Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen (Youth) vs FC Memmingen, 23:30 ngày 25/08/2026
Regionalliga (Đức) · 23:30 ngày 25/08/2026
Bayern Munchen (Youth) 1 Kết thúc HT 0-2 2
FC Memmingen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bayern Munchen (Youth) | Phút | |
| Oluwaseyi Wilson 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Wilson O. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Wilson O. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 15' | ⚽ 4 - 1 Maximilian Dolinski | |
| 15' | ⚽ 4 - 2 Maximilian Dolinski | |
| 15' | ⚽ 4 - 3 Maximilian Dolinski | |
| 15' | ⚽ 4 - 4 Maximilian Dolinski | |
| 16' | ⚽ 4 - 5 Maximilian Dolinski | |
| 16' | ⚽ 4 - 6 Dolinski M. | |
| 16' | ⚽ 4 - 7 Dolinski M. | |
| 17' | ⚽ 4 - 8 Constantin Kresin | |
| 17' | ⚽ 4 - 9 Constantin Kresin | |
| 18' | ⚽ 4 - 10 | |
| 18' | ⚽ 4 - 11 Constantin Kresin | |
| 18' | ⚽ 4 - 12 Kreslin C. | |
| 21' | ⚽ 4 - 13 | |
| HT 0-2 | ||
| Allen Lambe 5 - 13 ⚽ | 47' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 20 |
Chủ = Bayern Munchen (Youth) · Khách = FC Memmingen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Munchen (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bayern Munchen (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | - | - |
FC Memmingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bayern Munchen (Youth) 12 (60%)Hòa 7 (35%)FC Memmingen 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Bayern Munchen (Youth) | 2-2 (0-2) | FC Memmingen | +0.75 | 3 | H |
| 30/08/25 | FC Memmingen | 1-4 (1-2) | Bayern Munchen (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/24 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Bayern Munchen (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/09/23 | Bayern Munchen (Youth) | 4-3 (2-2) | FC Memmingen | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/11/21 | Bayern Munchen (Youth) | 1-1 (1-1) | FC Memmingen | +2.75 | 4 | H |
| 04/08/21 | FC Memmingen | 0-4 (0-3) | Bayern Munchen (Youth) | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/04/19 | FC Memmingen | 0-3 (0-2) | Bayern Munchen (Youth) | +1 | 3 | T |
| 29/09/18 | Bayern Munchen (Youth) | 3-0 (3-0) | FC Memmingen | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/04/18 | FC Memmingen | 0-0 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/09/17 | Bayern Munchen (Youth) | 1-1 (1-0) | FC Memmingen | +1 | 3 | H |
| 08/04/17 | FC Memmingen | 1-1 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 17/09/16 | Bayern Munchen (Youth) | 2-1 (2-0) | FC Memmingen | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/03/16 | FC Memmingen | 0-0 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/09/15 | Bayern Munchen (Youth) | 2-0 (2-0) | FC Memmingen | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/15 | Bayern Munchen (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Memmingen | +1.5 | 3 | T |
| 11/10/14 | FC Memmingen | 1-4 (1-1) | Bayern Munchen (Youth) | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/14 | Bayern Munchen (Youth) | 2-0 (1-0) | FC Memmingen | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/10/13 | FC Memmingen | 0-4 (0-1) | Bayern Munchen (Youth) | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/04/13 | Bayern Munchen (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Memmingen | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/08/12 | FC Memmingen | 0-0 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen (Youth)
HBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bayern Munchen (Youth) | 1-1 (1-1) | Schweinfurt 05 FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Wacker Burghausen | 2-0 (2-0) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-1 (0-0) | SC Eltersdorf | - | - | B |
| 19/07/26 | SSV Ulm 1846 | 3-1 (2-0) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | B |
| 12/07/26 | Stuttgarter Kickers | 4-0 (2-0) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-1 (2-1) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | B |
| 27/06/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | B |
| 16/05/26 | Viktoria Aschaffenburg | 0-5 (0-2) | Bayern Munchen (Youth) | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Bayern Munchen (Youth) | 1-1 (0-0) | VfB Eichstatt | +0.5 | 3 | H |
| 30/04/26 | FV Illertissen | 4-0 (1-0) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | B |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (Youth) | 1-0 (1-0) | TSV Aubstadt | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Nurnberg (Youth) | 4-1 (1-1) | Bayern Munchen (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bayern Munchen (Youth) | 1-2 (1-0) | SpVgg Ansbach | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Wurzburger Kickers | 2-1 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Bayern Munchen (Youth) | 1-0 (1-0) | DJK Vilzing | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Wacker Burghausen | 1-0 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Greuther Furth (Youth) | 1-1 (0-0) | Bayern Munchen (Youth) | +0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Bayern Munchen (Youth) | 2-2 (0-2) | FC Memmingen | +0.75 | 3 | H |
| 11/03/26 | Bayern Munchen (Youth) | 2-0 (1-0) | FC Augsburg II | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | SpVgg Bayreuth | 2-1 (2-0) | Bayern Munchen (Youth) | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Memmingen
BTTTTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Memmingen | 0-3 (0-1) | TSV 1860 Munchen | - | - | B |
| 08/08/26 | SpVgg Bayreuth | 1-3 (1-2) | FC Memmingen | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Memmingen | 4-1 (1-1) | SpVgg Ansbach | - | - | T |
| 24/07/26 | TSV Landsberg | 0-1 (0-1) | FC Memmingen | - | - | T |
| 11/07/26 | TSV Kottern | 0-1 (0-1) | FC Memmingen | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | -1.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | FC Memmingen | 0-0 (0-0) | TSV Essingen | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Augsburg II | 0-1 (0-0) | FC Memmingen | -1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Memmingen | 1-1 (1-1) | DJK Vilzing | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Unterhaching | 1-2 (0-1) | FC Memmingen | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Memmingen | 0-1 (0-0) | TSV Schwaben Augsburg | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FC Memmingen | 0-1 (0-0) | Wacker Burghausen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | SpVgg Ansbach | 1-3 (1-0) | FC Memmingen | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FC Memmingen | 1-5 (0-3) | Wurzburger Kickers | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Greuther Furth (Youth) | 2-1 (1-1) | FC Memmingen | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | SpVgg Bayreuth | 3-1 (2-0) | FC Memmingen | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | TSV Buchbach | 3-2 (1-2) | FC Memmingen | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Memmingen | 1-1 (1-1) | SpVgg Hankofen-Hailing | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Bayern Munchen (Youth) | 2-2 (0-2) | FC Memmingen | -0.75 | 3 | H |
| 11/03/26 | FC Memmingen | 2-1 (1-0) | TSV Aubstadt | 0 | 2.5 | T |
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T12 H7 B1T1 H7 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Munchen (Youth) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Memmingen (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bayern Munchen (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1907 |
| Stadion an der Grunwalder Stra | Sân nhà | Arena Bodenseestraße |
| 28000 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Munich | Khu vực | Memmingen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.81 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.94 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 13.80 ↑ | 3.76 ↓ | 1.38 ↓ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.