Kết quả bóng đá trận Bechem United vs Bibiani Gold Stars, 22:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 06/09/2026
Bechem United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Bibiani Gold Stars
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Bechem United · Khách = Bibiani Gold Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bechem United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Bechem United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 8 | 13 | 35 | 39 | 44 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 19 | 7 | 35 | 10 |
| Sân khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 16 | 32 | 9 | 15 |
Bibiani Gold Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 3 | 12 | 46 | 40 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 15 | 2 | 0 | 34 | 9 | 47 | 1 |
| Sân khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 12 | 31 | 13 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bechem United (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Bibiani Gold Stars (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bechem United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.20 | 5.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.73 | 3.87 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 150.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.20 | 5.75 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.85 ↓ | 4.10 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.30 | 5.64 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.25 | 6.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.