Kết quả bóng đá trận BEC Tero Sasana vs Nong Bua Lamphu, 19:10 ngày 01/11/2026
League 2 (Thái Lan) · 19:10 ngày 01/11/2026
BEC Tero Sasana 0 Kết thúc HT 0-2 6
Nong Bua Lamphu
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| BEC Tero Sasana | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Lima L. | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 | |
| 20' | ⚽ 0 - 4 Rodrigues.C | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 11 | 11 | 26 |
| Mất bàn | 13 | 0 | 28 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 20 |
Chủ = BEC Tero Sasana · Khách = Nong Bua Lamphu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BEC Tero Sasana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 17 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
BEC Tero Sasana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Nong Bua Lamphu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
12
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
46
Việt vị
10
Quả ném biên
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BEC Tero Sasana (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Nong Bua Lamphu (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BEC Tero Sasana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Mahanakorn UNI Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Santi Chaiyaphuak | |
| Bangkok | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 46.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.02 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.35 ↑ | 2.10 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.04 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 136.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.29 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 15.50 ↑ | 7.60 ↑ | 1.08 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 16.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.71 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.27 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.22 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| BEC Tero Sasana | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Nong Bua Lamphu | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).