Kết quả bóng đá trận Beerschot Wilrijk vs Lierse, 01:00 ngày 12/09/2026
Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 12/09/2026
Beerschot Wilrijk 3 Kết thúc HT 2-0 1
Lierse
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Beerschot Wilrijk | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Wright-Phillips D. (Kiến tạo: Genki Haraguchi) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Plat B. 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 23' | 📺 VAR | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 15 |
Chủ = Beerschot Wilrijk · Khách = Lierse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beerschot Wilrijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Beerschot Wilrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
Lierse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
54
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
173214
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
57
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
1311
Chuyền dài
1312
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beerschot Wilrijk (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Lierse (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Beerschot Wilrijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-12-9 | |
| Sân nhà | Herman Vanderpoorten Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 14538 |
| HLV | Jamath Shoffner | |
| Khu vực | Liege |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.20 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.00 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.05 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.80 ↑ | 35.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.80 ↑ | 35.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.35 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 28.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 5.75 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.65 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.10 | 0.64 | 2.50 | 1.17 | 1.22 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beerschot Wilrijk | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lierse | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).