Kết quả bóng đá trận Bayside Argonauts W vs Bundoora United (W), 12:00 ngày 23/08/2026
Victoria Ngoại hạng Nữ Úc · 12:00 ngày 23/08/2026
Bayside Argonauts W 1 Kết thúc HT 1-0 2
Bundoora United (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Diễn biến trận đấu
| Bayside Argonauts W | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 77' | ⚽ 1 - 1 | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 19 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 17 |
Chủ = Bayside Argonauts W · Khách = Bundoora United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayside Argonauts W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
713
Sút cầu môn
34
Tấn công
117105
Tấn công nguy hiểm
6645
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayside Argonauts W (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Bundoora United (W) (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayside Argonauts W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.73 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 1.03 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.70 | 1.53 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.48 | 0.88 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.04 ↓ | 3.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.57 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 3.76 | 1.69 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.53 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.55 | 0.89 | 4.00 | 0.76 | 0.87 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 129.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.51 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.51 | 1.57 | 0.62 | 3.50 | 1.22 | 0.55 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 16.80 ↑ | 3.99 ↓ | 1.30 ↓ | 6.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | -0.50 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.