Kết quả bóng đá trận Beijing Yuhong Xiushan (W) vs Kaya FC (W), 17:30 ngày 01/11/2026
AFC Champions League Nữ · 17:30 ngày 01/11/2026
Beijing Yuhong Xiushan (W) 6 Kết thúc HT 4-0 0
Kaya FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Traore S. (Assist:Yujie Zhao) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| Yoshida S. 3 - 1 ⚽ | 17' | |
| Traore S. (Assist:Yujia Zeng) 4 - 1 ⚽ | 22' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 17 | 9 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 7 |
Chủ = Beijing Yuhong Xiushan (W) · Khách = Kaya FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
160
Sút cầu môn
80
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
145124
TL chuyền bóng thành công
76%65%
Phạm lỗi
12
Việt vị
10
Cứu thua
06
Quả ném biên
1013
Chuyền dài
84
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Yuhong Xiushan (W) (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kaya FC (W) (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 6.00 | 9.90 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.95 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 1.16 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.80 | 9.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 11.00 | 34.00 | 0.79 | 4.75 | 0.72 | 0.81 | 2.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.99 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.20 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 80.00 ↑ | 1.96 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.60 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 14.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.20 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 80.00 ↑ | 1.96 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.70 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.90 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.90 | 11.00 | 0.79 | 3.50 | 1.03 | 0.88 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.00 | 9.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 8.75 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 58.00 ↑ | 1.68 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.80 | 7.65 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.75 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.82 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.