Kết quả bóng đá trận BDF XI vs Nico United, 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Botswana · 21:00 ngày 29/08/2026
BDF XI 1 Kết thúc HT 1-1 3
Nico United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| BDF XI | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 77' | ⚽ 1 - 2 Onkabetse Makgantai | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 10 |
Chủ = BDF XI · Khách = Nico United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BDF XI | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (40%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
BDF XI 0 (0%)Hòa 2 (67%)Nico United 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | BDF XI | 1-1 (0-0) | Nico United | - | - | H |
| 17/09/25 | Nico United | 2-1 (0-1) | BDF XI | - | - | B |
| 05/11/22 | BDF XI | 0-0 (0-0) | Nico United | - | - | H |
Thành tích gần đây — BDF XI
BBBHBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Gaborone United | 2-1 (1-1) | BDF XI | - | - | B |
| 12/05/26 | BDF XI | 1-2 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
| 06/05/26 | BDF XI | 0-1 (0-0) | Township Rollers | - | - | B |
| 25/04/26 | Extension Gunners | 1-1 (0-0) | BDF XI | - | - | H |
| 11/04/26 | BDF XI | 1-3 (0-1) | Sua Flamingoes | - | - | B |
| 04/04/26 | Tafic FC | 4-0 (2-0) | BDF XI | - | - | B |
| 18/03/26 | BDF XI | 2-1 (2-0) | Botswana Police XI SC | - | - | T |
| 14/03/26 | Orapa United | 2-0 (2-0) | BDF XI | - | - | B |
| 07/03/26 | BDF XI | 3-0 (0-0) | Santa Green | - | - | T |
| 28/02/26 | BDF XI | 2-6 (0-0) | Galaxy | - | - | B |
| 14/02/26 | BDF XI | 1-1 (0-0) | Nico United | - | - | H |
| 07/02/26 | Morupule Wanderers FC | 1-1 (0-0) | BDF XI | - | - | H |
| 31/01/26 | Matebele FC | 2-1 (1-0) | BDF XI | - | - | B |
| 29/11/25 | Galaxy | 0-0 (0-0) | BDF XI | - | - | H |
| 22/11/25 | BDF XI | 3-1 (3-0) | Extension Gunners | - | - | T |
| 17/11/25 | Township Rollers | 2-2 (1-1) | BDF XI | - | - | H |
| 08/11/25 | Sua Flamingoes | 0-1 (0-0) | BDF XI | - | - | T |
| 01/11/25 | BDF XI | 1-0 (1-0) | Tafic FC | - | - | T |
| 25/10/25 | BDF XI | 2-3 (0-2) | Orapa United | - | - | B |
| 26/09/25 | Botswana Police XI SC | 0-2 (0-1) | BDF XI | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nico United
BBHHHBTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Orapa United | 1-0 (1-0) | Nico United | - | - | B |
| 13/05/26 | Extension Gunners | 2-0 (2-0) | Nico United | - | - | B |
| 05/05/26 | Nico United | 0-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Morupule Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Nico United | - | - | H |
| 11/04/26 | Nico United | 0-0 (0-0) | Matebele FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Township Rollers | 1-0 (1-0) | Nico United | - | - | B |
| 18/03/26 | Nico United | 2-1 (1-1) | Galaxy | - | - | T |
| 14/03/26 | Sua Flamingoes | 2-2 (1-2) | Nico United | - | - | H |
| 05/03/26 | Nico United | 1-2 (0-2) | Botswana Police XI SC | - | - | B |
| 28/02/26 | Nico United | 3-0 (0-0) | Black Lions FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Santa Green | 1-1 (0-0) | Nico United | - | - | H |
| 14/02/26 | BDF XI | 1-1 (0-0) | Nico United | - | - | H |
| 04/02/26 | Mochudi Centre Chiefs | 1-0 (0-0) | Nico United | - | - | B |
| 31/01/26 | Nico United | 0-0 (0-0) | Gaborone United | - | - | H |
| 22/11/25 | Nico United | 1-0 (1-0) | Morupule Wanderers FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Tafic FC | 1-2 (1-0) | Nico United | - | - | T |
| 08/11/25 | Matebele FC | 1-2 (1-0) | Nico United | - | - | T |
| 05/11/25 | Galaxy | 2-1 (2-1) | Nico United | - | - | B |
| 01/11/25 | Nico United | 2-2 (0-0) | Township Rollers | - | - | H |
| 25/10/25 | Nico United | 0-0 (0-0) | Sua Flamingoes | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
43
Tấn công
8795
Tấn công nguy hiểm
8175
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BDF XI (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Nico United (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BDF XI | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.85 ↓ | 2.85 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 2.75 | 2.65 | 0.81 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 2.80 ↑ | 2.70 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 2.70 | 2.71 | 0.90 | 2.00 | 0.78 | 0.71 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.46 | 2.72 ↑ | 2.68 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.85 | 2.65 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.45 | 2.90 ↑ | 2.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.85 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.91 ↑ | 2.81 ↓ | 0.60 ↑ | 1.75 | 1.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.