Kết quả bóng đá trận Bayswater City vs Stirling Macedonia, 18:00 ngày 14/08/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 18:00 ngày 14/08/2026
Bayswater City
6 Kết thúc HT 2-1 2
Stirling Macedonia
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Bayswater City Phút Stirling Macedonia
1 - 0 19'
28' 1 - 1
2 - 1 41'
43'
45'
45'
HT 2-1
3 - 1 49'
59'
4 - 1 60'
5 - 1 68'
75' 5 - 2
77'
80'
6 - 2 90+1'
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 00 23
Bại 11 24
Ghi bàn 97 3015
Mất bàn 68 1617
Điểm 66 2012

Chủ = Bayswater City · Khách = Stirling Macedonia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bayswater City (38)Hiệp 1 / Cả trậnStirling Macedonia (28)
11 (29%)Thắng/Thắng10 (36%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (18%)Hòa/Thắng2 (7%)
4 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (8%)Hòa/Bại5 (18%)
5 (13%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (11%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Bayswater City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2214536027471
Sân nhà119204013291
Sân khách115332014184
6 gần6321158--

Stirling Macedonia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293104038306
Sân nhà114161919138
Sân khách115242119175
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Bayswater City 4 (33%)Hòa 3 (25%)Stirling Macedonia 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D123/05/26Stirling Macedonia1-2 (1-0)Bayswater City0-703.5T
WAUS D119/08/25Bayswater City1-1 (0-1)Stirling Macedonia6-1+13.75H
WAUS D107/06/25Stirling Macedonia0-3 (0-1)Bayswater City4-1+0.253.25T
WAUS D129/06/24Bayswater City1-4 (0-2)Stirling Macedonia7-4-0.253.25B
WAUS D130/03/24Stirling Macedonia0-2 (0-0)Bayswater City4-403.5T
AUS PLNS16/02/24Bayswater City2-2 (0-0)Stirling Macedonia--0.253.5H
WAUS D112/08/23Bayswater City2-2 (0-0)Stirling Macedonia3-6-0.53.25H
WAUS D129/04/23Stirling Macedonia1-3 (0-2)Bayswater City2-4-0.53T
AUS PLNS03/02/23Bayswater City0-1 (0-0)Stirling Macedonia3-802.75B
WAUS D106/08/22Bayswater City1-3 (0-2)Stirling Macedonia1-503.25B
WAUS D114/05/22Stirling Macedonia1-0 (0-0)Bayswater City5-3-0.253.25B
AUS PLNS04/02/22Stirling Macedonia2-1 (1-1)Bayswater City8-4-1.253.75B

Thành tích gần đây — Bayswater City

THTBHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D108/08/26Bayswater City7-1 (3-1)Sorrento F.C.7-6+1.753.5T
WAUS D101/08/26Olympic Kingsway SC1-1 (0-1)Bayswater City10-5-0.253.25H
WAUS D125/07/26Perth SC0-2 (0-1)Bayswater City5-103.75T
AUS CUP21/07/26Bayswater City1-5 (1-2)Sydney FC6-5-2.53.75B
WAUS D104/07/26Fremantle City1-1 (1-0)Bayswater City11-1+0.53.25H
WAUS D126/06/26Bayswater City3-0 (0-0)Perth RedStar6-5+0.53T
WAUS D120/06/26Western Knights4-4 (2-2)Bayswater City3-3+0.53.25H
AUS CUP16/06/26Bayswater City3-2 (0-2)Perth RedStar6-7+0.253T
WAUS D113/06/26Armadale SC0-5 (0-1)Bayswater City3-4+0.753.5T
WAUS D105/06/26Bayswater City4-3 (1-3)Dianella White Eagles1-4+0.753.5T
WAUS D130/05/26Sorrento F.C.1-2 (0-0)Bayswater City6-10+1.253.25T
WAUS D123/05/26Stirling Macedonia1-2 (1-0)Bayswater City0-703.5T
AUS CUP19/05/26Dianella White Eagles1-2 (0-0)Bayswater City-+0.253.25T
WAUS D116/05/26Perth Glory (Youth)1-0 (0-0)Bayswater City2-10+0.53.5B
WAUS D108/05/26Bayswater City3-2 (2-1)Olympic Kingsway SC5-202.75T
AUS CUP02/05/26Joondalup City0-1 (0-1)Bayswater City---T
WAUS D124/04/26Bayswater City3-2 (2-1)Perth SC1-8+0.53.5T
WAUS D118/04/26Balcatta FC1-2 (1-0)Bayswater City1-6+13.25T
AUS CUP10/04/26Bayswater City2-1 (1-0)Murdoch Uni Melville11-3+1.53.75T
WAUS D102/04/26Bayswater City3-3 (2-0)Fremantle City7-5+13.25H

Thành tích gần đây — Stirling Macedonia

THBBHTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D101/08/26Dianella White Eagles1-2 (0-2)Stirling Macedonia9-403.25T
WAUS D125/07/26Stirling Macedonia1-1 (0-1)Armadale SC-+0.53.5H
WAUS D118/07/26Balcatta FC2-0 (0-0)Stirling Macedonia6-5+0.753.25B
WAUS D104/07/26Stirling Macedonia0-1 (0-0)Perth RedStar5-703.25B
WAUS D127/06/26Perth Glory (Youth)1-1 (1-0)Stirling Macedonia2-7+0.53.75H
WAUS D120/06/26Olympic Kingsway SC0-3 (0-2)Stirling Macedonia5-1-0.753.25T
WAUS D113/06/26Stirling Macedonia0-1 (0-1)Sorrento F.C.14-2+13.25B
WAUS D105/06/26Perth SC3-3 (1-3)Stirling Macedonia7-6-0.253.5H
WAUS D130/05/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Balcatta FC6-7+1.253.75T
WAUS D123/05/26Stirling Macedonia1-2 (1-0)Bayswater City0-703.5B
WAUS D116/05/26Western Knights2-1 (1-1)Stirling Macedonia7-3+0.253.25B
WAUS D109/05/26Stirling Macedonia3-4 (1-2)Dianella White Eagles1-2+0.53.5B
WAUS D125/04/26Armadale SC2-4 (2-1)Stirling Macedonia3-5+0.53.5T
WAUS D118/04/26Stirling Macedonia3-2 (2-1)Fremantle City6-8+13.25T
AUS CUP11/04/26East Perth FC3-1 (1-0)Stirling Macedonia9-7--B
WAUS D102/04/26Perth RedStar2-1 (0-0)Stirling Macedonia9-402.75B
WAUS D128/03/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Perth SC2-4+0.253.25T
WAUS D121/03/26Stirling Macedonia0-1 (0-1)Olympic Kingsway SC6-2-0.253B
WAUS D114/03/26Stirling Macedonia2-4 (1-2)Perth Glory (Youth)4-5+0.753.25B
WAUS D107/03/26Sorrento F.C.0-3 (0-0)Stirling Macedonia3-7+13T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
117
106
Tấn công nguy hiểm
74
43
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B5
T5 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B3
T3 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bayswater City (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Stirling Macedonia (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bayswater City (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO

Stirling Macedonia (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
36
1 Bàn
52
2 Bàn
47
3 Bàn
51
4+ Bàn
2019
B.thắng H1
3216
B.thắng H2
Bayswater CityStirling Macedonia

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
21
T/H
01
T/B
31
H/T
20
H/H
14
H/B
31
B/T
12
B/H
24
B/B
Bayswater CityStirling Macedonia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
102
Thắng 1
43
Hòa
17
Thua 1
13
Thua 2+
Bayswater CityStirling Macedonia

Thông tin đội bóng

Bayswater City Thông tin Stirling Macedonia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.913.670.833.250.790.800.750.90
Live1.40 ↓4.30 ↑4.35 ↑0.833.250.790.60 ↓0.751.10 ↑
EasybetsSớm1.663.904.100.783.000.980.810.750.92
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑8.500.07 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.604.204.330.923.500.891.021.000.79
Live1.01 ↓51.00 ↑36.00 ↑2.70 ↑7.500.26 ↓0.42 ↓0.001.68 ↑
Mansion88Sớm1.833.703.401.003.250.760.900.750.86
Live1.03 ↓7.60 ↑80.00 ↑2.50 ↑7.500.26 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.654.204.200.833.500.83---
Live1.02 ↓11.00 ↑55.00 ↑2.80 ↑7.500.22 ↓---
10BETSớm1.803.803.350.833.500.81---
Live1.02 ↓9.65 ↑45.39 ↑2.65 ↑7.500.21 ↓---
12betSớm1.853.653.351.003.250.760.900.750.86
Live1.03 ↓7.60 ↑80.00 ↑3.22 ↑8.500.19 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.774.053.500.903.250.800.750.500.95
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑3.12 ↑7.500.14 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.803.483.360.763.001.040.800.501.02
Live1.01 ↓9.40 ↑50.00 ↑3.70 ↑7.500.13 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.664.223.880.933.500.870.840.750.98
Live1.02 ↓10.30 ↑39.00 ↑2.27 ↑7.500.28 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.753.753.500.442.501.60---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.744.203.600.803.500.910.910.750.80
Live1.01 ↓12.00 ↑64.00 ↑2.98 ↑7.500.22 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
PinnacleSớm1.624.163.930.833.250.910.780.750.97
Live1.23 ↓5.30 ↑13.37 ↑3.02 ↑7.500.23 ↓0.40 ↓0.001.86 ↑
BwinSớm1.783.803.601.103.500.65---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.88 ↓7.500.73 ↑---
1xBetSớm1.674.004.380.853.500.850.270.002.40
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.77 ↑8.500.18 ↓0.44 ↑0.001.78 ↓
Bet 365Sớm1.624.004.000.933.500.881.001.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.10 ↑7.500.23 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.623.904.201.053.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑8.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.