Kết quả bóng đá trận Bayswater City vs Perth Glory (Youth), 14:00 ngày 22/08/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 22/08/2026
Bayswater City
2 Kết thúc HT 1-0 0
Perth Glory (Youth)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3

Diễn biến trận đấu

Bayswater City Phút Perth Glory (Youth)
1 - 0 29'
HT 1-0
2 - 0 68'
83'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 01 23
Bại 11 25
Ghi bàn 97 3019
Mất bàn 67 1621
Điểm 64 209

Chủ = Bayswater City · Khách = Perth Glory (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bayswater City (38)Hiệp 1 / Cả trậnPerth Glory (Youth) (35)
11 (29%)Thắng/Thắng5 (14%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
7 (18%)Hòa/Thắng1 (3%)
4 (11%)Hòa/Hòa3 (9%)
3 (8%)Hòa/Bại11 (31%)
5 (13%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa5 (14%)
4 (11%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Bayswater City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2214536027471
Sân nhà119204013291
Sân khách115332014184
6 gần63211810--

Perth Glory (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8026112425
Sân nhà401321015
Sân khách401391415
6 gần62311511--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bayswater City 12 (60%)Hòa 4 (20%)Perth Glory (Youth) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D116/05/26Perth Glory (Youth)1-0 (0-0)Bayswater City2-10+0.53.5B
WAUS D101/08/25Bayswater City3-0 (2-0)Perth Glory (Youth)7-3+13.5T
WAUS D117/05/25Perth Glory (Youth)1-1 (0-1)Bayswater City1-703.75H
AUS PLNS25/01/25Perth Glory (Youth)1-2 (1-1)Bayswater City3-7+1.254.5T
WAUS D120/07/24Perth Glory (Youth)1-6 (1-4)Bayswater City4-8+0.753.75T
WAUS D120/04/24Bayswater City5-2 (1-2)Perth Glory (Youth)6-4+0.753.5T
AUS PLNS28/01/24Perth Glory (Youth)1-3 (0-1)Bayswater City-03.75T
WAUS D124/06/23Perth Glory (Youth)6-3 (3-1)Bayswater City5-603.25B
WAUS D101/04/23Bayswater City3-3 (3-1)Perth Glory (Youth)3-3-0.53.25H
WAUS D111/06/22Bayswater City4-2 (1-0)Perth Glory (Youth)8-9+0.753.25T
WAUS D110/05/22Perth Glory (Youth)2-2 (0-1)Bayswater City3-10+0.253.25H
AUS PLNS19/02/22Bayswater City1-0 (0-0)Perth Glory (Youth)7-2-0.53.25T
WAUS D103/07/21Perth Glory (Youth)3-0 (0-0)Bayswater City3-403.25B
WAUS D101/04/21Bayswater City1-0 (0-0)Perth Glory (Youth)8-3+0.753.5T
WAUS D119/09/20Bayswater City0-0 (0-0)Perth Glory (Youth)9-4+0.253.25H
WAUS D101/08/20Bayswater City1-0 (1-0)Perth Glory (Youth)8-3+0.253T
WAUS D124/08/19Perth Glory (Youth)1-2 (1-2)Bayswater City5-6+0.53.25T
WAUS D125/05/19Bayswater City1-0 (1-0)Perth Glory (Youth)10-603.75T
AUS PLNS01/02/19Bayswater City4-2 (2-1)Perth Glory (Youth)2-5-0.53.5T
WAUS D107/07/18Bayswater City1-3 (0-1)Perth Glory (Youth)3-6+0.253.5B

Thành tích gần đây — Bayswater City

TTHTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D114/08/26Bayswater City6-2 (2-1)Stirling Macedonia6-4+0.53.25T
WAUS D108/08/26Bayswater City7-1 (3-1)Sorrento F.C.7-6+1.753.5T
WAUS D101/08/26Olympic Kingsway SC1-1 (0-1)Bayswater City10-5-0.253.25H
WAUS D125/07/26Perth SC0-2 (0-1)Bayswater City5-103.75T
AUS CUP21/07/26Bayswater City1-5 (1-2)Sydney FC6-5-2.53.75B
WAUS D104/07/26Fremantle City1-1 (1-0)Bayswater City11-1+0.53.25H
WAUS D126/06/26Bayswater City3-0 (0-0)Perth RedStar6-5+0.53T
WAUS D120/06/26Western Knights4-4 (2-2)Bayswater City3-3+0.53.25H
AUS CUP16/06/26Bayswater City3-2 (0-2)Perth RedStar6-7+0.253T
WAUS D113/06/26Armadale SC0-5 (0-1)Bayswater City3-4+0.753.5T
WAUS D105/06/26Bayswater City4-3 (1-3)Dianella White Eagles1-4+0.753.5T
WAUS D130/05/26Sorrento F.C.1-2 (0-0)Bayswater City6-10+1.253.25T
WAUS D123/05/26Stirling Macedonia1-2 (1-0)Bayswater City0-703.5T
AUS CUP19/05/26Dianella White Eagles1-2 (0-0)Bayswater City-+0.253.25T
WAUS D116/05/26Perth Glory (Youth)1-0 (0-0)Bayswater City2-10+0.53.5B
WAUS D108/05/26Bayswater City3-2 (2-1)Olympic Kingsway SC5-202.75T
AUS CUP02/05/26Joondalup City0-1 (0-1)Bayswater City---T
WAUS D124/04/26Bayswater City3-2 (2-1)Perth SC1-8+0.53.5T
WAUS D118/04/26Balcatta FC1-2 (1-0)Bayswater City1-6+13.25T
AUS CUP10/04/26Bayswater City2-1 (1-0)Murdoch Uni Melville11-3+1.53.75T

Thành tích gần đây — Perth Glory (Youth)

THTHBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D115/08/26Perth Glory (Youth)5-3 (3-0)Fremantle City3-7-0.253.5T
WAUS D101/08/26Western Knights2-2 (1-0)Perth Glory (Youth)4-4-0.53.75H
WAUS D125/07/26Perth Glory (Youth)4-0 (1-0)Dianella White Eagles3-3-0.253.5T
WAUS D118/07/26Perth Glory (Youth)2-2 (0-1)Armadale SC3-2-0.254H
WAUS D104/07/26Perth Glory (Youth)1-3 (1-1)Balcatta FC3-5+0.253.5B
WAUS D127/06/26Perth Glory (Youth)1-1 (1-0)Stirling Macedonia2-7-0.53.75H
WAUS D120/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-1)Perth RedStar4-9-0.53.25B
WAUS D113/06/26Perth Glory (Youth)2-4 (2-1)Perth SC1-4-0.53.75B
WAUS D106/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-2)Olympic Kingsway SC3-1-0.53.25B
WAUS D130/05/26Armadale SC3-2 (2-2)Perth Glory (Youth)10-2-0.253.75B
WAUS D123/05/26Fremantle City4-3 (2-2)Perth Glory (Youth)8-1+0.253.25B
WAUS D116/05/26Perth Glory (Youth)1-0 (0-0)Bayswater City2-10-0.53.5T
WAUS D109/05/26Perth Glory (Youth)3-1 (2-1)Western Knights5-4-0.253.5T
WAUS D125/04/26Dianella White Eagles2-2 (1-0)Perth Glory (Youth)5-6-0.253.25H
WAUS D118/04/26Perth Glory (Youth)0-1 (0-0)Sorrento F.C.5-2+0.753.5B
WAUS D104/04/26Balcatta FC2-1 (1-1)Perth Glory (Youth)4-2+0.53.25B
WAUS D128/03/26Olympic Kingsway SC4-2 (0-1)Perth Glory (Youth)4-3-13.5B
WAUS D121/03/26Perth RedStar2-1 (0-1)Perth Glory (Youth)7-5-0.53.25B
WAUS D114/03/26Stirling Macedonia2-4 (1-2)Perth Glory (Youth)4-5-0.753.25T
WAUS D106/03/26Perth SC2-2 (0-0)Perth Glory (Youth)3-203.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
87
89
Tấn công nguy hiểm
49
39
Sút ngoài cầu môn
9
4
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bayswater City (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Perth Glory (Youth) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bayswater City (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUV

Perth Glory (Youth) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
38
1 Bàn
57
2 Bàn
42
3 Bàn
63
4+ Bàn
2221
B.thắng H1
3620
B.thắng H2
Bayswater CityPerth Glory (Youth)

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
21
T/H
03
T/B
31
H/T
21
H/H
16
H/B
30
B/T
14
B/H
21
B/B
Bayswater CityPerth Glory (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
101
Thắng 1
35
Hòa
17
Thua 1
13
Thua 2+
Bayswater CityPerth Glory (Youth)

Thông tin đội bóng

Bayswater City Thông tin Perth Glory (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.524.303.500.814.000.810.750.750.95
Live1.524.303.500.814.000.810.750.750.95
EasybetsSớm1.455.004.500.834.000.930.811.000.96
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.90 ↑2.500.11 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm1.554.604.330.914.000.900.861.000.86
Live1.01 ↓41.00 ↑56.00 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.484.454.550.824.000.940.841.250.92
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑3.70 ↑2.500.15 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm1.435.255.251.104.500.60---
Live1.17 ↓5.75 ↑20.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm1.554.204.500.853.750.79---
Live1.01 ↓9.90 ↑70.62 ↑2.04 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm1.484.454.550.844.000.920.861.250.90
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑3.70 ↑2.500.15 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.475.004.550.854.000.910.931.250.83
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.27 ↑2.500.26 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.504.304.080.954.000.850.871.000.95
Live1.16 ↓5.20 ↑13.50 ↑2.22 ↑2.500.31 ↓2.32 ↑0.250.27 ↓
WewbetSớm1.395.105.400.834.000.970.971.500.85
Live1.02 ↓7.35 ↑41.00 ↑2.77 ↑2.500.20 ↓1.81 ↑0.250.37 ↓
LadbrokesSớm1.614.203.800.222.502.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.664.004.100.923.750.770.790.750.90
Live1.18 ↓5.00 ↑23.00 ↑0.93 ↑2.250.81 ↑1.02 ↑0.500.74 ↓
PinnacleSớm1.455.843.940.834.000.920.841.250.90
Live1.79 ↑4.52 ↓3.34 ↓0.81 ↓3.250.98 ↑1.00 ↑0.750.81 ↓
BwinSớm1.634.334.000.583.501.20---
Live1.01 ↓46.00 ↑251.00 ↑0.68 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.594.974.180.904.000.900.861.000.95
Live1.26 ↓5.59 ↑10.20 ↑0.83 ↓3.000.98 ↑0.860.500.95
Bet 365Sớm1.405.005.000.834.000.980.951.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.405.004.501.204.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.