Kết quả bóng đá trận Bei Li Gong vs Shanghai Second, 18:00 ngày 08/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 08/08/2026
Bei Li Gong 2 Kết thúc HT 0-1 1
Shanghai Second
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Beijing Institute of Technology Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Bei Li Gong | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Qi Long(Assists:Xiang Ruoke) (Kiến tạo: Xiang Ruoke) | |
| 29' | Qi Long | |
| HT 0-1 | ||
| 49' ⇄ | ▲ He Bezhen ▼ Bi Haoyang | |
| Xinyao Li | 59' | |
| ▲ Lijunxiong Sun ▼ Qiya Li | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Chen Shenji ▼ Xiang Ruoke | |
| 68' ⇄ | ▲ Kanghao He ▼ Yanfeng Yu | |
| Xinyao Li | 71' | |
| 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| Zihao Wang(Assists:Ma Longjian) (Kiến tạo: Ma Longjian) 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 82' ⇄ | ▲ Shi Yiyi ▼ Linhan He | |
| 82' ⇄ | ▲ Junqiang Wang ▼ Jiahao Wang | |
| ▲ Peng Mao ▼ Zihao Wang | 85' ⇄ | |
| ▲ Jiong Bai ▼ Runchao Hu | 85' ⇄ | |
| ▲ Xiangyi Zhao ▼ Ma Longjian | 86' ⇄ | |
| Hu Jiaqi 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| Jiajun Deng | 90+2' | |
| ▲ Jia Hanlin ▼ Hu Jiaqi | 90+4' ⇄ | |
| 90+4' | Junqiang Wang | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 24 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 8 | 4 |
Chủ = Bei Li Gong · Khách = Shanghai Second
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bei Li Gong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 17 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 25 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | - | - |
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 19 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bei Li Gong 1 (100%)Hòa 0 (0%)Shanghai Second 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bei Li Gong
BBBBBBHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | B |
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Liaocheng legend | 1-1 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Second
HHBHBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Shanghai Second | 1-1 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | B |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | B |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | H |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | -1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Qingdao Red Lions | 2-2 (1-0) | Shanghai Second | - | - | H |
Đội hình
Bei Li Gong
Shanghai Second
24Jiawei Su39Zhen Zehao43Runchao Hu45Jiajun Deng6CHu Jiaqi21Chenyang Wang25Kunyi Yu44Xinyao Li15Ma Longjian37Qiya Li41Zihao Wang21Dilyar Hoshurjan4Li Guihao5Bi Haoyang35Yi Yang6CXu Lei8Qi Long14Jiahao Wang15Linhan He24Yanfeng Yu9He Shaolin36Xiang Ruoke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Hu Jiaqi C⚽ Ghi bàn 87' · ▼ Rời sân 90+4'
- 15Ma Longjian🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 86'
- 21Chenyang Wang
- 24Jiawei Su
- 25Kunyi Yu
- 37Qiya Li▼ Rời sân 60'
- 39Zhen Zehao
- 41Zihao Wang⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 85'
- 43Runchao Hu▼ Rời sân 85'
- 44Xinyao Li🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 71'
- 45Jiajun Deng🟨 Thẻ vàng 90+2'
Khách · 352
- 4Li Guihao
- 5Bi Haoyang▼ Rời sân 49'
- 6Xu Lei C
- 8Qi Long⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 29'
- 9He Shaolin
- 14Jiahao Wang▼ Rời sân 82'
- 15Linhan He▼ Rời sân 82'
- 21Dilyar Hoshurjan
- 24Yanfeng Yu▼ Rời sân 68'
- 35Yi Yang
- 36Xiang Ruoke🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
42
Tấn công
88122
Tấn công nguy hiểm
3964
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
238380
TL chuyền bóng thành công
64%76%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
51
Cứu thua
12
Tắc bóng
85
Quả ném biên
2123
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.441.13
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
31 69
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bei Li Gong (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Shanghai Second (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bei Li Gong (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Shanghai Second (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bei Li Gong | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Beijing Institute of Technology Stadium | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Yu Fei | HLV | |
| Beijing | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.81 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.80 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.10 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.55 ↑ | 67.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.01 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.60 ↑ | 45.00 ↑ | 2.23 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.98 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.45 ↑ | 62.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 2.89 | 2.06 | 0.65 | 2.00 | 1.12 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.37 ↑ | 32.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.26 | 3.07 | 2.07 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.04 ↑ | 24.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 70.00 ↑ | 3.28 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.57 | 3.22 | 1.74 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 30.62 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.10 | 1.78 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.20 | 2.09 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 2.90 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bei Li Gong | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shanghai Second | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).