Beijing Guoan vs Wuhan Three Towns 1-0 — Super League (Trung Quốc)
Super League (Trung Quốc) · 27/06/2026 19:00 · Kết thúc
Beijing Guoan 1 FT HT 0-0 0
Wuhan Three Towns
🟨 1-2 🟥 0-0 ⛳ 7-2
Beijing Gongren Stadium Cloudy 32℃~33℃
Đội hình ra sân 442 - 442
Beijing GuoanWuhan Three Towns
34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue26Bai Yang27Wang Gang8Aboubacar Konte10CZhang Xizhe11Lin Liangming23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir9Zhang Yuning29Fabio Abreu22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu13Zheng Kaimu23Ming Tian8Wang Jinxian12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva21Jizheng Xiong7Gustavo Affonso Sauerbeck29Jhonder Leonel Cadiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Beijing GuoanWuhan Three Towns
| FT 1-0 | ||
| 90+7' | Gustavo Affonso Sauerbeck | |
| Aboubacar Konte | 90+7' | |
| Zhang Yuning | 90+1' | |
| 77' ⇄ | ▲ Binbin Liu ▼ Haofeng Xu | |
| 77' ⇄ | ▲ Long Wei ▼ Liao Chengjian | |
| ▲ Deng Jiefu ▼ Wang Gang | 74' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Shenyuan Li ▼ Jizheng Xiong | |
| 68' ⇄ | ▲ Kilian Bevis ▼ Wang Jinxian | |
| Guilherme Ramos(Assists:Sai Erjiniao) (Kiến tạo: Sai Erjiniao) 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 64' | Jizheng Xiong | |
| ▲ He Yupeng ▼ Tze Nam Yue | 61' ⇄ | |
| ▲ Beni Nkololo ▼ Lin Liangming | 61' ⇄ | |
| 54' | 📺 Gustavo Affonso Sauerbeck(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 45' ⇄ | ▲ Li Ang ▼ Zheng Kaimu | |
| ▲ Sai Erjiniao ▼ Zhang Xizhe | 10' ⇄ | |
Thống kê kỹ thuật
72
Phạt góc
12
Thẻ vàng
199
Sút bóng
82
Sút cầu môn
11258
Tấn công
6123
Tấn công nguy hiểm
85
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
1717
Đá phạt trực tiếp
66%%34%%
TL kiểm soát bóng
66%%34%%
TL kiểm soát bóng (HT)
495258
Chuyền bóng
88%%72%%
TL chuyền bóng thành công
1717
Phạm lỗi
11
Việt vị
27
Cứu thua
86
Tắc bóng
1617
Quả ném biên
55
Cắt bóng
100
Tạt bóng thành công
2021
Chuyền dài
1.280.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 442 vs 442
Chủ nhà
- 5 Guilherme Ramos
- 8 Aboubacar Konte
- 9 Zhang Yuning
- 10 Zhang Xizhe C
- 11 Lin Liangming
- 21 Tze Nam Yue
- 23 Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
- 26 Bai Yang
- 27 Wang Gang
- 29 Fabio Abreu
- 34 Hou Sen
- 3 He Yupeng dự bị
- 6 Chi Zhongguo dự bị
- 7 Sai Erjiniao dự bị
- 17 Liyu Yang dự bị
- 20 Beni Nkololo dự bị
- 30 Shuangjie Fan dự bị
- 36 Jia Feifan dự bị
- 37 Cao Yongjing dự bị
- 39 Jianzhi Zhang dự bị
- 47 Deng Jiefu dự bị
Khách
- 2 He Guan C
- 4 Haofeng Xu
- 7 Gustavo Affonso Sauerbeck
- 8 Wang Jinxian
- 12 Liao Chengjian
- 13 Zheng Kaimu
- 20 Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
- 21 Jizheng Xiong
- 22 Fang Jingqi
- 23 Ming Tian
- 29 Jhonder Leonel Cadiz
- 3 Mbouri Basile Yamkam dự bị
- 5 Shenyuan Li dự bị
- 6 Long Wei dự bị
- 9 Zheng Haoqian dự bị
- 10 Kilian Bevis dự bị
- 11 Li Ang dự bị
- 16 Zixi Min dự bị
- 19 Liu Yiming dự bị
- 30 Zhong Jin Bao dự bị
- 31 Jiayu Guo dự bị
- 33 Binbin Liu dự bị
- 37 Kang Wang dự bị
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 Guilherme Ramos Defender | 8.6 | 1 | 3/2 | 51/55 | 0 | ||
| 23 Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Midfielder | 8.1 | 1/1 | 65/71 | 2 | |||
| 8 Aboubacar Konte Midfielder | 7.6 | 1/1 | 70/71 | 5 | |||
| 27 Wang Gang Defender | 7.3 | 0/0 | 54/60 | 2 | |||
| 26 Bai Yang Defender | 7.3 | 0/0 | 39/42 | 1 | |||
| 34 Hou Sen Goalkeeper | 7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 29 Fabio Abreu Forward | 6.9 | 6/3 | 10/14 | 0 | |||
| 21 Tze Nam Yue Defender | 6.8 | 1/0 | 25/28 | 4 | |||
| 10 Zhang Xizhe Midfielder | 6.7 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9 Zhang Yuning Forward | 6.5 | 2/1 | 23/28 | 0 | 🟨 | ||
| 11 Lin Liangming Forward | 6.4 | 1/0 | 18/26 | 1 | |||
| 7 Sai Erjiniao (dự bị) Forward | 7.9 | 1 | 1/0 | 34/39 | 1 | ||
| 3 He Yupeng (dự bị) Defender | 7.2 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 20 Beni Nkololo (dự bị) Forward | 6.7 | 2/0 | 13/16 | 0 | |||
| 47 Deng Jiefu (dự bị) Defender | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Fang Jingqi Goalkeeper | 7.3 | 0/0 | 12/31 | 0 | |||
| 7 Gustavo Affonso Sauerbeck Right Winger | 7.2 | 0/0 | 11/15 | 3 | 🟨 | ||
| 13 Zheng Kaimu Defensive Midfield | 7 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 20 Adriano Firmino Dos Santos Da Silva Defensive Midfield | 7 | 1/0 | 30/37 | 0 | |||
| 29 Jhonder Leonel Cadiz Centre Forward | 6.8 | 4/2 | 8/14 | 0 | |||
| 12 Liao Chengjian Right-Back | 6.5 | 1/0 | 15/22 | 0 | |||
| 8 Wang Jinxian Left Winger | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 23 Ming Tian Right-Back | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 2 He Guan Centre Back | 6.3 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 21 Jizheng Xiong Right Winger | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 2 | 🟨 | ||
| 4 Haofeng Xu Right-Back | 6.2 | 0/0 | 20/22 | 5 | |||
| 5 Shenyuan Li (dự bị) Right-Back | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 6 Long Wei (dự bị) Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 10 Kilian Bevis (dự bị) Left Winger | 6.5 | 2/0 | 0/1 | 1 | |||
| 33 Binbin Liu (dự bị) Left Winger | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 11 Li Ang (dự bị) Centre Back | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 19 Liu Yiming (dự bị) Centre Back | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Uros Spajic — Ruptured cruciate ligament
- Jiaqi Han — Torn Collateral Ligament
- He Yupeng — Metatarsal fracture
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Wuhan Three Towns (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 3 (20%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOV
Wuhan Three Towns (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan | Thông tin | Wuhan Three Towns |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Beijing Gongren Stadium | Sân nhà | wuhan sports center |
| 64000 | Sức chứa | 0 |
| Nick Montgomery | HLV | Ricardo Soares |
| Beijing | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.