Kết quả bóng đá trận Bei Li Gong vs Haimen Codion, 18:00 ngày 29/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 29/07/2026
Bei Li Gong 1 Kết thúc HT 0-0 2
Haimen Codion
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Địa điểm: Beijing Institute of Technology Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Bei Li Gong | Phút | |
| 45+1' | Xianyi Bai | |
| Ma Longjian | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yuese Xu ▼ Guoguang Pei | |
| 46' ⇄ | ▲ Jingbo Tan ▼ Xianfeng Zhou | |
| Jiajun Deng(Assists:Xinyao Li) (Kiến tạo: Xinyao Li) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Xinyao Li | 53' | |
| ▲ Wei Jiaao ▼ Xiangyi Zhao | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Yuetao Cao ▼ Yi Cheng | |
| ▲ Hu Jiaqi ▼ Xinyao Li | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Dan Qi ▼ Wang Yubo | |
| 68' ⇄ | ▲ Xu Kunxing ▼ Hanlong Yin | |
| ▲ Kunyi Yu ▼ Zhang Yuye | 69' ⇄ | |
| ▲ Peng Mao ▼ Zihao Wang | 69' ⇄ | |
| Jiajun Deng | 73' | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Dan Qi(Assists:Jingbo Tan) (Kiến tạo: Jingbo Tan) | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Bowen Wang | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 24 | 11 |
| Điểm | 7 | 5 | 8 | 14 |
Chủ = Bei Li Gong · Khách = Haimen Codion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bei Li Gong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 17 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 25 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 17 | - | - |
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 8 | 1 | 17 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Bei Li Gong 1 (14%)Hòa 3 (43%)Haimen Codion 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 12/07/25 | Haimen Codion | 3-1 (1-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/05/25 | Bei Li Gong | 2-3 (2-2) | Haimen Codion | -0.5 | 2 | B |
| 28/07/24 | Bei Li Gong | 1-2 (1-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/24 | Haimen Codion | 1-1 (1-1) | Bei Li Gong | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/07/23 | Bei Li Gong | 1-0 (1-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | T |
| 07/05/23 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Bei Li Gong
BBBHBHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Liaocheng legend | 1-1 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Kunming City Star | 2-3 (1-2) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 18/10/25 | Bei Li Gong | 3-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Wuhan Three Towns B | 2-0 (2-0) | Bei Li Gong | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haimen Codion
BHBHHBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | B |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Shenzhen 2028 | 1-2 (1-0) | Haimen Codion | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Bei Li Gong
Haimen Codion
24Jiawei Su2Liu Tianyang15Ma Longjian26CShizhe Ren39Zhen Zehao45Jiajun Deng11Zhang Yuye21Chenyang Wang44Xinyao Li52Xiangyi Zhao41Zihao Wang22Gongbo Xie6Hanlong Yin17CXianyi Bai23Hang Yu54Wang Yubo11Guoguang Pei19Lei Zheng21Weijing Chen53Yi Cheng16Bowen Wang51Xianfeng Zhou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Liu Tianyang5.5
- 11Zhang Yuye▼ Rời sân 69'6.3
- 15Ma Longjian🟨 Thẻ vàng 45+3'6.5
- 21Chenyang Wang6.6
- 24Jiawei Su6
- 26Shizhe Ren C6.6
- 39Zhen Zehao5.8
- 41Zihao Wang▼ Rời sân 69'5.9
- 44Xinyao Li🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 62'6.2
- 45Jiajun Deng⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 73'6.9
- 52Xiangyi Zhao▼ Rời sân 62'5.4
Khách · 442
- 6Hanlong Yin▼ Rời sân 68'7.3
- 11Guoguang Pei▼ Rời sân 46'6.6
- 16Bowen Wang⚽ Ghi bàn 90'8.2
- 17Xianyi Bai C🟨 Thẻ vàng 45+1'7
- 19Lei Zheng7.4
- 21Weijing Chen6.9
- 22Gongbo Xie6.5
- 23Hang Yu8.3
- 51Xianfeng Zhou▼ Rời sân 46'6.8
- 53Yi Cheng▼ Rời sân 62'6.7
- 54Wang Yubo▼ Rời sân 68'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
31
Sút bóng
414
Sút cầu môn
24
Tấn công
86103
Tấn công nguy hiểm
1863
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
177401
TL chuyền bóng thành công
50%79%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
03
Cứu thua
31
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1929
Cắt bóng
52
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
2133
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.490.9
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bei Li Gong (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bei Li Gong (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Haimen Codion (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 1 (7%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bei Li Gong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Jiajun Deng Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 6/9 | 1 | 🟨 | |
| 21Chenyang Wang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 9/19 | 3 | |||
| 26Shizhe Ren Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 7/18 | 5 | |||
| 15Ma Longjian Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 11Zhang Yuye Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 4 | |||
| 44Xinyao Li Tiền vệ | 6.2 | 1 | 1/1 | 4/8 | 0 | 🟨 | |
| 24Jiawei Su Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 41Zihao Wang Trung phong | 5.9 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 39Zhen Zehao Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 7/18 | 0 | |||
| 2Liu Tianyang Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 52Xiangyi Zhao Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 18Wei Jiaao (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Hu Jiaqi (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25Kunyi Yu (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Peng Mao (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 4/10 | 0 |
Haimen Codion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Hang Yu Hậu vệ phải | 8.3 | 0/0 | 64/67 | 3 | |||
| 16Bowen Wang Trung phong | 8.2 | 1 | 6/2 | 4/14 | 0 | ||
| 19Lei Zheng Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 28/37 | 2 | |||
| 6Hanlong Yin Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 31/41 | 0 | |||
| 17Xianyi Bai Hậu vệ | 7 | 0/0 | 59/67 | 2 | 🟨 | ||
| 21Weijing Chen Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 45/59 | 0 | |||
| 54Wang Yubo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 51Xianfeng Zhou Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 53Yi Cheng Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/15 | 1 | |||
| 11Guoguang Pei Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 22Gongbo Xie Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 32Dan Qi (dự bị) Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 11/12 | 0 | ||
| 18Jingbo Tan (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/17 | 0 | ||
| 39Yuetao Cao (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 7Yuese Xu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 46Xu Kunxing (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bei Li Gong | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Beijing Institute of Technology Stadium | Sân nhà | Haimen sports center |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Yu Fei | HLV | Luqiang |
| Beijing | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 3.70 | 1.46 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.80 | 1.50 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.87 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 3.55 | 1.55 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 1.13 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.60 | 1.65 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.62 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.53 ↑ | 3.63 ↑ | 1.55 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 3.60 | 1.51 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 1.13 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 3.45 | 1.51 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.99 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.53 | 1.47 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.15 ↓ | 5.70 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 3.72 | 1.48 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.61 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.50 | 1.58 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.06 | 3.67 | 1.50 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 16.19 ↑ | 1.16 ↓ | 5.93 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.61 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.85 | 3.50 | 1.64 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.36 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.44 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.