Kết quả bóng đá trận Beijing Yuhong Xiushan (W) vs Shanghai RCB (W), 14:00 ngày 11/10/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 14:00 ngày 11/10/2026
Beijing Yuhong Xiushan (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Shanghai RCB (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Fang J. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 3 | 2 | 21 | 16 |
Chủ = Beijing Yuhong Xiushan (W) · Khách = Shanghai RCB (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 8 (38%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Yuhong Xiushan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 9 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 4 |
Shanghai RCB (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 9 | 21 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 10 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
57%43%
Việt vị
01
Quả ném biên
2214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Yuhong Xiushan (W) (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Shanghai RCB (W) (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Hongkou Shanghai football field | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.88 | 3.00 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.05 | 3.40 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.87 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.05 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.24 | 3.23 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.