Kết quả bóng đá trận Beijing Yuhong Xiushan (W) vs JiangSu NanJing (W), 14:00 ngày 25/10/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 14:00 ngày 25/10/2026
Beijing Yuhong Xiushan (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
JiangSu NanJing (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Jiayu Chen | |
| HT 0-1 | ||
| 64' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Beijing Yuhong Xiushan (W) · Khách = JiangSu NanJing (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Yuhong Xiushan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 9 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 4 |
JiangSu NanJing (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 12 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 4 | 15 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
64%36%
Quả ném biên
4113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Yuhong Xiushan (W) (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
JiangSu NanJing (W) (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.25 | 7.20 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.90 ↑ | 11.00 ↑ | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.00 | 6.60 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.80 | 7.50 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.30 | 4.50 | 0.79 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 28.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 3.85 | 8.80 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.10 | 6.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.70 | 6.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 56.00 ↑ | 6.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.48 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.33 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Yuhong Xiushan (W) | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| JiangSu NanJing (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).