Kết quả bóng đá trận Becamex TP Hồ Chí Minh vs Công an TP Hồ Chí Minh, 17:20 ngày 23/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:20 ngày 23/08/2026
Becamex TP Hồ Chí Minh 2 Kết thúc HT 1-0 1
Công an TP Hồ Chí Minh
🟨 2 - 1 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Becamex TP Hồ Chí Minh | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 | |
| 85' | ||
| 87' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Becamex TP Hồ Chí Minh · Khách = Công an TP Hồ Chí Minh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Becamex TP Hồ Chí Minh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Becamex TP Hồ Chí Minh 7 (35%)Hòa 6 (30%)Công an TP Hồ Chí Minh 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-1 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-3 (0-1) | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/25 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-2 (0-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | 0 | 2.25 | T |
| 04/10/24 | Becamex TP Ho Chi Minh | 3-0 (1-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/24 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-2 (0-2) | Cong An TP Ho Chi Minh | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-0 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | 0 | 2.25 | B |
| 28/11/23 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-2 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/09/23 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-1 (1-1) | Cong An TP Ho Chi Minh | - | - | T |
| 11/08/23 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-0 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | 0 | 2 | H |
| 17/02/23 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-2 (1-2) | Cong An TP Ho Chi Minh | +0.5 | 2 | B |
| 15/10/22 | Becamex TP Ho Chi Minh | 0-0 (0-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 | 2.75 | H |
| 06/03/22 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-1 (0-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/11/20 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-1 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/20 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-2 (0-2) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/19 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2-0 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | - | - | B |
| 12/07/19 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2-0 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/19 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-3 (0-1) | Cong An TP Ho Chi Minh | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/18 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-1 (1-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/06/18 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-1 (0-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | 0 | 2.5 | H |
| 07/02/18 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-0 (0-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | - | - | T |
Thành tích gần đây — Becamex TP Hồ Chí Minh
TTTBBBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Dong Tam Long An | 0-2 (0-2) | Becamex TP Ho Chi Minh | - | - | T |
| 16/08/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-1 (1-1) | Dong Thap | - | - | T |
| 07/06/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 3-1 (1-1) | Hoang Anh Gia Lai | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Cong An Ha Noi | 2-1 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -2 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 0-1 (0-0) | Song Lam Nghe An | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hai Phong | 4-2 (2-2) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Da Nang | 2-0 (2-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-1 (1-1) | Thanh Hoa | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-1 (1-0) | Nam Dinh FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Hanoi FC | 4-2 (3-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -1.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-2 (0-1) | Ninh Binh FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | PVF-CAND | 1-1 (0-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-0 (0-0) | Hong Linh Ha Tinh | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-3 (1-2) | Viettel FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-1 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1-2 (1-1) | PVF-CAND | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/01/26 | Hong Linh Ha Tinh | 0-0 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | Song Lam Nghe An | 2-1 (1-1) | Becamex TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/11/25 | Becamex TP Ho Chi Minh | 2-1 (0-1) | Hai Phong | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Ninh Binh FC | 1-1 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Công an TP Hồ Chí Minh
TBTTHHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Dong Thap | 0-1 (0-1) | Cong An TP Ho Chi Minh | - | - | T |
| 16/08/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-2 (0-1) | Dong Tam Long An | - | - | B |
| 14/06/26 | Ninh Binh FC | 1-2 (0-2) | Cong An TP Ho Chi Minh | - | - | T |
| 11/06/26 | Nam Dinh FC | 2-4 (0-4) | Cong An TP Ho Chi Minh | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Hanoi FC | 1-1 (1-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | -1.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-1 (0-1) | Viettel FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Ninh Binh FC | 1-1 (1-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2-2 (1-1) | Da Nang | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 3-1 (1-1) | Song Lam Nghe An | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Nam Dinh FC | 2-0 (0-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Hong Linh Ha Tinh | 0-1 (0-1) | Cong An TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-3 (0-1) | Cong An Ha Noi | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hai Phong | 3-0 (1-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Thanh Hoa | 4-0 (2-0) | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-0 (0-0) | Truong Tuoi Dong Nai | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-0 (0-0) | PVF-CAND | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Hoang Anh Gia Lai | 0-1 (0-1) | Cong An TP Ho Chi Minh | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-1 (0-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1-2 (1-1) | Thanh Hoa | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | PVF-CAND | 1-2 (0-1) | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
78
Sút cầu môn
44
Tấn công
7047
Tấn công nguy hiểm
4024
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Becamex TP Hồ Chí Minh (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Công an TP Hồ Chí Minh (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Becamex TP Hồ Chí Minh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tran Chinh Dang | HLV | Thanh Phuong Phung |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.00 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.11 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.20 ↓ | 2.33 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.35 | 2.11 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.20 ↓ | 2.33 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 2.91 | 2.47 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.44 ↓ | 2.95 ↑ | 2.48 ↑ | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.88 | 0.00 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.82 | 1.90 | 1.36 | 3.50 | 0.49 | 1.39 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.34 ↓ | 3.18 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.00 ↓ | 2.45 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Becamex TP Hồ Chí Minh | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Công an TP Hồ Chí Minh | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).