Kết quả bóng đá trận Beerschot Wilrijk vs RFC de Liege, 01:00 ngày 11/10/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 11/10/2026
Beerschot Wilrijk 5 Kết thúc HT 0-1 1
RFC de Liege
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Beerschot Wilrijk | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Ondo-Eyi H. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 12 | 25 |
| Điểm | 9 | 1 | 25 | 9 |
Chủ = Beerschot Wilrijk · Khách = RFC de Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beerschot Wilrijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Beerschot Wilrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
RFC de Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Sút bóng
124
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
286262
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
60
Việt vị
02
Cứu thua
22
Quả ném biên
133
Chuyền dài
1514
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beerschot Wilrijk (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
RFC de Liege (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beerschot Wilrijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1892 | |
| Sân nhà | Bielmont Verviers | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Loncin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.80 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.96 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.10 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.10 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.55 | 5.70 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.26 | 5.30 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 15.50 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.75 | 0.83 | 3.25 | 0.69 | 0.79 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.71 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.91 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.09 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beerschot Wilrijk | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| RFC de Liege | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).