Kết quả bóng đá trận Beech Sigit vs Erdi VSE, 15:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 11/07/2026
Beech Sigit 1 Kết thúc HT 0-1 3
Erdi VSE
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Beech Sigit | Phút | |
| FT 1-3 | ||
| Levente P. 1 - 3 ⚽ | 74' | |
| 73' | ⚽ 0 - 3 Szikora T. | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Sos | |
| HT 0-1 | ||
| 17' | ⚽ 0 - 1 Balint Farkas | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 26 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 22 |
Chủ = Beech Sigit · Khách = Erdi VSE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beech Sigit | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Beech Sigit 4 (80%)Hòa 1 (20%)Erdi VSE 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Beech Sigit | 1-1 (1-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 17/11/24 | Erdi VSE | 0-1 (0-1) | Beech Sigit | - | - | T |
| 28/07/24 | Beech Sigit | 2-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 14/05/23 | Erdi VSE | 1-2 (1-1) | Beech Sigit | - | - | T |
| 19/11/22 | Beech Sigit | 3-2 (3-1) | Erdi VSE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Beech Sigit
TBBBTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Beech Sigit | 3-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 17/05/26 | Puskas Academy II | 3-1 (2-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/05/26 | Komarom VSE | 4-3 (3-1) | Beech Sigit | - | - | B |
| 26/04/26 | Beech Sigit | 5-1 (3-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Tatabanya | 6-0 (3-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 03/04/26 | ETO Akademia | 1-0 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/02/26 | Beech Sigit | 1-2 (1-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 14/02/26 | Beech Sigit | 2-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved II | 1-4 (0-4) | Beech Sigit | - | - | T |
| 04/02/26 | Beech Sigit | 4-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 23/11/25 | Beech Sigit | 1-0 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 09/11/25 | Budaorsi SC | 3-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 31/10/25 | Beech Sigit | 1-0 (1-0) | Puskas Academy II | - | - | T |
| 26/10/25 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
| 12/10/25 | Balatonfuredi FC | 0-0 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
| 05/10/25 | Beech Sigit | 0-2 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 21/09/25 | Beech Sigit | 2-2 (2-1) | Gyori ETO FC II | - | - | H |
| 07/09/25 | Dorogi FC | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
Thành tích gần đây — Erdi VSE
THTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | BKV Elore | 2-5 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 24/05/26 | Majosi SE | 3-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 17/05/26 | Erdi VSE | 2-1 (2-0) | Kaposvar | - | - | T |
| 10/05/26 | Bodajk FC Siofok | 1-2 (0-1) | Erdi VSE | - | - | T |
| 02/05/26 | Erdi VSE | 3-2 (1-2) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Erdi VSE | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 11/04/26 | PEAC FC | 1-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 05/04/26 | Erdi VSE | 2-0 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Erdi VSE | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 08/03/26 | Ferencvarosi TC B | 0-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 01/03/26 | Erdi VSE | 3-3 (2-2) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 21/02/26 | Erdi VSE | 1-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 14/02/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 12/02/26 | Zsambeki SK | 1-4 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 07/02/26 | Erdi VSE | 1-0 (0-0) | Marcali | - | - | T |
| 05/02/26 | Erdi VSE | 0-0 (0-0) | Femalk-Dunavarsany | - | - | H |
| 31/01/26 | Erdi VSE | 1-5 (0-0) | Vasas SC II | - | - | B |
| 29/01/26 | Ikarus-Maroshegy | 1-4 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 23/11/25 | Pecsi MFC | 7-2 (3-2) | Erdi VSE | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
615
Sút cầu môn
17
Tấn công
7779
Tấn công nguy hiểm
5988
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beech Sigit (15 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Erdi VSE (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beech Sigit | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.80 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.72 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.