Kết quả bóng đá trận Bayern Munchen (W) vs Bayer Leverkusen (W), 21:00 ngày 01/11/2026
Cúp Nữ Đức · 21:00 ngày 01/11/2026
Bayern Munchen (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bayer Leverkusen (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 7°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 26 | 14 |
Chủ = Bayern Munchen (W) · Khách = Bayer Leverkusen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayern Munchen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (85%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
74%26%
Phạm lỗi
23
Việt vị
11
Quả ném biên
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Bayer Leverkusen (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayern Munchen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 6.30 | 9.40 | 0.72 | 3.50 | 0.90 | 0.77 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 9.60 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.00 | 8.10 | 0.83 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.00 | 0.82 | 3.50 | 0.96 | 0.84 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.30 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.50 | 10.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.60 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.30 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.50 | 7.40 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.77 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.20 | 5.60 ↑ | 7.10 ↓ | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.77 | 1.75 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.25 | 10.50 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.10 | 8.85 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 9.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.