Kết quả bóng đá trận Beerschot Wilrijk vs Gent B, 21:00 ngày 16/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 21:00 ngày 16/08/2026
Beerschot Wilrijk 4 Kết thúc HT 1-0 0
Gent B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Beerschot Wilrijk | Phút | |
| Jelle Vossen(Assists:Axl Van Himbeeck) (Kiến tạo: Axl Van Himbeeck) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Jelle Vossen(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 5' | |
| Lukas van Eenoo(Assists:Glenn Claes) (Kiến tạo: Glenn Claes) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Bas Van den Eynden | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| Margio Wright-Phillips 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 67' | Moctar Diop | |
| Arnold Vula(Assists:Anas Haj Mohamed) (Kiến tạo: Anas Haj Mohamed) 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| Lukas van Eenoo(Assists:Arnold Vula) (Kiến tạo: Arnold Vula) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = Beerschot Wilrijk · Khách = Gent B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beerschot Wilrijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Beerschot Wilrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Gent B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Beerschot Wilrijk 0 (0%)Hòa 1 (50%)Gent B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/12/25 | Beerschot Wilrijk | 1-2 (0-0) | Gent B | +1 | 2.75 | B |
| 23/08/25 | Gent B | 1-1 (0-0) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Beerschot Wilrijk
HTTTBBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Beerschot Wilrijk | 2-2 (0-2) | Zulte-Waregem | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (2-0) | Asteras Tripolis | - | - | T |
| 22/07/26 | MSV Duisburg | 2-4 (1-4) | Beerschot Wilrijk | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Westerlo | 0-2 (0-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | T |
| 17/07/26 | Roda JC | 1-0 (1-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | B |
| 09/05/26 | Beerschot Wilrijk | 1-3 (0-0) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | KVSK Lommel | 3-1 (2-1) | Beerschot Wilrijk | 0 | 3 | B |
| 28/04/26 | Beerschot Wilrijk | 2-2 (1-0) | Patro Eisden | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Patro Eisden | 1-1 (1-0) | Beerschot Wilrijk | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-1) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | KAS Eupen | 3-3 (2-1) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Patro Eisden | 0-4 (0-2) | Beerschot Wilrijk | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-1) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Beerschot Wilrijk | 4-2 (3-0) | Anderlecht II | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Beerschot Wilrijk | 1-0 (1-0) | Genk II | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Francs Borains | 0-2 (0-1) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Beerschot Wilrijk | 1-1 (1-0) | RWDM Brussels | +1 | 3 | H |
| 15/02/26 | Kortrijk | 1-0 (0-0) | Beerschot Wilrijk | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +1 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Lierse | 1-2 (1-1) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gent B
BTTHBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Gent B | - | - | B |
| 29/07/26 | Gent B | 1-0 (1-0) | MVV Maastricht | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Francs Borains | 2-3 (0-0) | Gent B | - | - | T |
| 18/04/26 | Genk II | 1-1 (0-0) | Gent B | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Gent B | 0-2 (0-1) | RFC de Liege | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kortrijk | 2-0 (0-0) | Gent B | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gent B | 3-2 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Lokeren | 4-1 (3-0) | Gent B | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Gent B | 2-2 (1-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | KAS Eupen | 4-0 (2-0) | Gent B | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gent B | 2-1 (0-1) | Patro Eisden | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Gent B | 1-3 (1-1) | Olympic Charleroi | - | - | B |
| 22/02/26 | Lierse | 1-3 (1-1) | Gent B | 0 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | RWDM Brussels | 1-0 (1-0) | Gent B | 0 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Gent B | 2-4 (2-0) | Red Star Waasland | -0.75 | 3 | B |
| 25/01/26 | Gent B | 1-0 (0-0) | Francs Borains | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Anderlecht II | 1-2 (1-1) | Gent B | 0 | 3 | T |
| 20/12/25 | Gent B | 3-1 (2-1) | Seraing United | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/12/25 | Beerschot Wilrijk | 1-2 (0-0) | Gent B | -1 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | KVSK Lommel | 2-0 (2-0) | Gent B | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
116
Sút cầu môn
43
Tấn công
7986
Tấn công nguy hiểm
3133
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
385523
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
73
Cứu thua
30
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3342
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.58
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beerschot Wilrijk (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gent B (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beerschot Wilrijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Matton Thomas | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.70 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 51.00 ↑ | 4.95 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.10 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.80 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.90 ↑ | 100.00 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.10 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.75 | 6.10 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.25 | 5.80 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.20 ↑ | 16.50 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.46 | 6.05 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.65 ↑ | 24.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.25 | 0.72 | 3.00 | 0.80 | 0.72 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.33 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.73 | 6.83 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.82 ↑ | 24.69 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.54 | 1.07 | 3.25 | 0.68 | 1.05 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.08 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.86 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.