn
25
Tấn công
10491
Tấn công nguy hiểm
7138
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
14
Quả ném biên
2925
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beira Mar (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Machico (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beira Mar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-1-1 | Thành lập | |
| Estadio Municipal de Aveiro | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| AVEIRO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.25 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.26 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.10 | 4.10 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 22.48 ↑ | 3.61 ↑ | 1.27 ↓ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.25 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.26 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.12 | 4.09 | 0.75 | 2.00 | 1.07 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.04 ↑ | 1.24 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.78 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 22.00 ↑ | 3.49 ↑ | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.30 | 0.78 | 2.00 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 107.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.11 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 2.87 | 3.76 | 0.82 | 2.00 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.09 ↑ | 4.72 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.55 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.33 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.70 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beira Mar | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Machico | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).