Kết quả bóng đá trận Beerschot Wilrijk U21 vs RWD Molenbeek U21, 01:00 ngày 29/08/2026

U21 (Bỉ) · 01:00 ngày 29/08/2026
Beerschot Wilrijk U21
0 Kết thúc HT 0-1 1
RWD Molenbeek U21
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Beerschot Wilrijk U21 Phút RWD Molenbeek U21
21' 0 - 1
29'
HT 0-1
58'
61'
74'
86'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 46
Hòa 00 03
Bại 30 61
Ghi bàn 38 1826
Mất bàn 73 2114
Điểm 09 1221

Chủ = Beerschot Wilrijk U21 · Khách = RWD Molenbeek U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beerschot Wilrijk U21 (26)Hiệp 1 / Cả trậnRWD Molenbeek U21 (26)
7 (27%)Thắng/Thắng9 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
3 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
10 (38%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Beerschot Wilrijk U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101010
Sân nhà100101011
Sân khách00000009
6 gần62041017--

RWD Molenbeek U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001034
Sân nhà00000005
Sân khách11001032
6 gần6411189--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Beerschot Wilrijk U21 2 (50%)Hòa 0 (0%)RWD Molenbeek U21 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL U2116/05/26Beerschot Wilrijk U213-5 (1-0)RWD Molenbeek U219-4-0.253.5B
BEL U2106/12/25RWD Molenbeek U212-1 (2-0)Beerschot Wilrijk U214-3--B
BEL U2115/02/22Beerschot Wilrijk U211-0 (1-0)RWD Molenbeek U214-4--T
BEL U2105/10/21RWD Molenbeek U211-5 (1-1)Beerschot Wilrijk U219-6--T

Thành tích gần đây — Beerschot Wilrijk U21

BBTBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL U2116/05/26Beerschot Wilrijk U213-5 (1-0)RWD Molenbeek U219-4-0.253.5B
BEL U2109/05/26RAAL La Louviere U213-0 (2-0)Beerschot Wilrijk U214-4--B
BEL U2125/04/26Beerschot Wilrijk U212-1 (1-0)Lierse U211-4--T
BEL U2121/04/26Westerlo U214-1 (0-0)Beerschot Wilrijk U214-4-0.753.5B
BEL U2114/03/26Beerschot Wilrijk U214-3 (2-1)FC Liege U2113-3--T
BEL U2107/03/26Patro Eisden U211-0 (0-0)Beerschot Wilrijk U215-7--B
BEL U2128/02/26Beerschot Wilrijk U215-1 (2-0)Francs Borains U219-2--T
BEL U2121/02/26Royal Olympic Club Charleroi U211-3 (0-2)Beerschot Wilrijk U214-8--T
BEL U2131/01/26Beerschot Wilrijk U212-3 (1-2)Kortrijk U214-5-0.753.5B
BEL U2124/01/26RS Waasland Beveren U212-0 (1-0)Beerschot Wilrijk U215-7-0.53.5B
BEL U2117/01/26Beerschot Wilrijk U212-3 (0-2)Lommel SK U218-6-0.53B
BEL U2113/12/25Seraing U214-1 (2-0)Beerschot Wilrijk U216-4-0.53.5B
BEL U2106/12/25RWD Molenbeek U212-1 (2-0)Beerschot Wilrijk U214-3--B
BEL U2129/11/25Beerschot Wilrijk U216-0 (2-0)RAAL La Louviere U2114-4-0.753T
BEL U2122/11/25Lierse U213-2 (0-2)Beerschot Wilrijk U211-7--B
BEL U2108/11/25Beerschot Wilrijk U210-1 (0-1)Westerlo U214-7--B
BEL U2125/10/25FC Liege U214-6 (1-2)Beerschot Wilrijk U215-5--T
BEL U2118/10/25Beerschot Wilrijk U210-0 (0-0)Patro Eisden U214-6--H
BEL U2104/10/25Francs Borains U213-1 (0-1)Beerschot Wilrijk U215-8--B
BEL U2127/09/25Beerschot Wilrijk U213-1 (1-0)Royal Olympic Club Charleroi U216-2--T

Thành tích gần đây — RWD Molenbeek U21

THTTTBHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL U2116/05/26Beerschot Wilrijk U213-5 (1-0)RWD Molenbeek U219-4+0.253.5T
BEL U2125/04/26Patro Eisden U211-1 (1-1)RWD Molenbeek U216-2--H
BEL U2118/04/26RWD Molenbeek U214-0 (2-0)FC Liege U213-2--T
BEL U2111/04/26Royal Olympic Club Charleroi U211-4 (1-2)RWD Molenbeek U216-7--T
BEL U2114/03/26RWD Molenbeek U214-2 (0-0)Francs Borains U217-2--T
BEL U2107/03/26Kortrijk U212-0 (1-0)RWD Molenbeek U211-5--B
BEL U2128/02/26RWD Molenbeek U212-2 (2-1)RAAL La Louviere U219-5--H
BEL U2121/02/26Seraing U213-3 (1-2)RWD Molenbeek U215-6--H
BEL U2131/01/26Lommel SK U215-1 (1-1)RWD Molenbeek U211-703B
BEL U2124/01/26RWD Molenbeek U212-4 (1-2)Westerlo U216-4+0.253.25B
BEL U2117/01/26RS Waasland Beveren U212-1 (1-1)RWD Molenbeek U215-7+0.53B
BEL U2113/12/25RWD Molenbeek U213-3 (2-2)Lierse U2113-4+1.53.5H
BEL U2106/12/25RWD Molenbeek U212-1 (2-0)Beerschot Wilrijk U214-3--T
BEL U2122/11/25RWD Molenbeek U211-1 (1-1)Patro Eisden U214-7--H
BEL U2111/11/25FC Liege U210-3 (0-2)RWD Molenbeek U212-8+2.254T
BEL U2101/11/25RWD Molenbeek U212-1 (1-1)Royal Olympic Club Charleroi U212-1--T
BEL U2125/10/25Francs Borains U210-4 (0-3)RWD Molenbeek U210-7--T
BEL U2118/10/25RWD Molenbeek U211-2 (0-1)Kortrijk U215-3+0.253.25B
BEL U2104/10/25RAAL La Louviere U211-2 (1-2)RWD Molenbeek U214-5--T
BEL U2127/09/25RWD Molenbeek U213-0 (0-0)Seraing U215-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
5
8
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
124
95
Tấn công nguy hiểm
111
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beerschot Wilrijk U21 (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
RWD Molenbeek U21 (26 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Beerschot Wilrijk U21RWD Molenbeek U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Beerschot Wilrijk U21RWD Molenbeek U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
23
Thắng 1
15
Hòa
62
Thua 1
63
Thua 2+
Beerschot Wilrijk U21RWD Molenbeek U21

Thông tin đội bóng

Beerschot Wilrijk U21 Thông tin RWD Molenbeek U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.804.102.050.813.500.960.93-0.250.84
Live2.804.00 ↓1.99 ↓0.813.500.960.93-0.250.84
InterwettenSớm2.903.802.000.803.500.85---
Live40.00 ↑4.80 ↑1.17 ↓2.20 ↑1.500.25 ↓---
10BETSớm2.903.801.990.773.500.87---
Live30.78 ↑4.23 ↑1.22 ↓1.63 ↑1.500.41 ↓---
WewbetSớm2.703.882.040.833.500.910.91-0.250.83
Live22.00 ↑6.15 ↑1.09 ↓2.70 ↑1.500.15 ↓0.39 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm2.873.802.000.302.502.10---
Live26.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.703.901.950.713.500.810.83-0.250.69
Live2.90 ↑3.902.00 ↑0.77 ↑3.500.88 ↑0.88 ↑-0.250.77 ↑
BwinSớm2.803.801.980.783.500.90---
Live31.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓2.50 ↑1.500.25 ↓---
1xBetSớm2.814.102.100.793.500.921.170.000.61
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.56 ↑1.500.20 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
Bet 365Sớm2.754.002.000.833.500.980.95-0.250.85
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.703.751.950.753.500.85---
Live101.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.