Kết quả bóng đá trận Becamex TP Hồ Chí Minh vs Lâm Đồng, 18:00 ngày 10/10/2026
Hạng Nhất Việt Nam · 18:00 ngày 10/10/2026
Becamex TP Hồ Chí Minh 3 Kết thúc HT 2-1 1
Lâm Đồng
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 9 |
Chủ = Becamex TP Hồ Chí Minh · Khách = Lâm Đồng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Becamex TP Hồ Chí Minh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Becamex TP Hồ Chí Minh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 6 | 14 | 31 | 43 | 24 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 16 | 23 | 11 | 14 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 20 | 13 | 7 |
Lâm Đồng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
97%3%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Becamex TP Hồ Chí Minh (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Lâm Đồng (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Becamex TP Hồ Chí Minh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tran Chinh Dang | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 5.80 | 16.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.90 ↓ | 11.20 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.75 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.10 | 9.00 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.67 | 1.75 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.76 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.86 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.50 ↓ | 14.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 9.10 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 106.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 5.50 | 14.50 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 73.00 ↑ | 8.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.05 | 10.90 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.99 ↑ | 25.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.