Kết quả bóng đá trận Beech Sigit vs SC Sopron, 22:30 ngày 08/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 08/08/2026
Beech Sigit 2 Kết thúc HT 2-1 3
SC Sopron
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Beech Sigit | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 Martin Kulcsar | |
| HT 2-1 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 2 | |
| 59' | ||
| 78' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 27 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 16 |
Chủ = Beech Sigit · Khách = SC Sopron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beech Sigit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Beech Sigit 2 (67%)Hòa 1 (33%)SC Sopron 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
| 01/09/24 | Beech Sigit | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 15/10/23 | Beech Sigit | 3-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | T |
Thành tích gần đây — Beech Sigit
THBBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/30 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Beech Sigit | 2-1 (2-1) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 15/07/26 | Beech Sigit | 3-4 (1-1) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 11/07/26 | Beech Sigit | 1-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | B |
| 08/07/26 | Beech Sigit | 3-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 17/05/26 | Puskas Academy II | 3-1 (2-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/05/26 | Komarom VSE | 4-3 (3-1) | Beech Sigit | - | - | B |
| 26/04/26 | Beech Sigit | 5-1 (3-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/04/26 | ETO Akademia | 1-0 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/02/26 | Beech Sigit | 1-2 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 14/02/26 | Beech Sigit | 2-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved II | 1-4 (0-4) | Beech Sigit | - | - | T |
| 04/02/26 | Beech Sigit | 4-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 23/11/25 | Beech Sigit | 1-0 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 09/11/25 | Budaorsi SC | 3-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 31/10/25 | Beech Sigit | 1-0 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 26/10/25 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
Thành tích gần đây — SC Sopron
THHHBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Zalaszentgroti VFC | 0-1 (0-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 26/07/26 | Szombathelyi Haladas | 1-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 18/07/26 | Gyirmot SE | 1-1 (1-0) | SC Sopron | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Sopron | 2-2 (0-0) | Mezoors | - | - | H |
| 08/07/26 | FC Ajka | 3-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | B |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 22/05/26 | ETO Akademia | 3-2 (1-1) | SC Sopron | - | - | B |
| 17/05/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 19/04/26 | SC Sopron | 3-0 (1-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 11/04/26 | Szombathelyi Haladas | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | B |
| 05/04/26 | SC Sopron | 1-4 (0-2) | Ujpesti TE B | - | - | B |
| 28/03/26 | Budaorsi SC | 3-3 (1-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 08/03/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | B |
| 22/02/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Oberpullendorf | - | - | T |
| 12/02/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | H |
| 31/01/26 | SC Sopron | 3-2 (0-0) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 24/01/26 | SC Sopron | 0-0 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 15/11/25 | SC Sopron | 1-4 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 09/11/25 | SC Sopron | 1-3 (1-0) | Gyori ETO FC II | - | - | B |
| 02/11/25 | Dorogi FC | 0-4 (0-2) | SC Sopron | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
46
Tấn công
82109
Tấn công nguy hiểm
9986
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beech Sigit (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
SC Sopron (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beech Sigit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.95 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.08 | 3.45 | 2.95 | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.27 | 2.69 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.29 ↑ | 2.71 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.90 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↑ | 2.95 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.44 ↓ | 2.95 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.88 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 3.40 | 2.88 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.