Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan U21 vs Shanghai Port U21, 18:00 ngày 16/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 16/08/2026
Beijing Guoan U21 1 Kết thúc HT 1-0 2
Shanghai Port U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Beijing Guoan U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 | |
| 80' | ||
| 82' | ||
| 87' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 28 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 25 | 23 |
Chủ = Beijing Guoan U21 · Khách = Shanghai Port U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Guoan U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 0 | 3 | 29 | 12 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Shanghai Port U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 9 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 7 | 12 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Beijing Guoan U21 2 (40%)Hòa 2 (40%)Shanghai Port U21 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Shanghai Port U21 | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 05/06/23 | Shanghai Port U21 | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan U21 | -0.25 | 2 | H |
| 28/05/23 | Beijing Guoan U21 | 1-1 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan U21
TTTTTTHHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 03/08/26 | Hubei Istar U21 | 2-4 (2-2) | Beijing Guoan U21 | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 18/07/26 | Beijing Guoan U21 | 3-1 (0-1) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | Beijing Guoan U21 | 7-1 (5-1) | Hubei Istar U21 | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Henan Football Club U21 | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan U21 | +0.25 | 3 | H |
| 21/06/26 | Beijing Guoan U21 | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan U21 | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Beijing Guoan U21 | 5-1 (2-1) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-6 (1-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-2 (0-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Beijing Guoan U21 | 3-0 (2-0) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Beijing Guoan U21 | 4-0 (2-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shanghai Port U21 | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 07/12/25 | Beijing Guoan U21 | 11-1 (6-1) | Meizhou Hakka U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port U21
TTTBTTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (2-2) | Hubei Istar U21 | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Shanghai Port U21 | 2-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Shanghai Port U21 | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Port U21 | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 11/07/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 28/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-0 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 22/06/26 | Hubei Istar U21 | 3-3 (1-2) | Shanghai Port U21 | -0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 0-3 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Linyi Yihu U21 | 0-1 (0-1) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Shanghai Port U21 | 7-1 (4-1) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | -0.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Jiangxi Lushan U21 | 0-1 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Port U21 | 1-1 (0-1) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 29/04/26 | Linyi Yihu U21 | 1-5 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Qingdao Red Lions U2 | 0-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | H |
| 24/04/26 | Shanghai Port U21 | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 05/11/23 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Port U21 | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
12
Sút cầu môn
12
Tấn công
9793
Tấn công nguy hiểm
3943
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
22
Quả ném biên
2427
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan U21 (22 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shanghai Port U21 (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Shanghai Port U21 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.66 | 3.88 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.76 | 0.00 | 0.88 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.47 | 3.67 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 30.37 ↑ | 6.43 ↑ | 1.09 ↓ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Guoan U21 | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Shanghai Port U21 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).